Đèn Beam MAC Encore Wash WRM 468W LED - Martin – Moving Head Wash 8.500 Lumens, CRI 90, Zoom 14°–60°
Đèn Beam MAC Encore Wash WRM 468W LED - Martin là dòng Moving Head LED Wash chuyên nghiệp của Martin Professional, được thiết kế nhằm mang đến ánh sáng trắng ấm có chất lượng cao, độ hoàn màu tốt và khả năng vận hành êm ái. Sản phẩm phù hợp với nhà hát, nhạc kịch, studio truyền hình, concert, liveshow và các không gian biểu diễn nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác về ánh sáng.
Martin MAC Encore Wash WRM sử dụng nguồn LED trắng ấm 468W, nhiệt độ màu danh định 3.000K, cho quang thông đầu ra 8.500 lumens với thấu kính Fresnel tiêu chuẩn. Hệ quang học tạo ánh sáng Wash mềm và đồng đều, kết hợp trộn màu CMY, điều chỉnh nhiệt độ màu CTB, Zoom 14°–60° cùng hệ thống Barndoors hai lá tích hợp.
Đặc biệt, phiên bản WRM có chỉ số hoàn màu CRI trên 90, TLCI trên 90 và TM-30 Rf trên 90. Đây là những thông số đáng chú ý với các chương trình cần thể hiện màu da, trang phục và bối cảnh một cách tự nhiên. Hệ thống điều khiển DMX512/RDM và cơ cấu chuyển động có độ ồn thấp giúp thiết bị phù hợp với sân khấu chuyên nghiệp và môi trường ghi hình.
1. Moving Head LED Wash Ánh Sáng Trắng Ấm – Giải Pháp Cho Nhà Hát Và Truyền Hình
Martin MAC Encore Wash WRM thuộc dòng MAC Encore Wash, được phát triển để tạo ánh sáng phủ mềm và có khả năng điều chỉnh màu sắc, vị trí cũng như phạm vi chiếu sáng.
Khác với các Moving Head Profile chuyên sử dụng Gobo để tạo họa tiết, MAC Encore Wash WRM tập trung vào chất lượng vùng sáng Wash, độ đồng đều màu và khả năng kiểm soát đường biên của vùng chiếu.
Đặc điểm nổi bật:
-
LED Engine ánh sáng trắng ấm 468W.
-
Nhiệt độ màu gốc 3.000K.
-
Quang thông đầu ra 8.500 lumens.
-
CRI trên 90 và TLCI trên 90.
-
Hệ thống trộn màu CMY.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu CTB 3.000K–7.000K.
-
Thấu kính Fresnel tiêu chuẩn.
-
Zoom 14°–60°.
-
Thấu kính PC tùy chọn.
-
Barndoors hai lá tích hợp, xoay ±100°.
-
Iris điều chỉnh khẩu độ.
-
Dimmer điện tử với mô phỏng ánh sáng Tungsten.
-
Hỗ trợ Animotion FX.
-
Hệ thống làm mát tối ưu tiếng ồn.
-
Điều khiển DMX512-A/RDM.
Ứng dụng thực tế:
-
Nhà hát kịch, nhạc kịch và opera.
-
Sân khấu concert, liveshow.
-
Trường quay truyền hình.
-
Studio ghi hình và sản xuất nội dung.
-
Chương trình nghệ thuật chuyên nghiệp.
-
Hội nghị, hội thảo cao cấp.
-
Trung tâm biểu diễn nghệ thuật.
-
Chiếu sáng diễn viên, đạo cụ và bối cảnh.
-
Hệ thống ánh sáng sự kiện trong nhà.
-
Dịch vụ cho thuê thiết bị biểu diễn.
Đặc tính ánh sáng trắng ấm của phiên bản WRM đặc biệt phù hợp với những sân khấu muốn duy trì sắc thái ánh sáng gần với đèn Tungsten truyền thống nhưng cần thêm các chức năng điều khiển của Moving Head hiện đại.
2. Nguồn Sáng LED 468W – Quang Thông 8.500 Lumens Và CRI Trên 90
MAC Encore Wash WRM sử dụng bộ nguồn sáng LED trắng ấm công suất 468W do Martin thiết kế cho các ứng dụng sân khấu chuyên nghiệp.
Thông số nguồn sáng:
-
Công suất LED Engine: 468W.
-
Nhiệt độ màu danh định: 3.000K ±250K.
-
Quang thông LED Engine: Tối thiểu 31.500 lumens.
-
Quang thông đầu ra với Fresnel tiêu chuẩn: 8.500 lumens.
-
Quang thông đầu ra với thấu kính PC tùy chọn: 9.500 lumens.
-
CRI: Trên 90.
-
CQS: Trên 90.
-
TM-30 Rf: Trên 90.
-
TM-30 Rg: Trên 98.
-
TLCI: Trên 90.
-
Tuổi thọ LED: Tối thiểu 50.000 giờ đến mức duy trì trên 80% quang thông theo điều kiện thử nghiệm.
Ưu điểm của ánh sáng trắng ấm 3.000K
Nguồn sáng 3.000K tạo sắc thái trắng ấm, phù hợp với những không gian biểu diễn yêu cầu cảm giác tự nhiên và mềm mại.
Nguồn sáng giúp:
-
Tái tạo màu da diễn viên.
-
Thể hiện màu sắc trang phục.
-
Chiếu sáng đạo cụ và bối cảnh.
-
Tạo không gian sân khấu gần với ánh sáng Tungsten.
-
Hỗ trợ các chương trình ghi hình yêu cầu chất lượng màu cao.
Chỉ số hoàn màu trên 90
CRI là chỉ số phản ánh khả năng tái tạo màu của nguồn sáng so với nguồn tham chiếu.
MAC Encore Wash WRM đạt CRI trên 90 trong điều kiện đo của nhà sản xuất, cùng với TLCI trên 90 và TM-30 Rf trên 90.
Những thông số này có ý nghĩa đối với các chương trình biểu diễn và truyền hình, nơi chất lượng màu sắc ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh của diễn viên, trang phục và bối cảnh.
Quang thông LED Engine và quang thông đầu ra
Cần phân biệt:
-
31.500 lumens trở lên: Quang thông của LED Engine.
-
8.500 lumens: Quang thông đầu ra bộ đèn với thấu kính Fresnel.
-
9.500 lumens: Quang thông đầu ra khi sử dụng thấu kính PC tùy chọn.
Khi giới thiệu sản phẩm, nên sử dụng quang thông đầu ra 8.500 lumens tương ứng với cấu hình tiêu chuẩn.
Tuổi thọ LED
Martin công bố tuổi thọ nguồn LED tối thiểu 50.000 giờ đến mức duy trì trên 80% quang thông theo điều kiện thử nghiệm.
Tuổi thọ sử dụng thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, chế độ hoạt động, thời gian vận hành và công tác bảo dưỡng.
3. Trộn Màu CMY Và Điều Chỉnh CTB – Nhiệt Độ Màu 3.000K–7.000K
MAC Encore Wash WRM trang bị hệ thống trộn màu CMY kết hợp điều chỉnh nhiệt độ màu CTB.
Hệ màu CMY gồm:
-
Cyan – Xanh lơ.
-
Magenta – Hồng tím.
-
Yellow – Vàng.
Mỗi thành phần có thể điều chỉnh độc lập từ 0–100%, tạo ra các màu sắc phục vụ những cảnh sáng khác nhau.
Ưu điểm của CMY:
-
Phối trộn màu liên tục.
-
Tạo màu pastel nhẹ nhàng.
-
Tạo các gam màu có độ bão hòa cao.
-
Chuyển màu theo kịch bản.
-
Phối hợp màu với hệ thống đèn sân khấu khác.
-
Điều chỉnh sắc thái của vùng sáng Wash.
Điều chỉnh nhiệt độ màu CTB
Khác với bản CLD sử dụng hệ thống CTO để giảm nhiệt độ màu từ trắng lạnh xuống trắng ấm, bản WRM hỗ trợ CTB từ 3.000K lên 7.000K.
Các sắc thái có thể ứng dụng:
-
3.000K: Ánh sáng trắng ấm.
-
Khoảng 4.000K: Ánh sáng trắng trung tính.
-
Khoảng 5.600K: Phối hợp với nguồn sáng daylight trong trường quay.
-
7.000K: Ánh sáng trắng lạnh hơn.
Bánh màu dichroic
Sản phẩm tích hợp bánh màu gồm sáu bộ lọc dichroic có thể thay thế và một vị trí mở.
Các chức năng của bánh màu:
-
Chọn nhanh màu sắc.
-
Định vị bánh màu.
-
Xoay liên tục.
-
Chuyển màu ngẫu nhiên.
-
Kết hợp với trộn màu CMY.
Mô phỏng ánh sáng Tungsten
MAC Encore Wash WRM hỗ trợ các đặc tính điều chỉnh sáng tối theo hướng mô phỏng nguồn sáng Tungsten.
Khi kết hợp ánh sáng trắng ấm 3.000K và những tùy chọn Dimmer phù hợp, sản phẩm có thể tạo cảm giác chuyển sáng gần với các hệ thống chiếu sáng sân khấu truyền thống.
Đây là điểm mạnh đối với nhà hát và những chương trình biểu diễn đang chuyển đổi từ đèn Tungsten sang LED.
4. Thấu Kính Fresnel Và PC – Zoom Linh Hoạt Cho Ánh Sáng Wash
Martin MAC Encore Wash WRM được thiết kế với hệ quang học Soft Edge Wash nhằm tạo vùng sáng mềm, phù hợp với nhu cầu chiếu phủ sân khấu.
Thấu kính Fresnel tiêu chuẩn
-
Quang thông đầu ra: 8.500 lumens.
-
Góc Zoom: 14°–60°.
-
Tỷ lệ Zoom: 1:4.
-
Zoom điều khiển bằng motor.
-
Đặc tính ánh sáng mềm, phân bố theo kiểu Fresnel.
Thấu kính Fresnel phù hợp với những cảnh cần chiếu sáng diễn viên, phông nền và các vùng sân khấu với đường biên mềm.
Thấu kính PC tùy chọn
Ngoài cấu hình Fresnel, Martin cung cấp thấu kính PC tương thích để thay đổi đặc tính chùm sáng.
-
Quang thông đầu ra: 9.500 lumens.
-
Góc Zoom: 11°–58°.
-
Tỷ lệ Zoom: 1:5.
-
Góc hẹp nhỏ hơn so với Fresnel tiêu chuẩn.
So sánh hai lựa chọn quang học:
| Thông số | Fresnel tiêu chuẩn | PC tùy chọn |
|---|---|---|
| Quang thông đầu ra | 8.500 lm | 9.500 lm |
| Góc Zoom | 14°–60° | 11°–58° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:4 | 1:5 |
| Đặc điểm | Ánh sáng Wash mềm | Góc hẹp tập trung hơn |
| Trang bị | Tiêu chuẩn | Phụ kiện tùy chọn |
Các góc Zoom được công bố theo tiêu chí one-tenth peak.
Ưu điểm của hệ thống Zoom
Zoom giúp kỹ thuật viên điều chỉnh vùng phủ sáng theo:
-
Kích thước sân khấu.
-
Khoảng cách treo đèn.
-
Diện tích phông nền.
-
Vị trí diễn viên.
-
Yêu cầu chuyển cảnh.
Kết hợp Zoom với Pan/Tilt, CMY và Dimmer, MAC Encore Wash WRM có thể thay đổi phạm vi chiếu và màu sắc mà không cần điều chỉnh thủ công vị trí đèn.
5. Internal Barndoors Hai Lá – Iris Và Animotion FX
Một trong những điểm khác biệt quan trọng của MAC Encore Wash WRM là hệ thống Barndoors được lắp bên trong bộ đèn.
Cấu hình Internal Barndoors:
-
Hai lá chắn sáng.
-
Điều khiển riêng vị trí từng lá.
-
Hai lá có thể chồng lên nhau.
-
Hỗ trợ Blackout.
-
Cụm Barndoors xoay ±100°.
-
Điều khiển bằng DMX.
Ứng dụng của Barndoors
-
Giới hạn vùng sáng Wash.
-
Hạn chế ánh sáng chiếu tràn lên màn hình.
-
Kiểm soát vùng sáng trên phông nền.
-
Tạo vùng sáng phù hợp cho diễn viên.
-
Điều chỉnh ranh giới chiếu sáng trong studio.
-
Phối hợp với Iris để kiểm soát vùng chiếu.
Barndoors và Framing khác nhau
MAC Encore Wash WRM có hai lá Barndoors, không phải hệ Framing bốn lá như các dòng Moving Head Profile.
Vì vậy, thiết bị được tối ưu cho chiếu Wash và giới hạn vùng sáng, không phải để tạo hình cắt sắc nét giống các thiết bị Profile chuyên dụng.
Iris
Iris cho phép điều chỉnh khẩu độ từ 0–100%, hỗ trợ thu nhỏ vùng chiếu hoặc tạo những hiệu ứng đóng/mở khẩu độ.
Dimmer và Shutter
-
Dimmer điện tử liên tục 0–100%.
-
Bốn đường cong Dimmer.
-
Mô phỏng đặc tính sáng tối của Tungsten.
-
Regular Strobe.
-
Random Strobe.
-
Pulse.
-
Instant Open.
-
Blackout.
Animotion FX
MAC Encore Wash WRM tích hợp hai nhóm hiệu ứng có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp.
Những hiệu ứng này giúp mở rộng khả năng sử dụng của bộ đèn ngoài chức năng chiếu Wash thông thường.
6. Điều Khiển DMX512/RDM – Làm Mát Độ Ồn Thấp Và Lắp Đặt Trong Nhà
MAC Encore Wash WRM hỗ trợ giao thức DMX512-A và RDM, phù hợp với các hệ thống điều khiển ánh sáng chuyên nghiệp.
Thông số điều khiển:
-
DMX512-A.
-
RDM theo ANSI/ESTA E1.20.
-
24 kênh DMX.
-
Điều khiển 16-bit cho Dimmer, Pan và Tilt.
-
Bộ thu phát RS-485 cách ly quang.
-
Màn hình đồ họa có đèn nền.
-
Núm điều khiển Jog Wheel.
-
Cấu hình địa chỉ trực tiếp hoặc qua DMX.
-
Cập nhật phần mềm qua USB hoặc DMX.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 268°.
-
Theo dõi vị trí tuyệt đối.
-
Hỗ trợ chế độ Tracking và Vector.
Cơ cấu chuyển động được thiết kế nhằm giảm tiếng ồn trong các môi trường sân khấu có yêu cầu âm thanh khắt khe.
Nguồn điện
-
Điện áp: 120–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Bộ nguồn xung tự động thích ứng.
-
Công suất điển hình: 596W tại 120V; 580W tại 230V.
-
Công suất Idle: 64W.
-
Dòng khởi động RMS nửa chu kỳ tại 230V: 10,3A.
Kết nối
-
Nguồn AC: Neutrik TRUE1.
-
Tín hiệu DMX/RDM: XLR 5 chân Input/Output.
Làm mát
MAC Encore Wash WRM kết hợp đối lưu tự nhiên với quạt điều chỉnh theo nhiệt độ.
Thiết bị có các lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất phát sáng và độ ồn vận hành.
Môi trường sử dụng
-
Chuẩn bảo vệ IP20.
-
Nhiệt độ môi trường: +5°C đến +40°C.
-
Sử dụng tại nơi khô ráo trong nhà.
-
Không lắp trực tiếp dưới mưa hoặc trong môi trường có nước xâm nhập.
An toàn lắp đặt
-
Có các vị trí gá khóa nhanh 1/4 vòng.
-
Sử dụng giá treo, kẹp treo và dây an toàn phù hợp.
-
Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy: 0,2 m.
-
Khoảng cách tối thiểu đến bề mặt chiếu sáng: 2 m.
-
Kiểm tra kết cấu treo và bảo đảm không che chắn thông gió.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC Encore Wash WRM
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam MAC Encore Wash WRM 468W LED - Martin |
| Mã sản phẩm | MAC Encore Wash WRM |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Wash / Soft Edge |
| Phiên bản | WRM – Warm White |
| Nguồn sáng | LED trắng ấm |
| Công suất LED Engine | 468W |
| Nhiệt độ màu danh định | 3.000K ±250K |
| Quang thông LED Engine | ≥31.500 lm |
| Quang thông Fresnel tiêu chuẩn | 8.500 lm |
| Quang thông PC tùy chọn | 9.500 lm |
| CRI | >90 |
| CQS | >90 |
| TM-30 Rf | >90 |
| TM-30 Rg | >98 |
| TLCI | >90 |
| Tuổi thọ LED | Tối thiểu 50.000 giờ đến trên 80% quang thông |
| Hệ thống trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | Độc lập 0–100% |
| Điều chỉnh nhiệt độ màu | CTB, 3.000K–7.000K |
| Bánh màu | 6 bộ lọc dichroic + Open |
| Bộ lọc màu thay thế được | Có |
| Thấu kính tiêu chuẩn | Fresnel |
| Zoom Fresnel | 14°–60° |
| Tỷ lệ Zoom Fresnel | 1:4 |
| Thấu kính tùy chọn | PC |
| Zoom PC | 11°–58° |
| Tỷ lệ Zoom PC | 1:5 |
| Góc chiếu công bố | One-tenth peak |
| Zoom Control | Motorized |
| Focus | Điều chỉnh theo khoảng cách và góc Zoom |
| Barndoors | 2 lá bên trong |
| Điều khiển Barndoors | Độc lập từng lá |
| Blackout bằng Barndoors | Có |
| Xoay cụm Barndoors | ±100° |
| Iris | 0–100% |
| Dimmer | Điện tử 0–100% |
| Đường cong Dimmer | 4 |
| Mô phỏng Tungsten | Có |
| Shutter | Strobe, Random Strobe, Pulse, Blackout |
| FX tích hợp | 2 nhóm Animotion FX |
| Pan | 540° |
| Tilt | 268° |
| Giám sát vị trí | Absolute Position Monitoring |
| Chế độ chuyển động | Tracking / Vector |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Pan, Tilt |
| Giao thức điều khiển | DMX512-A, RDM |
| Số kênh DMX | 24 |
| Tiêu chuẩn RDM | ANSI/ESTA E1.20 |
| Bộ thu phát | RS-485 cách ly quang |
| Giao diện | Màn hình đồ họa có đèn nền |
| Điều khiển menu | Jog Wheel |
| Cập nhật firmware | USB / DMX |
| Điện áp hoạt động | 120–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Bộ nguồn | Nguồn xung tự động thích ứng |
| Công suất điển hình 120V | 596W |
| Công suất điển hình 208V | 581W |
| Công suất điển hình 230V | 580W |
| Công suất điển hình 240V | 585W |
| Công suất Idle | 64W |
| Dòng điển hình tại 120V | 5,0A |
| Dòng điển hình tại 208V | 2,9A |
| Dòng điển hình tại 230V | 2,6A |
| Dòng điển hình tại 240V | 2,2A |
| Hệ số công suất 120/208V | Khoảng 0,99 |
| Hệ số công suất 230/240V | Khoảng 0,98 |
| Dòng khởi động 230V | 10,3A |
| Đầu nối nguồn | Neutrik TRUE1 |
| Đầu nối DMX | XLR 5 chân |
| Làm mát | Đối lưu kết hợp quạt điều chỉnh nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | +5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ bề mặt tối đa | 75°C khi môi trường 40°C |
| Tản nhiệt tính toán | Khoảng 2.000 BTU/giờ |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chịu va đập, chống cháy |
| Màu vỏ | Đen |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, vị trí khô ráo |
| Chiều dài | 452 mm |
| Chiều rộng qua càng | 480 mm |
| Chiều cao đầu hướng thẳng | 745 mm |
| Chiều cao tối đa | 755 mm |
| Trọng lượng | 28,5 kg |
| Khoảng cách tâm tối thiểu hai đèn cạnh nhau | 730 mm |
| Điểm gá | 4 cặp khóa nhanh 1/4 vòng |
| Hướng lắp đặt | Linh hoạt theo hướng dẫn hãng |
| Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách đến bề mặt chiếu | Tối thiểu 2 m |
Bảng so sánh MAC Encore Wash WRM và CLD
| Hạng mục | WRM | CLD |
|---|---|---|
| Nguồn sáng | Trắng ấm | Trắng lạnh |
| Nhiệt độ màu | 3.000K | 6.000K |
| LED Engine | 468W | 468W |
| Quang thông Fresnel | 8.500 lm | 11.000 lm |
| Quang thông PC tùy chọn | 9.500 lm | 12.000 lm |
| CRI | >90 | >80 |
| TLCI | >90 | >70 |
| Điều chỉnh CCT | CTB 3.000K–7.000K | CTO 2.700K–6.000K |
| Zoom Fresnel | 14°–60° | 14°–60° |
| Barndoors | 2 lá, xoay ±100° | 2 lá, xoay ±100° |
| Điều khiển | DMX/RDM | DMX/RDM |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 | IP20 |
| Trọng lượng | 28,5 kg | 28,5 kg |
Bảng so sánh Fresnel và thấu kính PC
| Thông số | Fresnel tiêu chuẩn | PC tùy chọn |
|---|---|---|
| Quang thông | 8.500 lm | 9.500 lm |
| Zoom | 14°–60° | 11°–58° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:4 | 1:5 |
| Đặc tính | Wash mềm, góc rộng | Góc hẹp tập trung hơn |
Bảng hệ thống hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| CMY | Trộn 3 màu | Phối màu |
| CTB | 3.000K–7.000K | Điều chỉnh nhiệt độ màu |
| Color Wheel | 6 màu + Open | Chọn màu |
| Fresnel Zoom | 14°–60° | Điều chỉnh vùng chiếu |
| Barndoors | 2 lá | Giới hạn vùng sáng |
| Barndoors Rotation | ±100° | Xoay vùng cắt |
| Iris | 0–100% | Thu nhỏ khẩu độ |
| Dimmer | 0–100% | Điều chỉnh cường độ |
| Animotion FX | 2 nhóm | Hiệu ứng tích hợp |
| Shutter | Strobe/Pulse/Blackout | Hiệu ứng chớp |
Bảng điện năng tiêu thụ
| Điện áp | Dòng điện điển hình | Công suất điển hình |
|---|---|---|
| 120V AC, 60Hz | 5,0A | 596W |
| 208V AC, 60Hz | 2,9A | 581W |
| 230V AC, 50Hz | 2,6A | 580W |
| 240V AC, 50Hz | 2,2A | 585W |
Giá trị điện năng là mức điển hình theo điều kiện đo của Martin, không phải công suất tối đa.
Phụ kiện đi kèm theo tài liệu Martin: 2 Omega Bracket với khóa nhanh 1/4 vòng để gắn kẹp treo.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam MAC Encore Wash WRM 468W LED - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tìm hiểu hoặc đặt mua Đèn Beam MAC Encore Wash WRM 468W LED - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp chiếu sáng sân khấu chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin MAC Encore Wash WRM, bố trí đèn Fresnel Wash, điều khiển DMX/RDM, lựa chọn thấu kính PC, phụ kiện treo và cấu hình phù hợp với nhà hát, studio, truyền hình, concert và các chương trình biểu diễn.