Đèn Beam MAC Encore Performance CLD 468W LED Framing - Martin – Moving Head 11.600 Lumens, Zoom 12°–48°
Đèn Beam MAC Encore Performance CLD 468W LED Framing - Martin là dòng Moving Head LED Profile/Performance chuyên nghiệp thuộc thương hiệu Martin Professional, được thiết kế dành cho những ứng dụng chiếu sáng đòi hỏi chất lượng màu, độ chính xác và khả năng hoạt động êm ái. Sản phẩm phù hợp với nhà hát, nhạc kịch, concert, liveshow, truyền hình và sân khấu sự kiện cao cấp.
Martin MAC Encore Performance CLD sử dụng nguồn sáng LED trắng lạnh công suất 468W, nhiệt độ màu danh định 6.000K, cung cấp quang thông đầu ra 11.600 lumens. Đèn tích hợp hệ thống trộn màu CMY, Zoom 12°–48°, Framing bốn lá cắt sáng, Gobo xoay, Animation Wheel, Frost và Iris nhằm đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế ánh sáng.
Một trong những ưu điểm quan trọng của MAC Encore Performance CLD là hệ thống làm mát độ ồn thấp kết hợp nguồn LED có chất lượng màu cao. Cùng với đó, Framing xoay ±55° và hệ thống điều khiển DMX512/RDM giúp kỹ thuật viên xây dựng các cảnh sáng chính xác, phù hợp với môi trường biểu diễn chuyên nghiệp.
1. Thiết Kế Moving Head LED Performance – Chuyên Dụng Cho Nhà Hát, Sân Khấu Và Truyền Hình
Martin MAC Encore Performance CLD được phát triển nhằm cung cấp một giải pháp chiếu sáng Profile đa chức năng trong thân đèn có kích thước gọn và vận hành êm ái.
Sản phẩm thuộc dòng MAC Encore Performance, có hai phiên bản chính CLD và WRM, được tối ưu cho các nhu cầu ánh sáng khác nhau.
Những ưu điểm nổi bật của phiên bản CLD:
-
Nguồn sáng LED trắng lạnh 6.000K.
-
LED Engine công suất 468W.
-
Quang thông đầu ra 11.600 lumens.
-
Hệ thống quang học Zoom 12°–48°.
-
Trộn màu CMY và điều chỉnh CTO.
-
Bánh màu dichroic với 6 bộ lọc có thể thay thế.
-
5 Gobo xoay có thể thay thế.
-
Bánh Animation với nhiều chế độ chuyển động.
-
Hệ thống Framing 4 lá cắt sáng.
-
Cụm Framing xoay ±55°.
-
Frost và Iris.
-
Dimmer điện tử và Animotion FX.
-
Làm mát độ ồn thấp.
-
Điều khiển DMX512-A và RDM.
-
Trọng lượng 31 kg.
Ứng dụng thực tế:
-
Nhà hát kịch, nhạc kịch và opera.
-
Sân khấu concert, liveshow.
-
Sân khấu truyền hình và studio.
-
Chương trình nghệ thuật có bối cảnh phức tạp.
-
Sự kiện doanh nghiệp và hội nghị cao cấp.
-
Trung tâm biểu diễn nghệ thuật.
-
Sân khấu khách sạn và trung tâm tổ chức sự kiện.
-
Hệ thống cho thuê thiết bị ánh sáng chuyên nghiệp.
-
Các ứng dụng cần vùng sáng được cắt chính xác.
-
Những môi trường yêu cầu hạn chế tiếng ồn của thiết bị.
MAC Encore Performance CLD có lợi thế khi cần điều chỉnh nhiều lớp hiệu ứng ánh sáng mà vẫn kiểm soát vùng chiếu chính xác bằng Framing.
2. Nguồn Sáng LED 468W – Quang Thông 11.600 Lumens Và Chất Lượng Màu Cao
Martin MAC Encore Performance CLD sử dụng bộ nguồn LED trắng lạnh được phát triển chuyên biệt cho ứng dụng sân khấu và truyền hình.
Thông số nguồn sáng:
-
Loại nguồn sáng: LED trắng lạnh.
-
Công suất LED Engine: 468W.
-
Nhiệt độ màu danh định: 6.000K.
-
Quang thông LED Engine: Tối thiểu 39.400 lumens.
-
Quang thông đầu ra bộ đèn: 11.600 lumens.
-
Tuổi thọ LED tối thiểu: 50.000 giờ đến mức duy trì trên 80% quang thông, theo điều kiện thử nghiệm.
-
Chỉ số hoàn màu CRI: Trên 80.
-
CQS: Trên 80.
-
TM-30 Rf: Trên 80.
-
TM-30 Rg: Trên 95.
-
TLCI: Trên 70.
Quang thông đầu ra 11.600 lumens
Đây là mức quang thông của bộ đèn sau hệ thống quang học.
Giá trị quang thông LED Engine tối thiểu 39.400 lumens là thông số của nguồn sáng trước khi đi qua các thành phần quang học, không nên dùng thay thế cho quang thông đầu ra trong nội dung bán hàng.
Chất lượng ánh sáng trắng
Nguồn sáng 6.000K phù hợp với các chương trình cần ánh sáng trắng lạnh có độ rõ nét cao.
Hệ thống quang học của Martin được tối ưu để:
-
Tạo vùng sáng có độ đồng đều tốt.
-
Giữ màu tương đối ổn định khi thay đổi Zoom.
-
Hỗ trợ chiếu Gobo sắc nét.
-
Phục vụ ứng dụng truyền hình và sân khấu.
-
Hạn chế hiện tượng nhấp nháy gây ảnh hưởng đến ghi hình theo thiết kế của hãng.
Chỉ số hoàn màu
Với CRI trên 80 và TLCI trên 70, MAC Encore Performance CLD được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu biểu diễn yêu cầu tái tạo màu tương đối chính xác.
Đây là lợi thế đối với trang phục, đạo cụ, bối cảnh sân khấu và các chương trình ghi hình.
Phân biệt CLD và WRM
| Thông số | MAC Encore Performance CLD | MAC Encore Performance WRM |
|---|---|---|
| Nhiệt độ màu nguồn sáng | 6.000K | 3.000K |
| Công suất LED Engine | 468W | 468W |
| Quang thông đầu ra | 11.600 lm | 9.200 lm |
| CRI | >80 | >90 |
| TLCI | >70 | >90 |
| Zoom | 12°–48° | 12°–48° |
| Framing | 4 lá | 4 lá |
Phiên bản CLD ưu tiên ánh sáng trắng lạnh với quang thông cao hơn, trong khi WRM ưu tiên ánh sáng trắng ấm và chỉ số hoàn màu cao hơn.
3. Hệ Thống Trộn Màu CMY – CTO 2.700K–6.000K Và Bánh Màu Dichroic
Martin MAC Encore Performance CLD trang bị hệ thống trộn màu CMY chuyên nghiệp, hỗ trợ nhiều sắc thái ánh sáng từ những màu pastel nhẹ nhàng đến màu bão hòa.
Hệ thống CMY gồm:
-
Cyan: Xanh lơ.
-
Magenta: Hồng tím.
-
Yellow: Vàng.
Mỗi thành phần có thể điều chỉnh độc lập 0–100%, cho phép tạo nhiều màu sắc trong các cảnh biểu diễn.
Ưu điểm:
-
Phối màu liên tục.
-
Tạo màu pastel.
-
Tạo những màu bão hòa mạnh.
-
Chuyển màu mượt.
-
Phối màu với họa tiết Gobo.
-
Điều chỉnh sắc thái theo nội dung biểu diễn.
Điều chỉnh nhiệt độ màu CTO
Thiết bị hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu từ 6.000K xuống 2.700K.
Điều này cho phép kỹ thuật viên sử dụng nguồn sáng trắng lạnh hoặc chuyển sang ánh sáng ấm phù hợp với sân khấu.
Bánh màu
MAC Encore Performance CLD có bánh màu gồm:
-
6 bộ lọc dichroic có thể thay thế.
-
Một vị trí mở.
-
Điều khiển định vị.
-
Xoay liên tục.
-
Hiệu ứng lựa chọn màu ngẫu nhiên.
Ứng dụng màu sắc trong thực tế
-
Ánh sáng trắng lạnh cho các cảnh biểu diễn cần độ rõ nét.
-
Ánh sáng trắng ấm cho những tiết mục có sắc thái mềm mại.
-
Màu pastel cho các cảnh sân khấu nghệ thuật.
-
Màu bão hòa cao cho concert và liveshow.
-
Phối hợp ánh sáng với trang phục và phông nền.
Ngoài trộn màu thông thường, thiết bị còn hỗ trợ các chức năng Dimmer mô phỏng đặc tính của nguồn sáng Tungsten, giúp tạo sự chuyển đổi cường độ ánh sáng tự nhiên hơn trong những ứng dụng phù hợp.
4. Full Framing 4 Lá – Xoay ±55° Và Điều Khiển Vùng Sáng Chính Xác
Một trong những công nghệ nổi bật của MAC Encore Performance CLD là hệ thống Framing bốn lá cắt sáng.
Hệ thống này cho phép kiểm soát đường biên của chùm sáng và tạo những vùng chiếu phù hợp với yêu cầu sân khấu.
Cấu hình Framing:
-
4 lá cắt sáng độc lập.
-
Điều chỉnh vị trí từng lá.
-
Điều chỉnh góc cắt từng lá.
-
Hỗ trợ tạo vùng sáng có nhiều hình dạng.
-
Cụm Framing xoay ±55°.
-
Điều khiển qua DMX.
Vai trò của Framing:
-
Giới hạn vùng sáng trên sân khấu.
-
Kiểm soát ánh sáng tràn vào bối cảnh.
-
Định hình những vùng chiếu có cạnh thẳng.
-
Tạo ánh sáng cho diễn viên hoặc đạo cụ.
-
Hỗ trợ các cảnh sân khấu có nhiều khu vực cần chiếu riêng biệt.
-
Phối hợp cùng Zoom và Focus để tối ưu vùng chiếu.
Điều chỉnh góc từng lá
Hệ thống Framing cho phép điều chỉnh vị trí và góc của từng lá để tạo các hình dạng ánh sáng theo kịch bản.
Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể điều chỉnh vùng sáng chính xác hơn so với các đèn Moving Head chỉ sử dụng Iris.
Xoay cụm Framing ±55°
Toàn bộ cụm Framing có thể xoay trong phạm vi ±55°, giúp xoay vùng sáng đã tạo mà không phải thay đổi toàn bộ vị trí Pan/Tilt của đèn.
Điều này hữu ích trong nhà hát, sân khấu truyền hình và những chương trình yêu cầu các vùng sáng có hình học chính xác.
5. Gobo Xoay, Animation Wheel, Frost, Iris Và Zoom 12°–48°
Martin MAC Encore Performance CLD tích hợp nhiều hiệu ứng quang học nhằm mở rộng khả năng sáng tạo cho nhà thiết kế ánh sáng.
Bánh Gobo xoay
-
5 Gobo có thể thay thế.
-
Một vị trí mở.
-
Điều chỉnh định vị Gobo.
-
Xoay liên tục.
-
Hiệu ứng Shake.
-
Có thể kết hợp với Animation và Framing.
Gobo phù hợp để tạo các họa tiết trên sân khấu, phông nền và những bề mặt được chiếu sáng.
Bánh Animation
-
Có thể thay thế.
-
Hỗ trợ định vị.
-
Xoay liên tục.
-
Điều chỉnh tốc độ.
-
Thay đổi chiều xoay.
-
Tạo hiệu ứng chuyển động khi kết hợp với Gobo.
Animation có thể được sử dụng để tạo những hiệu ứng ánh sáng có chuyển động liên tục hoặc các hình ảnh trừu tượng.
Frost
MAC Encore Performance CLD được trang bị Soft Frost nhằm làm mềm vùng sáng.
-
Frost điều chỉnh 0–100%.
-
Giúp tạo cạnh vùng sáng mềm hơn.
-
Hỗ trợ kết hợp với Framing và Gobo.
-
Có tùy chọn Heavy Frost dưới dạng phụ kiện tương thích.
Heavy Frost là lựa chọn thêm, không phải cấu hình mặc định của mọi bộ đèn.
Iris
Iris hỗ trợ điều chỉnh khẩu độ 0–100%, cho phép tạo vùng sáng tròn với kích thước khác nhau.
Zoom 12°–48°
-
Zoom điều khiển bằng motor.
-
Góc chiếu 12°–48°.
-
Tỷ lệ Zoom 1:4.
-
Hỗ trợ phối hợp với Focus.
Ở góc 12°, vùng sáng tập trung hơn.
Ở góc 48°, vùng chiếu mở rộng, phù hợp với các cảnh cần diện tích chiếu lớn hơn.
Focus
Focus được điều khiển bằng motor, có thể thay đổi theo góc Zoom và khoảng cách chiếu, với các giới hạn gần khác nhau tùy cấu hình quang học.
Dimmer, Shutter và Animotion FX
-
Dimmer điện tử 0–100%.
-
4 đường cong Dimmer.
-
Strobe thông thường.
-
Random Strobe.
-
Pulse.
-
Mở sáng tức thời.
-
Blackout.
-
2 nhóm hiệu ứng FX lập trình sẵn, có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 268°.
-
Hệ thống giám sát vị trí tuyệt đối.
-
Hỗ trợ điều khiển Tracking và Vector.
Chuyển động Pan/Tilt được tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi định vị chính xác và độ ồn thấp.
6. Điều Khiển DMX512/RDM – Hệ Thống Làm Mát Êm Ái Và Lắp Đặt Trong Nhà
Martin MAC Encore Performance CLD sử dụng giao thức điều khiển DMX512-A và RDM, tương thích với các hệ thống điều khiển ánh sáng chuyên nghiệp.
Điều khiển và lập trình
-
DMX512-A.
-
RDM theo ANSI/ESTA E1.20.
-
38 kênh DMX.
-
Bộ thu phát RS-485 cách ly quang.
-
Màn hình đồ họa có đèn nền.
-
Núm điều khiển Jog Wheel.
-
Cập nhật firmware qua USB hoặc liên kết DMX.
Chức năng hỗ trợ điều khiển 16-bit
-
Dimmer.
-
Gobo Rotation.
-
Zoom.
-
Focus.
-
Pan.
-
Tilt.
Kết nối:
-
Nguồn điện: Neutrik TRUE1.
-
DMX/RDM Input: XLR 5 chân.
-
DMX/RDM Output: XLR 5 chân.
Hệ thống điện
-
Nguồn vào: 120–240V AC, 50/60Hz.
-
Bộ nguồn xung điện tử tự động thích ứng điện áp.
-
Công suất điển hình ở 120V: 596W.
-
Công suất điển hình ở 230V: 580W.
-
Công suất khi không phát sáng: 64W.
-
Dòng khởi động RMS nửa chu kỳ ở 230V: 10,3A.
Hệ thống làm mát
MAC Encore Performance CLD kết hợp làm mát đối lưu với quạt cưỡng bức điều chỉnh theo nhiệt độ.
Thiết bị cho phép lựa chọn chế độ vận hành để cân bằng giữa hiệu suất ánh sáng và tiếng ồn.
Đây là lợi thế trong:
-
Nhà hát.
-
Nhạc kịch.
-
Phim trường.
-
Studio truyền hình.
-
Hội nghị.
-
Các chương trình biểu diễn có yêu cầu âm thanh yên tĩnh.
Nhiệt độ môi trường:
-
Thấp nhất: +5°C.
-
Cao nhất: +40°C.
Chuẩn bảo vệ IP20
MAC Encore Performance CLD chỉ được thiết kế để sử dụng tại các vị trí khô ráo trong nhà.
Sản phẩm không có khả năng chống mưa theo chuẩn dành cho đèn ngoài trời.
Yêu cầu an toàn khi lắp đặt:
-
Cố định đèn vào bề mặt hoặc kết cấu chịu tải.
-
Sử dụng kẹp treo và dây an toàn phù hợp.
-
Duy trì khoảng cách thông gió.
-
Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy: 0,2 m.
-
Khoảng cách tối thiểu đến bề mặt được chiếu sáng: 2 m.
-
Không lắp đặt trực tiếp dưới mưa hoặc tại nơi ẩm ướt.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC Encore Performance CLD
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam MAC Encore Performance CLD 468W LED Framing - Martin |
| Mã sản phẩm | MAC Encore Performance CLD |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile/Performance |
| Nguồn sáng | LED trắng lạnh |
| Công suất LED Engine | 468W |
| Nhiệt độ màu nguồn sáng | 6.000K |
| Quang thông LED Engine | ≥39.400 lumens |
| Quang thông đầu ra | 11.600 lumens |
| CRI | >80 |
| CQS | >80 |
| TM-30 Rf | >80 |
| TM-30 Rg | >95 |
| TLCI | >70 |
| Tuổi thọ LED | Tối thiểu 50.000 giờ đến trên 80% quang thông |
| Zoom | 12°–48° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:4 |
| Zoom Control | Motorized |
| Focus | Motorized |
| Trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | 0–100% độc lập |
| Điều chỉnh nhiệt độ màu | 2.700K–6.000K |
| Bánh màu | 6 bộ lọc Dichroic + Open |
| Gobo xoay | 5 Gobo thay thế + Open |
| Gobo Rotation | Indexing, Continuous Rotation, Shake |
| Animation | Bánh Animation có thể thay thế |
| Animation Control | Indexing, Speed, Direction |
| Framing | 4 lá cắt sáng độc lập |
| Framing Control | Position, Angle |
| Xoay cụm Framing | ±55° |
| Iris | 0–100% |
| Frost | Soft Frost 0–100% |
| Heavy Frost | Phụ kiện tùy chọn |
| Dimmer | Điện tử 0–100% |
| Đường cong Dimmer | 4 |
| Shutter | Strobe, Random Strobe, Pulse, Blackout |
| FX tích hợp | 2 nhóm FX |
| Pan | 540° |
| Tilt | 268° |
| Giám sát vị trí | Absolute Position Monitoring |
| Điều khiển chuyển động | Tracking / Vector |
| Giao thức điều khiển | DMX512-A, RDM |
| DMX Channels | 38 |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Gobo, Zoom, Focus, Pan, Tilt |
| Tiêu chuẩn DMX | USITT DMX512-A |
| Tiêu chuẩn RDM | ANSI/ESTA E1.20 |
| Bộ thu phát DMX | RS-485 cách ly quang |
| Màn hình | Đồ họa có đèn nền |
| Điều khiển menu | Jog Wheel |
| Cập nhật firmware | USB / DMX |
| Điện áp hoạt động | 120–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Bộ nguồn | Nguồn xung tự động thích ứng |
| Công suất điển hình tại 120V | 596W |
| Công suất điển hình tại 208V | 581W |
| Công suất điển hình tại 230V | 580W |
| Công suất điển hình tại 240V | 585W |
| Công suất Idle | 64W |
| Dòng điện tại 120V | 5,0A |
| Dòng điện tại 208V | 2,9A |
| Dòng điện tại 230V | 2,6A |
| Dòng điện tại 240V | 2,2A |
| Hệ số công suất tại 230V | 0,981 |
| Dòng khởi động RMS tại 230V | 10,3A |
| Cổng nguồn | Neutrik TRUE1 |
| DMX/RDM Input/Output | XLR 5 chân |
| Làm mát | Đối lưu kết hợp quạt điều chỉnh nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | +5°C đến +40°C |
| Nhiệt độ bề mặt tối đa ở Ta 40°C | 75°C |
| Tản nhiệt tính toán | Khoảng 2.000 BTU/giờ |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Môi trường lắp đặt | Vị trí khô ráo trong nhà |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chịu va đập, chống cháy |
| Màu thân | Đen |
| Chiều dài | 452 mm |
| Chiều rộng qua càng | 480 mm |
| Chiều cao tối đa | 740 mm |
| Chiều cao khi đầu hướng thẳng | 731 mm |
| Trọng lượng | 31 kg |
| Khoảng cách tâm tối thiểu khi lắp cạnh nhau | 700 mm |
| Số cặp khóa nhanh 1/4 vòng | 4 |
| Hướng lắp đặt | Linh hoạt |
| Khoảng cách tới vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách tới bề mặt chiếu sáng | Tối thiểu 2 m |
Bảng so sánh MAC Encore Performance CLD và WRM
| Hạng mục | CLD | WRM |
|---|---|---|
| Nguồn sáng | LED trắng lạnh | LED trắng ấm |
| Nhiệt độ màu | 6.000K | 3.000K |
| Công suất LED Engine | 468W | 468W |
| Quang thông đầu ra | 11.600 lm | 9.200 lm |
| CRI | >80 | >90 |
| CQS | >80 | >90 |
| TLCI | >70 | >90 |
| Zoom | 12°–48° | 12°–48° |
| Framing | 4 lá | 4 lá |
| Trọng lượng | 31 kg | 31 kg |
| IP | IP20 | IP20 |
Bảng hệ thống hiệu ứng quang học
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| CMY | Trộn 3 màu | Điều chỉnh màu |
| CTO | 2.700K–6.000K | Thay đổi nhiệt độ màu |
| Color Wheel | 6 màu + Open | Chọn màu |
| Rotating Gobo | 5 Gobo + Open | Chiếu họa tiết |
| Animation | 1 bánh | Tạo hiệu ứng chuyển động |
| Framing | 4 lá | Định hình vùng sáng |
| Framing Rotation | ±55° | Xoay vùng chiếu |
| Frost | Soft Frost | Làm mềm cạnh sáng |
| Heavy Frost | Tùy chọn | Khuếch tán ánh sáng mạnh hơn |
| Iris | 0–100% | Điều chỉnh khẩu độ |
| Zoom | 12°–48° | Điều chỉnh góc chiếu |
| Focus | Motorized | Điều chỉnh độ nét |
| Dimmer | 0–100% | Điều chỉnh cường độ |
| Shutter | Strobe/Pulse/Blackout | Hiệu ứng chớp |
Bảng điện năng tiêu thụ
| Điện áp | Dòng điện điển hình | Công suất điển hình |
|---|---|---|
| 120V AC, 60Hz | 5,0A | 596W |
| 208V AC, 60Hz | 2,9A | 581W |
| 230V AC, 50Hz | 2,6A | 580W |
| 240V AC, 50Hz | 2,2A | 585W |
Các giá trị là công suất điển hình, không phải công suất tối đa. Nhà sản xuất công bố sai số khoảng ±10% theo điều kiện đo.
Mã đặt hàng chính hãng
| Phiên bản | Mã đặt hàng |
|---|---|
| MAC Encore Performance CLD – EPS Packaging | 90234000 |
| MAC Encore Performance CLD – SiP Packaging | 90234005 |
Phụ kiện liên quan
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| Heavy Frost Filter tương thích | Tăng hiệu ứng khuếch tán |
| Rigging Clamp | Lắp đặt trên giàn |
| Omega Bracket tương thích | Gắn kẹp treo |
| Safety Cable | Bảo vệ an toàn khi treo |
| Flightcase hai đèn | Vận chuyển và bảo quản |
| Gobo thay thế | Tùy chỉnh họa tiết |
| Animation Wheel thay thế | Tùy chỉnh hiệu ứng |
| Cáp DMX XLR 5 chân | Truyền tín hiệu |
| Cáp nguồn Neutrik TRUE1 | Cấp nguồn |
Phụ kiện được lựa chọn theo cấu hình thực tế. Đóng gói EPS và SiP khác nhau về phương án bảo vệ, vận chuyển; không nên xem là hai phiên bản có thông số nguồn sáng khác nhau.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam MAC Encore Performance CLD 468W LED Framing - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu, lựa chọn hoặc đặt mua Đèn Beam MAC Encore Performance CLD 468W LED Framing - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp Moving Head LED chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin MAC Encore Performance CLD, cấu hình điều khiển DMX/RDM, Gobo, hiệu ứng Framing, phụ kiện treo và phương án bố trí ánh sáng phù hợp với nhà hát, concert, truyền hình và các chương trình biểu diễn nghệ thuật.