Đèn Beam MAC Ultra Wash 1150W LED Framing - Martin – Moving Head Wash 63.500 Lumens, CMY, Zoom 1:10
Đèn Beam MAC Ultra Wash 1150W LED Framing - Martin là dòng Moving Head LED Wash công suất cao của Martin Professional, được phát triển để đáp ứng yêu cầu chiếu sáng của concert, liveshow, lễ hội âm nhạc, sân khấu quy mô lớn, nhà hát và chương trình truyền hình. Thiết bị sử dụng LED Engine công suất 1.150W, mang đến quang thông đầu ra lên đến 63.500 lumens và cường độ sáng cực đại 5.000.000 candela.
Martin MAC Ultra Wash nổi bật với hệ thống quang học sử dụng thấu kính trước đường kính 220 mm, Zoom tốc độ cao, trộn màu CMY, điều chỉnh nhiệt độ màu CTO, bánh màu dichroic, Frost bằng motor, Iris và khả năng điều chỉnh độ mềm của đường biên ánh sáng. Nhờ đó, thiết bị có thể tạo vùng sáng Wash rộng, đồng đều hoặc thu hẹp chùm sáng để phục vụ các vị trí chiếu xa.
Bên cạnh hiệu suất quang học, MAC Ultra Wash hỗ trợ điều khiển DMX512, RDM, Art-Net, sACN và Martin P3, cho phép kết hợp ánh sáng sân khấu truyền thống với hệ thống Video Mapping. Thiết kế cơ khí tối ưu cho công tác lắp đặt, vận chuyển và bảo trì cũng giúp sản phẩm phù hợp với các đơn vị tổ chức sự kiện và cung cấp thiết bị ánh sáng chuyên nghiệp.
1. Martin MAC Ultra Wash – Moving Head Wash Công Suất Cao Cho Sân Khấu Lớn
MAC Ultra Wash thuộc dòng MAC Ultra của Martin Professional, được phát triển hướng đến những chương trình biểu diễn đòi hỏi cường độ sáng lớn, vùng phủ rộng và độ tin cậy trong quá trình vận hành.
Sản phẩm là một thiết bị Moving Head Wash chuyên nghiệp. Khác với các dòng Profile có bánh Gobo và hệ thống Framing, MAC Ultra Wash tập trung vào việc tạo vùng sáng mạnh, đồng đều, có khả năng thay đổi góc phủ, sắc độ và đặc tính đường biên.
Những ưu điểm nổi bật:
-
LED Engine công suất tối đa 1.150W.
-
Quang thông đầu ra 63.500 lumens.
-
Cường độ sáng cực đại 5.000.000 candela.
-
Thấu kính trước đường kính 220 mm.
-
Hệ thống Zoom tốc độ cao.
-
Chế độ Native Zoom và Hyper Zoom.
-
Trộn màu CMY với dải màu rộng.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu CTO.
-
Bánh màu sáu bộ lọc dichroic.
-
Spectral Enhancement Filter.
-
Frost điều khiển bằng motor.
-
Variable Edge Control điều chỉnh đường biên sáng.
-
Iris và Focus bằng motor.
-
Hiệu ứng Dimmer, Strobe và Pulse.
-
Martin P3 Video Mapping.
-
Làm mát tối ưu tiếng ồn.
Ứng dụng thực tế:
-
Concert và liveshow quy mô lớn.
-
Lễ hội âm nhạc.
-
Sân khấu biểu diễn nghệ thuật.
-
Chương trình truyền hình.
-
Nhà hát và trung tâm biểu diễn.
-
Sự kiện doanh nghiệp quy mô lớn.
-
Sân khấu trong nhà thi đấu.
-
Biểu diễn tại trung tâm hội nghị.
-
Hệ thống ánh sáng touring.
-
Dịch vụ cho thuê thiết bị sân khấu chuyên nghiệp.
MAC Ultra Wash đặc biệt phù hợp khi cần sử dụng số lượng đèn hợp lý nhưng vẫn bảo đảm khả năng phủ sáng và cường độ chiếu xa trên những sân khấu có kích thước lớn.
2. Nguồn Sáng LED 1.150W – Quang Thông Đầu Ra 63.500 Lumens
Martin MAC Ultra Wash sử dụng bộ nguồn sáng LED trắng được thiết kế riêng, kết hợp hệ thống quang học tối ưu để mang lại quang thông đầu ra cao.
Thông số nguồn sáng:
-
Nguồn sáng: 84 LED trắng trong bộ LED Engine Martin.
-
Công suất tối đa LED Engine: 1.150W.
-
Quang thông LED Engine: 90.000 lumens.
-
Quang thông đầu ra bộ đèn: 63.500 lumens.
-
Cường độ sáng cực đại: 5.000.000 candela.
-
Nhiệt độ màu danh định: 5.800K ±250K.
-
Thấu kính trước: 220 mm.
-
Tần số làm tươi LED: 3.000Hz.
Quang thông đầu ra 63.500 lumens
63.500 lumens là giá trị quang thông đầu ra của toàn bộ thiết bị theo điều kiện đo của Martin.
Trong khi đó, 90.000 lumens là quang thông của LED Engine trước khi ánh sáng đi qua đầy đủ hệ thống quang học.
Khi mô tả hiệu suất cho khách hàng, giá trị 63.500 lumens phản ánh chính xác hơn năng lực phát sáng của bộ đèn.
Cường độ sáng cực đại 5 triệu candela
Bên cạnh tổng quang thông cao, MAC Ultra Wash có khả năng tập trung ánh sáng để đạt cường độ tối đa 5.000.000 cd.
Thông số này đặc biệt có ý nghĩa đối với những chương trình lắp đèn ở độ cao lớn hoặc cần chiếu đến những vị trí cách xa thiết bị.
Hiệu suất ánh sáng ổn định
Martin phát triển LED Engine và hệ thống quang học như một cấu trúc đồng bộ, nhằm duy trì hiệu suất ánh sáng trên toàn dải Zoom.
Nguồn sáng được thiết kế để tạo sắc thái trắng cân bằng, hỗ trợ các cảnh biểu diễn cần độ sáng lớn và khả năng phối màu đa dạng.
Tuổi thọ nguồn LED
Theo điều kiện thử nghiệm của Martin:
-
Trên 50.000 giờ đến khi quang thông còn trên 80% mức ban đầu.
-
Trên 20.000 giờ đến khi quang thông còn trên 90% mức ban đầu.
Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, chế độ vận hành và công tác bảo dưỡng.
Phân biệt công suất LED và điện năng tiêu thụ
-
1.150W: Công suất tối đa của LED Engine.
-
1.450W: Công suất điện tiêu thụ tối đa của toàn bộ đèn.
-
Khoảng 1.350W: Công suất tiêu thụ điển hình tại 230V.
Đây là những thông số khác nhau, cần phân biệt khi thiết kế hệ thống cấp điện sân khấu.
3. Trộn Màu CMY – CTO Và Bộ Lọc Spectral Enhancement
MAC Ultra Wash trang bị hệ thống trộn màu CMY chuyên nghiệp, cho phép kỹ thuật viên thay đổi sắc thái ánh sáng theo kịch bản biểu diễn.
Hệ thống CMY
-
Cyan: Điều chỉnh 0–100%.
-
Magenta: Điều chỉnh 0–100%.
-
Yellow: Điều chỉnh 0–100%.
Hệ thống này giúp tạo các màu pastel, những màu có độ bão hòa cao và các hiệu ứng chuyển màu mượt.
Hiệu chỉnh nhiệt độ màu CTO
Thiết bị hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu vật lý từ 5.800K xuống khoảng 2.850K.
Một số sắc thái ứng dụng:
-
5.800K: Trắng gần ánh sáng ban ngày.
-
Khoảng 4.000K: Trắng trung tính.
-
Khoảng 3.200K: Trắng ấm thường sử dụng trong nhiều bối cảnh truyền hình.
-
2.850K: Trắng ấm.
Bánh màu dichroic
MAC Ultra Wash có bánh màu gồm sáu bộ lọc dichroic có thể thay thế và một vị trí mở.
Các chức năng hỗ trợ:
-
Chọn màu nhanh.
-
Định vị bộ lọc màu.
-
Xoay bánh màu liên tục.
-
Tạo hiệu ứng lựa chọn màu ngẫu nhiên.
-
Kết hợp với hệ thống CMY.
Bộ lọc Spectral Enhancement
Bộ lọc Spectral Enhancement cải thiện khả năng tái tạo màu trong những ứng dụng yêu cầu độ trung thực màu cao hơn.
Bảng so sánh các cấu hình ánh sáng:
| Cấu hình | Quang thông đầu ra | CRI |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn, 5.800K | 63.500 lm | 66 ±3 |
| Spectral Enhancement, 5.300K | 49.000 lm | 78 ±3 |
| CTO kết hợp Cyan, 3.200K | 19.500 lm | 90 ±3 |
Các thông số trên là những cấu hình đo khác nhau; không thể đồng thời duy trì quang thông tối đa 63.500 lumens và CRI 90.
Ứng dụng hệ thống màu
-
Tạo sắc thái màu theo từng tiết mục.
-
Phối hợp nhiều Moving Head trong hệ thống.
-
Tạo ánh sáng trắng ấm cho sân khấu nghệ thuật.
-
Tạo màu bão hòa cho concert.
-
Điều chỉnh vùng Wash theo yêu cầu bối cảnh.
-
Kết hợp màu sắc với nội dung Video Mapping.
4. Hệ Thống Zoom 1:7 Và Hyper Zoom 1:10 – Thấu Kính 220 mm
Martin MAC Ultra Wash sử dụng hệ quang học Zoom tốc độ cao, phục vụ cả yêu cầu phủ sáng rộng và chiếu sáng tập trung.
Native Zoom
Theo Spec Sheet Martin phiên bản D:
-
Góc Beam Half-Peak: 6,8°–47,5°.
-
Góc Field Tenth-Peak: 9°–62°.
-
Tỷ lệ Zoom khoảng 1:7.
Hyper Zoom
Ngoài dải Zoom quang học tiêu chuẩn, sản phẩm có chế độ Hyper Zoom với tỷ lệ danh định 1:10.
Chế độ này mở rộng khả năng tạo chùm sáng hẹp; khi sử dụng cần lưu ý đặc tính phân bố ánh sáng có thể khác chế độ Native Zoom.
Thấu kính trước 220 mm
Thấu kính đường kính lớn góp phần tạo ra lượng ánh sáng đầu ra cao, giúp MAC Ultra Wash phù hợp cho:
-
Sân khấu có chiều rộng lớn.
-
Các vị trí treo cao.
-
Hệ thống đèn đặt xa khu vực biểu diễn.
-
Chương trình cần phủ sáng đồng đều.
-
Các cảnh ánh sáng mạnh kết hợp màu sắc.
Variable Edge Control
MAC Ultra Wash còn tích hợp chức năng điều chỉnh đặc tính đường biên vùng sáng.
Kỹ thuật viên có thể thay đổi độ mềm của cạnh sáng nhằm phù hợp với từng bối cảnh.
Focus bằng motor
Hệ thống Focus cho phép điều chỉnh đặc tính chùm sáng theo khoảng cách và góc Zoom.
Theo Martin, dải lấy nét có thể từ khoảng 4,5 m đến vô cực, tùy góc Zoom.
Ưu điểm của hệ quang học
Hệ Zoom kết hợp Focus và Variable Edge Control giúp đèn không chỉ tạo vùng sáng Wash rộng mà còn đáp ứng các cảnh cần chùm sáng có độ tập trung cao.
5. Frost, Iris, Dimmer Và Hiệu Ứng Wash Chuyên Nghiệp
MAC Ultra Wash tập trung vào những hiệu ứng phục vụ kiểm soát vùng sáng thay vì chiếu họa tiết Gobo.
Frost điều khiển bằng motor
Bộ lọc Frost giúp khuếch tán và làm mềm ánh sáng, tạo vùng sáng Wash có đặc tính phù hợp với:
-
Chiếu sáng bối cảnh sân khấu.
-
Tạo lớp ánh sáng mềm phía sau nghệ sĩ.
-
Phủ sáng các vùng sân khấu rộng.
-
Những cảnh có yêu cầu chuyển tiếp ánh sáng mềm.
Iris
Iris có khả năng điều chỉnh khẩu độ từ 0–100%.
Các ứng dụng bao gồm:
-
Thu nhỏ vùng sáng.
-
Tạo điểm nhấn.
-
Tạo hiệu ứng Pulse.
-
Kết hợp với Zoom để thay đổi diện tích chiếu sáng.
Dimmer điện tử
-
Điều chỉnh từ 0–100%.
-
Có bốn lựa chọn đường cong Dimmer.
-
Hỗ trợ điều chỉnh độ sáng với độ phân giải cao.
-
Phù hợp với các cảnh chuyển sáng chậm.
-
Có khả năng thực hiện những thay đổi cường độ nhanh.
Shutter và Strobe
-
Regular Strobe.
-
Random Strobe.
-
Pulse.
-
Instant Open.
-
Blackout.
Hiệu ứng lập trình sẵn
MAC Ultra Wash có hai nhóm FX lập trình sẵn, có thể điều khiển độc lập hoặc phối hợp.
Các hiệu ứng này giúp kỹ thuật viên tạo những chuyển động ánh sáng và biến đổi màu sắc theo kịch bản.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 268°.
-
Điều khiển thô và tinh.
-
Có thể điều chỉnh tốc độ chuyển động.
Lưu ý về Framing
MAC Ultra Wash không có hệ Framing bốn lá cắt sáng như MAC Ultra Performance.
Variable Edge Control và Iris là những công cụ điều chỉnh vùng sáng, nhưng không thay thế chức năng định hình hình học của Full Framing.
6. Điều Khiển DMX, Art-Net, sACN, Martin P3 Và Khả Năng Vận Hành
Martin MAC Ultra Wash có khả năng kết nối với nhiều hệ thống điều khiển ánh sáng chuyên nghiệp.
Giao thức điều khiển:
-
DMX512-A.
-
RDM.
-
Art-Net 1, 2, 3 và 4.
-
RDM over Art-Net.
-
sACN.
-
Martin P3.
Chế độ DMX
-
Một chế độ điều khiển.
-
29 kênh DMX.
-
Điều khiển 16-bit cho Dimmer, CMY/CTO, Zoom, Focus và Pan/Tilt.
Martin P3 Video Mapping
Thiết bị hỗ trợ ánh xạ nội dung video để điều khiển màu sắc và/hoặc cường độ ánh sáng.
Các tính năng bao gồm:
-
Video Mapping qua Martin P3.
-
P3 Mix, hỗ trợ chuyển tiếp giữa điều khiển DMX và video.
-
Khả năng ánh xạ theo 10 vùng theo thông tin tính năng của Martin.
-
Kết hợp ánh sáng truyền thống với hệ thống nội dung video.
Kết nối
-
DMX/RDM: XLR 5 chân.
-
Mạng Ethernet: Neutrik etherCON Input/Output.
-
Nguồn điện: Neutrik TRUE1.
-
USB 2.0 để cập nhật firmware.
-
Ethernet Fail-Safe Bypass.
Nguồn điện
Theo Spec Sheet Martin:
-
Điện áp danh định: 200–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Công suất tối đa: 1.450W.
-
Công suất điển hình tại 230V: 1.350W.
-
Công suất không phát sáng, hiệu ứng tĩnh: 100W.
Hệ thống làm mát
-
Quạt cưỡng bức điều chỉnh theo nhiệt độ.
-
Có các chế độ cân bằng hiệu suất ánh sáng và tiếng ồn.
-
Mức ồn công bố ở chế độ mặc định: 37,6 dB(A) tại 1 m.
-
Mức ồn ở chế độ quạt Ultra Low: 34,5 dB(A) tại 1 m.
Môi trường hoạt động
-
Nhiệt độ tối thiểu: +5°C.
-
Nhiệt độ tối đa: +40°C.
-
Cấp bảo vệ: IP20.
-
Chỉ lắp đặt tại nơi khô ráo trong nhà.
Yêu cầu an toàn
-
Sử dụng giá treo và kết cấu chịu tải phù hợp.
-
Có dây an toàn khi treo đèn.
-
Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy tối thiểu 0,2 m.
-
Khoảng cách đến bề mặt được chiếu sáng tối thiểu 4,75 m.
-
Không lắp đặt dưới mưa hoặc ở nơi có nước xâm nhập.
-
Tuân thủ hướng dẫn về điện và thông gió của nhà sản xuất.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC Ultra Wash
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam MAC Ultra Wash 1150W LED Framing - Martin |
| Mã sản phẩm | MAC Ultra Wash |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Wash |
| Nguồn sáng | 84 LED trắng, mỗi LED định mức 20W |
| Công suất LED Engine tối đa | 1.150W |
| Quang thông LED Engine | 90.000 lm |
| Quang thông đầu ra tiêu chuẩn | 63.500 lm |
| Cường độ sáng cực đại | 5.000.000 cd |
| Nhiệt độ màu danh định | 5.800K ±250K |
| CRI tiêu chuẩn | 66 ±3 |
| TM-30 Rf tiêu chuẩn | 66 |
| TM-30 Rg tiêu chuẩn | 95 |
| Spectral Enhancement – quang thông | 49.000 lm |
| Spectral Enhancement – CRI | 78 ±3 |
| Spectral Enhancement – CCT | 5.300K |
| CTO + Cyan 3.200K – quang thông | 19.500 lm |
| CTO + Cyan 3.200K – CRI | 90 ±3 |
| Thấu kính trước | 220 mm |
| Native Zoom Beam Half-Peak | 6,8°–47,5° |
| Native Zoom Field Tenth-Peak | 9°–62° |
| Tỷ lệ Native Zoom | 1:7 |
| Tỷ lệ Hyper Zoom danh định | 1:10 |
| Zoom | Điều khiển bằng motor |
| Focus | Điều khiển bằng motor |
| Trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | Độc lập 0–100% |
| Điều chỉnh CTO | 2.850K–5.800K |
| Bánh màu | 6 bộ lọc dichroic + Open |
| Spectral Enhancement Filter | Có |
| Frost | Điều khiển bằng motor |
| Variable Edge Control | Có |
| Iris | 0–100% |
| Framing bốn lá | Không |
| Gobo | Không công bố trong cấu hình tiêu chuẩn |
| Dimmer | Điện tử 0–100% |
| Đường cong Dimmer | 4 |
| Shutter | Strobe, Random Strobe, Pulse, Blackout |
| FX tích hợp | 2 nhóm |
| Pan | 540° |
| Tilt | 268° |
| LED Refresh Rate | 3.000Hz |
| Tuổi thọ LED đến trên 80% quang thông | Trên 50.000 giờ |
| Tuổi thọ LED đến trên 90% quang thông | Trên 20.000 giờ |
| Giao thức | DMX512-A, RDM, Art-Net, sACN, P3 |
| Chế độ DMX | 1 |
| Số kênh DMX | 29 |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, CMY/CTO, Zoom, Focus, Pan/Tilt |
| Art-Net | Phiên bản 1–4 |
| RDM over Art-Net | Có |
| sACN | ANSI E1.31-2016 |
| Martin P3 | P3 Controller 5.1.0 trở lên |
| Ethernet | 10/100 Mbit, Fail-Safe Bypass |
| P3 Video Mapping | Có |
| Giao diện | LCD có đèn nền |
| Cập nhật firmware | USB, DMX hoặc P3 qua Ethernet |
| Nguồn điện | 200–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 1.450W |
| Công suất điển hình tại 208V | 1.360W |
| Công suất điển hình tại 230V | 1.350W |
| Công suất điển hình tại 240V | 1.350W |
| Công suất không phát sáng, hiệu ứng tĩnh | 100W |
| Hệ số công suất điển hình | 0,99 |
| Dòng khởi động điển hình tại 230V | 17A |
| Kết nối nguồn | Neutrik TRUE1 |
| Kết nối DMX | XLR 5 chân |
| Kết nối Ethernet | Neutrik etherCON |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức theo nhiệt độ |
| Độ ồn mặc định tại 1 m | 37,6 dB(A) |
| Độ ồn chế độ Ultra Low tại 1 m | 34,5 dB(A) |
| Nhiệt độ môi trường | +5°C đến +40°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu va đập |
| Màu vỏ | Đen; có lựa chọn màu trắng |
| Chiều dài đầu đèn | 642 mm |
| Chiều dài đế | 468 mm |
| Chiều rộng qua càng | 520 mm |
| Chiều rộng đế | 312 mm |
| Chiều cao đầu hướng thẳng | 848 mm |
| Chiều cao tối đa | 867 mm |
| Trọng lượng | 39 kg |
| Khoảng cách tâm hai đèn cạnh nhau | Tối thiểu 810 mm |
| Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách đến bề mặt chiếu | Tối thiểu 4,75 m |
Bảng quang thông theo cấu hình màu
| Cấu hình | Quang thông | CRI |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 5.800K | 63.500 lm | 66 ±3 |
| Spectral Enhancement 5.300K | 49.000 lm | 78 ±3 |
| CTO + Cyan 3.200K | 19.500 lm | 90 ±3 |
Các giá trị quang học được Martin công bố theo phép đo sau 30 phút ổn định nhiệt ở nhiệt độ môi trường 25°C.
Bảng công suất điện
| Điều kiện | Công suất |
|---|---|
| LED Engine tối đa | 1.150W |
| Toàn bộ đèn tối đa | 1.450W |
| Điển hình tại 208V | 1.360W |
| Điển hình tại 230V | 1.350W |
| Điển hình tại 240V | 1.350W |
| Không phát sáng, hiệu ứng tĩnh | 100W |
Bảng hệ thống quang học và hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| Color Mixing | CMY | Trộn màu |
| CTO | 2.850K–5.800K | Hiệu chỉnh nhiệt độ màu |
| Color Wheel | 6 màu + Open | Lựa chọn màu |
| Spectral Enhancement | 1 bộ lọc | Cải thiện hoàn màu |
| Native Zoom | 1:7 | Điều chỉnh góc phủ |
| Hyper Zoom | 1:10 danh định | Mở rộng khả năng Zoom |
| Frost | Motorized | Làm mềm ánh sáng |
| Variable Edge Control | Có | Điều chỉnh đường biên |
| Iris | 0–100% | Thay đổi khẩu độ |
| Focus | Motorized | Điều chỉnh đặc tính chùm sáng |
| Dimmer | 0–100% | Điều chỉnh cường độ |
| Shutter | Strobe/Pulse/Blackout | Hiệu ứng chớp |
Phụ kiện đi kèm theo tài liệu hãng:
-
2 Omega Bracket khóa nhanh để lắp kẹp treo.
-
Tài liệu an toàn và lắp đặt.
Flightcase, kẹp treo, dây an toàn, dây nguồn và phụ kiện khác cần xác nhận theo cấu hình cung cấp thực tế. Mã sản phẩm có thể khác theo phiên bản màu, quy cách đóng gói hoặc thị trường.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam MAC Ultra Wash 1150W LED Framing - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tìm hiểu hoặc đặt mua Đèn Beam MAC Ultra Wash 1150W LED Framing - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp chiếu sáng sân khấu và thiết bị Moving Head chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin MAC Ultra Wash, thiết lập hệ thống điều khiển DMX/Art-Net/sACN/P3, phương án bố trí đèn Wash, phụ kiện treo và cấu hình phù hợp với concert, liveshow, truyền hình và các chương trình biểu diễn quy mô lớn.