Đèn Beam MAC Encore Two Profile 760 W LED - Martin – Moving Head 21.000 Lumens, CRI 90, Framing
Đèn Beam MAC Encore Two Profile 760 W LED - Martin là dòng Moving Head LED Profile/Performance cao cấp thế hệ mới của Martin Professional, được phát triển dành cho sân khấu biểu diễn, nhà hát, nhạc kịch, truyền hình, concert và các hệ thống ánh sáng chuyên nghiệp. Thiết bị sử dụng nguồn sáng LED trắng công suất 760W, cho quang thông đầu ra 21.000 lumens ở nhiệt độ màu 5.600K.
Điểm nổi bật của Martin MAC Encore Two là khả năng kết hợp cường độ sáng cao, chất lượng hoàn màu CRI 90 và hệ thống hiệu ứng quang học toàn diện. Đèn được trang bị hệ thống trộn màu CMY, hai bánh Gobo, Animation Wheel, Framing bốn lá, Prism, hai Frost, Iris và Zoom tỷ lệ 1:10.
Bên cạnh đó, MAC Encore Two được tối ưu để vận hành êm ái tại những môi trường nhạy cảm về tiếng ồn như nhà hát và studio truyền hình. Thiết bị còn hỗ trợ DMX, Art-Net, sACN và Martin P3, mang đến nhiều lựa chọn khi tích hợp vào hệ thống điều khiển ánh sáng hiện đại.
1. Martin MAC Encore Two – Moving Head Profile Cao Cấp Cho Sân Khấu Và Truyền Hình
MAC Encore Two là phiên bản phát triển tiếp theo của dòng Martin MAC Encore, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chiếu sáng sân khấu ngày càng cao về độ sáng, màu sắc và khả năng điều khiển.
Sản phẩm không chỉ dùng để tạo chùm sáng Beam mà còn phục vụ chiếu họa tiết Spot, định hình ánh sáng Profile và chiếu sáng diễn viên theo hướng tự động.
Đặc điểm nổi bật:
-
Nguồn sáng LED trắng công suất 760W.
-
Quang thông đầu ra 21.000 lumens.
-
Ánh sáng trắng trung tính 5.600K.
-
CRI, TM-30 Rf và TLCI đạt mức danh định 90.
-
Tăng CRI lên mức danh định 95 bằng Spectral Enhancement Filter.
-
Trộn màu CMY với dải màu rộng.
-
Hệ thống Zoom 5,7°–54°.
-
Hai bánh Gobo.
-
Bánh Animation.
-
Framing bốn lá cắt sáng độc lập.
-
Prism bốn mặt và hai bộ lọc Frost.
-
Hỗ trợ Video Mapping qua Martin P3.
-
Các chế độ làm mát tối ưu tiếng ồn.
-
Điều khiển DMX, Art-Net và sACN.
Ứng dụng thực tế:
-
Nhà hát, nhạc kịch và opera.
-
Concert và liveshow chuyên nghiệp.
-
Studio truyền hình và trường quay.
-
Biểu diễn nghệ thuật đương đại.
-
Sân khấu sự kiện doanh nghiệp cao cấp.
-
Trung tâm hội nghị và biểu diễn.
-
Các chương trình cần Automated Followspot.
-
Hệ thống cho thuê thiết bị ánh sáng.
-
Những sân khấu có yêu cầu chiếu sáng diễn viên từ khoảng cách xa.
Với trọng lượng 36,8 kg, MAC Encore Two mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất ánh sáng, chức năng quang học và khả năng triển khai trên các hệ thống giàn treo chuyên nghiệp.
2. Nguồn Sáng LED 760W – Quang Thông 21.000 Lumens Và CRI 90
Martin MAC Encore Two sử dụng LED Engine trắng chuyên dụng, được thiết kế để mang lại ánh sáng có quang thông cao nhưng vẫn duy trì chất lượng tái tạo màu phù hợp với sân khấu và truyền hình.
Thông số nguồn sáng chính:
-
Công suất LED Engine tối đa: 760W.
-
Cấu trúc: 55 LED trắng trong bộ nguồn sáng chuyên dụng Martin.
-
Quang thông LED Engine: 57.000 lumens.
-
Quang thông đầu ra ở góc rộng: 21.000 lumens.
-
Nhiệt độ màu danh định: 5.600K ±300K.
-
Cường độ sáng cực đại ở góc hẹp: 2.000.000 cd.
-
Đường kính thấu kính trước: 150 mm.
-
Tuổi thọ LED: Trên 30.000 giờ đến mức duy trì trên 80% quang thông theo điều kiện thử nghiệm.
Quang thông đầu ra 21.000 lumens
Martin công bố quang thông đầu ra của MAC Encore Two là 21.000 lumens ở góc Zoom rộng, trong điều kiện ánh sáng trắng 5.600K.
Đây là giá trị quang thông của bộ đèn sau hệ thống quang học. Giá trị 57.000 lumens là quang thông riêng của LED Engine, không nên dùng thay thế trong mô tả hiệu suất đầu ra.
Chỉ số chất lượng màu
Một trong những lợi thế của MAC Encore Two là khả năng tái tạo màu ở mức cao ngay trong cấu hình nguồn sáng tiêu chuẩn.
| Chỉ số | Tiêu chuẩn | Với Spectral Enhancement |
|---|---|---|
| CRI | 90 ±3 | 95 ±3 |
| CQS | 88 ±3 | 91 ±3 |
| TM-30 Rf | 90 ±3 | 95 ±3 |
| TM-30 Rg | 100 ±3 | 100 ±3 |
| TLCI | 90 ±3 | 95 ±3 |
| Quang thông đầu ra góc rộng | 21.000 lm | 13.600 lm |
| Cường độ sáng cực đại góc hẹp | 2.000.000 cd | 1.300.000 cd |
Spectral Enhancement Filter
Bộ lọc Spectral Enhancement giúp cải thiện khả năng tái tạo màu, đặc biệt trong những chương trình cần thể hiện chính xác sắc độ da, trang phục và bối cảnh.
Khi kích hoạt bộ lọc, CRI danh định tăng lên 95, đồng thời quang thông giảm còn 13.600 lumens ở góc rộng.
Light Recycling
MAC Encore Two tích hợp công nghệ tái sử dụng ánh sáng khi sử dụng Gobo. Martin giới thiệu mức cải thiện đầu ra khoảng 25% trong các điều kiện áp dụng phù hợp.
Đây là mức cải thiện theo cơ chế Light Recycling, không phải mức tăng thêm cố định cho mọi chế độ vận hành.
3. Hệ Thống Trộn Màu CMY – CTO Và Điều Chỉnh Nhiệt Độ Màu
MAC Encore Two được trang bị hệ thống trộn màu CMY cải tiến, hỗ trợ tạo màu sắc phong phú và duy trì chất lượng ánh sáng trắng.
Hệ thống trộn màu CMY:
-
Cyan: Điều chỉnh 0–100%.
-
Magenta: Điều chỉnh 0–100%.
-
Yellow: Điều chỉnh 0–100%.
Hệ thống này có khả năng tạo các gam màu pastel, màu bão hòa và hiệu ứng chuyển màu liên tục, đáp ứng nhu cầu biểu diễn chuyên nghiệp.
Điều chỉnh nhiệt độ màu vật lý:
-
Dải điều chỉnh: 2.600K–5.600K.
-
5.600K: Ánh sáng trắng trung tính.
-
Khoảng 3.200K: Phù hợp với một số bối cảnh có ánh sáng ấm.
-
2.600K: Ánh sáng trắng ấm.
Điều chỉnh nhiệt độ màu ảo:
-
Virtual Color Temperature: 2.000K–12.850K.
-
Virtual Tint: Điều chỉnh dịch chuyển xanh lá – magenta.
-
Dải Tint: Δuv từ -0,05 đến +0,05.
Cần phân biệt hệ thống hiệu chỉnh nhiệt độ màu vật lý với tính năng Virtual Color Temperature. Các chức năng này sử dụng cơ chế điều khiển khác nhau.
Bánh màu dichroic
MAC Encore Two có bánh màu gồm 5 bộ lọc dichroic, bao gồm Spectral Enhancement Filter, và một vị trí mở.
Bánh màu hỗ trợ:
-
Chọn màu nhanh.
-
Định vị màu.
-
Xoay liên tục.
-
Hiệu ứng Shake.
-
Chuyển màu ngẫu nhiên.
Công nghệ Full Gamut Color Calibration
Sản phẩm hỗ trợ các chế độ xử lý và hiệu chuẩn màu:
-
Direct Color Mode.
-
Extended Gamut Mode.
-
Calibrated Color Mode.
Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể lựa chọn cách xử lý màu phù hợp với yêu cầu cường độ, dải màu và sự đồng đều giữa các thiết bị.
4. Hai Bánh Gobo, Animation, Prism Và Frost – Hiệu Ứng Quang Học Chuyên Nghiệp
MAC Encore Two tích hợp hệ thống hiệu ứng quang học đa dạng, phục vụ chiếu họa tiết và xây dựng các cảnh biểu diễn có chiều sâu.
Bánh Gobo xoay
-
7 Gobo có thể thay thế.
-
Một vị trí mở.
-
Xoay và định vị Gobo.
-
Hiệu ứng Shake.
-
Xoay bánh Gobo liên tục.
-
Hỗ trợ hiệu ứng lựa chọn Gobo ngẫu nhiên.
Bánh Gobo tĩnh
-
11 Gobo và một vị trí mở.
-
Hỗ trợ định vị bánh.
-
Hiệu ứng Shake.
-
Xoay bánh liên tục.
-
Tạo nhiều họa tiết hình học và kết cấu ánh sáng.
Animation Wheel
MAC Encore Two sử dụng bánh Animation có thể thay thế, hỗ trợ:
-
Định vị góc.
-
Thay đổi tốc độ xoay.
-
Đảo chiều xoay.
-
Hiệu ứng Shake và Bounce.
-
Thay đổi góc đưa bánh Animation vào chùm sáng.
Prism bốn mặt
Đèn được trang bị Prism bốn mặt, hỗ trợ xoay liên tục, định vị và hiệu ứng Shake.
Prism giúp nhân hình ảnh Gobo hoặc chùm sáng, tạo hiệu ứng quang học nhiều lớp.
Hai bộ lọc Frost
-
Light Frost: Điều chỉnh 0–100%.
-
Heavy Frost: Điều chỉnh 0–100%.
Heavy Frost có thể hoạt động trên toàn dải Zoom, giúp mở rộng khả năng tạo ánh sáng mềm.
Iris
Iris điều chỉnh 0–100%, có khả năng tạo hiệu ứng Pulse đóng và mở khẩu độ.
Dimmer và Strobe
-
Dimmer liên tục 0–100%.
-
4 đường cong Dimmer.
-
Dimmer độ phân giải cao tại mức sáng thấp.
-
Regular Strobe.
-
Random Strobe.
-
Instant Open và Blackout.
Các hệ thống Gobo, Animation, Frost, Prism và Iris có thể kết hợp để tạo những hiệu ứng đa dạng từ cảnh biểu diễn nhẹ nhàng đến các đoạn nhạc có tiết tấu nhanh.
5. Full Curtain Framing – Zoom 1:10 Và Khả Năng Automated Followspot
MAC Encore Two được trang bị hệ thống Framing bốn lá, cho phép kiểm soát chính xác ranh giới của vùng chiếu.
Hệ thống Full Curtain Framing:
-
4 lá cắt sáng điều khiển độc lập.
-
Điều chỉnh vị trí đưa lá cắt vào đường sáng từ 0–100%.
-
Điều chỉnh góc từng lá ±30°.
-
Cụm Framing xoay ±83°.
-
Có thể định hình vùng sáng theo các hình học khác nhau.
Lợi ích của Framing:
-
Giới hạn vùng sáng trên sân khấu.
-
Hạn chế ánh sáng tràn vào phông nền.
-
Tạo hình cắt chính xác.
-
Chiếu sáng diễn viên và đạo cụ.
-
Tạo các khung sáng phục vụ nhạc kịch.
-
Phối hợp với Zoom và Focus để kiểm soát hình ảnh chiếu.
Zoom 1:10
Martin công bố dải góc Field thực tế từ 5,7° đến 54°, cùng tỷ lệ Zoom danh định 1:10.
Ở góc hẹp, thiết bị đạt cường độ sáng cực đại lên đến 2.000.000 cd.
Ở góc rộng, đèn cung cấp vùng chiếu lớn hơn và quang thông đầu ra đạt 21.000 lumens.
Focus
-
Điều khiển bằng motor.
-
Hỗ trợ Focus Tracking.
-
Khoảng lấy nét thay đổi tùy góc Zoom.
-
Có thể lấy nét từ khoảng 4,5 m đến vô cực trong các cấu hình phù hợp.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 268°.
-
Điều khiển chuyển động chính xác.
-
Hỗ trợ các cảnh chuyển động nhanh hoặc chậm.
Ứng dụng Automated Followspot
MAC Encore Two phù hợp với hệ thống followspot điều khiển từ xa nhờ cường độ sáng cao ở góc hẹp, chuyển động Pan/Tilt mượt và khả năng xử lý màu chính xác.
Đèn có thể sử dụng để theo dõi nghệ sĩ trong những hệ thống điều khiển followspot tương thích, đồng thời duy trì khả năng chuyển đổi sang hiệu ứng sân khấu thông thường.
6. Điều Khiển DMX, Art-Net, sACN, Martin P3 Và Thiết Kế Vận Hành
MAC Encore Two hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển, phù hợp với các hệ thống chiếu sáng hiện đại sử dụng cả DMX truyền thống và giao thức mạng.
Giao thức điều khiển:
-
DMX512-A.
-
RDM.
-
Art-Net 1, 2, 3 và 4.
-
RDM over Art-Net.
-
sACN.
-
Martin P3.
Chế độ DMX:
| Chế độ | Số kênh |
|---|---|
| Basic | 52 |
| Extended | 62 |
| Ludicrous | 68 |
Thiết bị hỗ trợ Multi-Universe Overflow và điều khiển 16-bit trên nhiều tham số như Dimmer, màu CMY, CTO, Gobo, Prism, Zoom, Focus, Framing, Pan và Tilt.
Video Mapping qua Martin P3
MAC Encore Two hỗ trợ:
-
Ánh xạ nội dung video theo cường độ hoặc màu sắc.
-
Sáu vùng LED để Pixel Mapping.
-
Chức năng P3 Mix.
-
Chuyển đổi và phối hợp điều khiển DMX với dữ liệu video.
Kết nối thiết bị:
-
Nguồn AC In/Thru: Neutrik/Rean powerCON TRUE1.
-
DMX/RDM In/Thru: XLR 5 chân.
-
Ethernet In/Thru: Neutrik etherCON.
-
Cập nhật firmware: USB-C.
-
Khe mở rộng: Universal Connect Module.
Cấu hình và cập nhật:
-
Màn hình LCD có đèn nền.
-
Hỗ trợ menu hoạt động bằng pin.
-
NFC qua Martin Companion.
-
Cấu hình qua RDM hoặc P3.
-
Cập nhật firmware qua USB, DMX hoặc Ethernet.
Nguồn điện và công suất:
| Trạng thái | Công suất tiêu thụ |
|---|---|
| Tối đa | 1.040W |
| Điển hình | 945W |
| Idle | 68W |
| Hibernation | 6W |
Điện áp hoạt động: 100–240V AC, 50/60Hz.
Hệ thống làm mát
MAC Encore Two sử dụng các chế độ vận hành tối ưu giữa hiệu suất phát sáng và tiếng ồn, phù hợp với nhà hát, studio truyền hình và môi trường biểu diễn cần độ ồn thấp.
Chuẩn bảo vệ IP20
Thiết bị chỉ sử dụng tại các vị trí khô ráo trong nhà. MAC Encore Two không phải đèn chống nước và không được lắp trực tiếp dưới mưa.
Yêu cầu lắp đặt an toàn:
-
Sử dụng giá treo Omega và kẹp treo phù hợp.
-
Sử dụng dây an toàn theo quy định.
-
Kiểm tra tải trọng giàn treo.
-
Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy tối thiểu 0,2 m.
-
Khoảng cách đến bề mặt được chiếu sáng tối thiểu 3,25 m.
-
Duy trì thông gió và khoảng cách lắp đặt theo hướng dẫn Martin.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC Encore Two
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam MAC Encore Two Profile 760 W LED - Martin |
| Mã sản phẩm | MAC Encore Two |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile/Performance |
| Nguồn sáng | LED trắng chuyên dụng |
| Cấu hình LED | 55 LED trắng |
| Công suất LED Engine tối đa | 760W |
| Quang thông LED Engine | 57.000 lm |
| Quang thông đầu ra góc rộng | 21.000 lm |
| Cường độ cực đại góc hẹp | 2.000.000 cd |
| Nhiệt độ màu tiêu chuẩn | 5.600K ±300K |
| CRI tiêu chuẩn | 90 ±3 |
| CQS tiêu chuẩn | 88 ±3 |
| TM-30 Rf tiêu chuẩn | 90 ±3 |
| TM-30 Rg tiêu chuẩn | 100 ±3 |
| TLCI tiêu chuẩn | 90 ±3 |
| Quang thông với Spectral Enhancement | 13.600 lm |
| CRI với Spectral Enhancement | 95 ±3 |
| CQS với Spectral Enhancement | 91 ±3 |
| TM-30 Rf với Spectral Enhancement | 95 ±3 |
| TM-30 Rg với Spectral Enhancement | 100 ±3 |
| TLCI với Spectral Enhancement | 95 ±3 |
| Cường độ hẹp với Spectral Enhancement | 1.300.000 cd |
| Tuổi thọ LED | Trên 30.000 giờ đến >80% quang thông |
| LED Refresh Rate | 2.400Hz, hỗ trợ điều chỉnh |
| Full Gamut Color Calibration | Có |
| Color Modes | Direct, Extended Gamut, Calibrated |
| Trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | 0–100% độc lập |
| Điều chỉnh nhiệt độ màu vật lý | 2.600K–5.600K |
| Virtual CCT | 2.000K–12.850K |
| Virtual Tint | Δuv -0,05 đến +0,05 |
| Bánh màu | 5 bộ lọc + Open |
| Gobo xoay | 7 Gobo thay thế + Open |
| Gobo tĩnh | 11 Gobo + Open |
| Animation | Bánh có thể thay thế |
| Prism | 4 mặt |
| Light Frost | 0–100% |
| Heavy Frost | 0–100% |
| Iris | 0–100% |
| Framing | 4 lá Full Curtain |
| Góc từng lá Framing | ±30° |
| Xoay cụm Framing | ±83° |
| Zoom | Motorized |
| Góc Field | 5,7°–54° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:10 danh định |
| Đường kính thấu kính trước | 150 mm |
| Focus | Motorized / Focus Tracking |
| Pan | 540° |
| Tilt | 268° |
| Dimmer | 0–100%, 4 đường cong |
| Strobe | Regular, Random, Blackout |
| FX tích hợp | 2 nhóm |
| Pixel Mapping | 6 vùng LED |
| Video Mapping | Martin P3 |
| P3 Mix | Có |
| Giao thức | DMX, RDM, Art-Net, sACN, P3 |
| DMX Basic | 52 kênh |
| DMX Extended | 62 kênh |
| DMX Ludicrous | 68 kênh |
| Art-Net | 1, 2, 3, 4 |
| sACN | ANSI E1.31-2018 |
| P3 System Controller | Phần mềm 5.1.0 trở lên |
| Multi-Universe Overflow | Có |
| Ethernet | 10/100 Mbit, Fail-Safe Bypass |
| Giới hạn Daisy Chain DMX/RDM | 32 thiết bị |
| Khuyến nghị Daisy Chain Ethernet | 50 thiết bị |
| Giao diện | LCD có đèn nền |
| NFC | Có |
| USB | Type-C |
| Khe mở rộng | Universal Connect Module |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 1.040W |
| Công suất điển hình | 945W |
| Công suất Idle | 68W |
| Công suất Hibernation | 6W |
| Hệ số công suất | Khoảng 0,99 |
| Nguồn điện kết nối | powerCON TRUE1 In/Thru |
| DMX kết nối | XLR 5 chân |
| Ethernet kết nối | etherCON |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, vị trí khô ráo |
| Vật liệu thân | Nhựa kỹ thuật chống cháy |
| Màu vỏ | Đen |
| Chiều rộng qua càng | 479 mm |
| Chiều rộng đế | 429 mm |
| Chiều cao khi đầu thẳng | 758 mm |
| Chiều cao tối đa | 776 mm |
| Chiều dài đầu đèn | 596 mm |
| Chiều sâu đế | 275 mm |
| Trọng lượng | 36,8 kg |
| Khoảng cách tâm tối thiểu khi lắp cạnh nhau | 720 mm |
| Khoảng cách tới vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách tới bề mặt chiếu sáng | Tối thiểu 3,25 m |
Bảng so sánh cấu hình tiêu chuẩn và Spectral Enhancement
| Thông số | Cấu hình tiêu chuẩn | Spectral Enhancement |
|---|---|---|
| Quang thông ở góc rộng | 21.000 lm | 13.600 lm |
| CRI | 90 | 95 |
| TLCI | 90 | 95 |
| TM-30 Rf | 90 | 95 |
| Cường độ sáng cực đại góc hẹp | 2.000.000 cd | 1.300.000 cd |
Bảng hệ thống hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình |
|---|---|
| Color Mixing | CMY |
| Color Wheel | 5 bộ lọc + Open |
| Rotating Gobo | 7 Gobo + Open |
| Static Gobo | 11 Gobo + Open |
| Animation | 1 bánh có thể thay thế |
| Prism | 4 mặt |
| Light Frost | 0–100% |
| Heavy Frost | 0–100% |
| Iris | 0–100% |
| Framing | 4 lá, xoay ±83° |
| Zoom | 5,7°–54° |
| Focus | Motorized / Tracking |
Bảng chế độ điều khiển DMX
| Chế độ | Số kênh |
|---|---|
| Basic | 52 |
| Extended | 62 |
| Ludicrous | 68 |
Bảng điện năng tiêu thụ
| Chế độ | Công suất |
|---|---|
| Maximum | 1.040W |
| Typical | 945W |
| Idle | 68W |
| Hibernation | 6W |
Bảng thông số cơ khí
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Rộng qua càng | 479 mm |
| Rộng đế | 429 mm |
| Cao khi đầu thẳng | 758 mm |
| Cao tối đa | 776 mm |
| Dài đầu đèn | 596 mm |
| Sâu đế | 275 mm |
| Trọng lượng | 36,8 kg |
Phụ kiện và thiết bị liên quan
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| Omega Bracket tương thích | Gá treo đèn |
| Rigging Clamp | Cố định vào giàn treo |
| Safety Cable | An toàn khi treo thiết bị |
| MAC Encore Two Single Flightcase | Bảo quản và vận chuyển một đèn |
| MAC Encore Two Double Flightcase | Bảo quản và vận chuyển hai đèn |
| Gobo thay thế | Tùy chỉnh họa tiết |
| Animation Wheel thay thế | Tùy chỉnh hiệu ứng |
| Cáp powerCON TRUE1 | Cấp điện |
| Cáp DMX XLR 5 chân | Truyền tín hiệu DMX |
| Cáp Ethernet etherCON | Điều khiển Art-Net/sACN/P3 |
| Martin P3 System Controller | Điều khiển Video Mapping |
| Universal Connect Module | Mở rộng giao thức tương thích |
Các phụ kiện được lựa chọn theo cấu hình đặt hàng, không mặc định tất cả phụ kiện đều được cung cấp kèm thiết bị.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam MAC Encore Two Profile 760 W LED - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tư vấn hoặc đặt mua Đèn Beam MAC Encore Two Profile 760 W LED - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp chiếu sáng sân khấu và Moving Head chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin MAC Encore Two, hệ thống điều khiển DMX/Art-Net/sACN/P3, Gobo, Framing, phụ kiện treo và phương án bố trí thiết bị phù hợp với nhà hát, concert, truyền hình và các chương trình biểu diễn nghệ thuật.