Đèn Led Thanh VDO Sceptron 40 - Martin – RGB Pixel Pitch 40mm, Video Mapping P3, IP65
Đèn Led Thanh VDO Sceptron 40 - Martin là dòng đèn LED tuyến tính RGB chuyên nghiệp, được thiết kế dành cho các hệ thống chiếu sáng sân khấu, trình diễn đồ họa ánh sáng và Video Mapping. Thiết bị sử dụng khoảng cách điểm ảnh Pixel Pitch 40 mm, cho phép điều khiển màu sắc và cường độ sáng theo từng điểm ảnh để tạo nên những dải sáng và hiệu ứng chuyển động trong không gian biểu diễn.
Martin VDO Sceptron 40 có hai phiên bản chiều dài 320 mm và 1.000 mm, hỗ trợ điều khiển Martin P3, DMX512-A và RDM. Sản phẩm sử dụng nguồn điện 48V DC, tích hợp kết nối Hybrid BBD truyền nguồn và dữ liệu, đồng thời cho phép thay thế tấm tán quang và thấu kính theo yêu cầu thiết kế.
Với quang thông hiệu chuẩn 187 lumens/m, góc nhìn 120° × 120°, công nghệ hiệu chuẩn từng điểm ảnh và cấp bảo vệ IP65, VDO Sceptron 40 phù hợp cho các sân khấu concert, liveshow, sự kiện, triển lãm và những hệ thống ánh sáng nghệ thuật.
Sản phẩm thuộc thương hiệu Martin Professional – Martin by HARMAN, thương hiệu thiết bị chiếu sáng chuyên nghiệp có nguồn gốc từ Đan Mạch.
1. Thiết Kế LED Thanh Video Batten – Tạo Hiệu Ứng Ánh Sáng Sân Khấu 3D
Martin VDO Sceptron 40 được thiết kế dưới dạng LED Video Batten, với các điểm LED RGB được bố trí thành một hàng dọc theo chiều dài thân đèn.
Khác với những đèn LED thanh chỉ phát một màu trên toàn bộ thiết bị, VDO Sceptron 40 có thể hiển thị hiệu ứng màu theo từng điểm ảnh hoặc nhóm điểm ảnh.
Đặc điểm nổi bật:
-
Thiết kế thanh LED tuyến tính nhỏ gọn.
-
Pixel Pitch 40 mm.
-
Hai chiều dài 320 mm và 1.000 mm.
-
Thân đèn rộng chỉ 27 mm.
-
Nguồn sáng LED RGB đa điểm ảnh.
-
Hỗ trợ Pixel Mapping và Video Mapping.
-
Điều khiển bằng Martin P3 hoặc DMX512.
-
Hiệu chuẩn màu và độ sáng đến từng pixel.
-
Nhiều tấm tán quang và thấu kính thay thế được.
-
Chuẩn IP65 phù hợp sử dụng ngoài trời.
Ứng dụng thực tế:
-
Sân khấu concert, liveshow và lễ hội âm nhạc.
-
Hệ thống ánh sáng DJ, club và khu giải trí.
-
Tạo cấu trúc ánh sáng 3D.
-
Trang trí giàn Truss, trần và vách sân khấu.
-
Thiết kế đường viền ánh sáng cho không gian biểu diễn.
-
Trình diễn ánh sáng kết hợp nội dung video.
-
Trang trí sự kiện, triển lãm và showroom.
-
Thiết kế các hình khối ánh sáng trong không gian.
-
Chiếu sáng trang trí kiến trúc và công trình nghệ thuật.
Các thanh VDO Sceptron 40 có thể ghép thành đường thẳng, kết cấu song song hoặc nhiều hình khối khác nhau thông qua các phụ kiện lắp đặt tương thích.
2. Pixel Pitch 40mm – Nguồn Sáng RGB Và Hiệu Chuẩn Từng Điểm Ảnh
Martin VDO Sceptron 40 sử dụng hệ thống LED RGB với khoảng cách tâm giữa hai điểm ảnh liên tiếp là 40 mm.
Cấu hình nguồn sáng:
-
Phiên bản 320 mm: 8 điểm LED RGB.
-
Phiên bản 1.000 mm: 25 điểm LED RGB.
-
Bố trí LED thành một hàng.
-
Nhiệt độ màu tham chiếu: 6.500K.
-
Hiệu chuẩn màu và cường độ sáng ở cấp độ từng pixel.
-
Tuổi thọ LED tối thiểu 50.000 giờ theo điều kiện thử nghiệm.
Thông số quang học hiệu chuẩn:
-
Pixel Pitch: 40 mm.
-
Quang thông: 187 lumens/m.
-
Cường độ sáng: 62 cd/m.
-
Góc nhìn: 120° × 120°.
-
Độ sáng bề mặt: 2.083 nits trong cấu hình ghép thành bề mặt liên tục, khoảng cách tâm 30 mm.
Full Gamut Pixel Calibration
Martin áp dụng công nghệ hiệu chuẩn màu và độ sáng từng pixel nhằm hỗ trợ duy trì sự nhất quán trong hệ thống nhiều thanh đèn.
Lợi ích:
-
Hạn chế sai lệch màu giữa các điểm LED.
-
Đồng bộ độ sáng giữa các thiết bị.
-
Tạo hiệu ứng chuyển màu ổn định.
-
Hỗ trợ nội dung đồ họa khi kết hợp nhiều thanh đèn.
-
Phối hợp màu sắc với các sản phẩm VDO Fatron và VDO Dotron tương thích.
Với mật độ 25 điểm ảnh mỗi mét, VDO Sceptron 40 phù hợp hơn với các hiệu ứng đường sáng và đồ họa có độ phân giải vừa phải, thay vì những nội dung cần hiển thị chi tiết nhỏ.
So với VDO Sceptron 10 và 20, bản Sceptron 40 có số điểm ảnh thấp hơn trên cùng chiều dài, đồng thời giúp tiết kiệm kênh điều khiển khi sử dụng chế độ Pixel DMX.
3. Công Nghệ Martin P3 – Video Mapping Và Pixel Mapping
Martin VDO Sceptron 40 hỗ trợ hệ thống Martin P3, cho phép lập bản đồ điểm ảnh và truyền các nội dung video đến từng thanh LED.
Các chức năng xử lý hình ảnh:
-
Video Mapping.
-
Pixel Mapping.
-
Điều chỉnh độ sáng.
-
Điều chỉnh Gamma.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Điều chỉnh không gian màu.
-
Hiệu chuẩn màu và độ sáng.
-
Đồng bộ hóa nội dung trên nhiều thiết bị.
Độ phân giải xử lý:
-
Điều khiển màu qua Martin P3: 16-bit cho mỗi thành phần màu.
-
Tổng độ phân giải RGB: 48-bit/pixel.
-
Điều khiển màu qua DMX: 8-bit trên mỗi thành phần màu.
Công nghệ xử lý màu độ phân giải cao của P3 giúp hỗ trợ chuyển sắc và thay đổi cường độ ánh sáng mượt hơn so với các chế độ điều khiển có độ phân giải thấp.
Hybrid DMX + P3
Thiết bị hỗ trợ điều khiển kết hợp DMX và Martin P3, với khả năng chuyển đổi theo thời gian thực giữa các phương thức:
-
Điều khiển ánh sáng DMX.
-
Pixel Mapping.
-
Video Mapping.
Thông qua P3 Switch, hệ thống có thể thay đổi phương thức điều khiển theo cue của chương trình.
Lưu ý: VDO Sceptron 40 không tự phát file video độc lập. Để thực hiện Video Mapping, cần sử dụng Martin P3 System Controller và bộ xử lý nguồn/dữ liệu tương thích.
4. Điều Khiển DMX512/RDM – RGB, Basic, Segment Và Pixel
Bên cạnh Martin P3, VDO Sceptron 40 còn hỗ trợ DMX512-A và RDM để tích hợp với hệ thống bàn điều khiển ánh sáng.
Các giao thức và chức năng:
-
DMX512-A.
-
RDM theo ANSI/ESTA E1.20.
-
Martin P3.
-
Hybrid DMX + P3.
-
Tự động nhận dạng giao thức.
-
Cấu hình và đánh địa chỉ.
-
Điều khiển RGB.
-
Điều khiển theo phân đoạn.
-
Điều khiển từng pixel.
-
Cập nhật firmware qua P3 System Controller.
Các chế độ DMX trực tiếp:
-
RGB: Điều khiển màu toàn bộ thanh.
-
Basic: Chế độ bổ sung chức năng điều khiển.
-
Segment: Điều khiển theo các vùng.
-
Pixel: Điều khiển từng điểm LED.
Số kênh DMX bản 320 mm:
-
RGB: 3 kênh.
-
Basic: 10 kênh.
-
Segment: 13 kênh.
-
Pixel: 31 kênh.
Số kênh DMX bản 1.000 mm:
-
RGB: 3 kênh.
-
Basic: 10 kênh.
-
Segment: 22 kênh.
-
Pixel: 82 kênh.
Ngoài điều khiển trực tiếp, VDO Sceptron 40 hỗ trợ các chế độ DMX qua P3 như P3 Intensity, P3 RGB, P3 Basic, P3 Hybrid và P3 PixelMap.
Số kênh DMX qua P3 thay đổi theo cấu hình, với các lựa chọn từ 1 đến 78 kênh.
Khi triển khai hệ thống nhiều thiết bị, kỹ thuật viên cần xác định số kênh và DMX Universe theo chế độ điều khiển đã lựa chọn.
5. Hệ Thống Tán Quang Và Thấu Kính Thay Thế – Đa Dạng Hiệu Ứng
Martin VDO Sceptron 40 được thiết kế với hệ thống phụ kiện quang học có thể tháo lắp và thay thế tại công trình.
Các lựa chọn quang học:
-
Open Front: Không sử dụng tấm tán quang.
-
Flat Diffuser: Tán quang phẳng.
-
Flat Smoked Diffuser: Tán quang phẳng màu khói.
-
Round Diffuser: Tán quang mặt cong.
-
Round Smoked Diffuser: Tán quang cong màu khói.
-
Square Diffuser: Tán quang vuông, cấu hình tiêu chuẩn.
-
Square Smoked Diffuser: Tán quang vuông màu khói.
-
Tube Diffuser: Tán quang dạng ống.
-
Tube Smoked Diffuser: Tán quang dạng ống màu khói.
-
NoBlend Diffuser 40 mm: Tạo đặc tính hiển thị phân tách điểm ảnh.
-
NoBlend Smoked Diffuser 40 mm: Phiên bản màu khói.
-
Lens Array Narrow 40 mm: Thấu kính góc hẹp.
-
Asymmetric Lens: Thấu kính bất đối xứng dùng cho các ứng dụng chiếu sáng bề mặt.
Lợi ích:
-
Thay đổi hình dạng dải sáng.
-
Tạo hiệu ứng ánh sáng mềm hoặc sắc nét.
-
Điều chỉnh độ hòa trộn giữa các điểm ảnh.
-
Thay đổi đặc tính phân bố ánh sáng.
-
Linh hoạt thiết kế hình khối sân khấu.
-
Có thể chuyển đổi phụ kiện mà không cần thay thân đèn.
Square Diffuser là phụ kiện tán quang tiêu chuẩn. Các loại tán quang và thấu kính khác phải lựa chọn theo cấu hình và chiều dài đèn.
6. Chống Nước IP65 – Nguồn 48V DC Và Kết Nối Hybrid BBD
Martin VDO Sceptron 40 sử dụng thân nhôm định hình, được thiết kế cho hệ thống ánh sáng sân khấu trong nhà và ngoài trời.
Đặc điểm bảo vệ:
-
Thân đèn đạt IP65.
-
Đầu nối Hybrid BBD đạt IP66.
-
Vỏ nhôm định hình màu đen mờ.
-
Làm mát đối lưu tự nhiên.
-
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến +55°C.
-
Hỗ trợ nhiều hướng lắp đặt.
Hệ thống nguồn điện:
-
Điện áp đầu vào: 48V DC ±4%.
-
Công suất tối đa bản 320 mm: 2,5W.
-
Công suất tối đa bản 1.000 mm: 7,5W.
Bộ nguồn và thiết bị nguồn/dữ liệu tương thích:
-
Martin P3 PowerPort 1500.
-
Martin P3 PowerPort 1000 IP.
-
Martin DMX PowerPort 375.
-
Martin IP66 PSU 240W.
-
Nguồn 48V DC khác đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Hệ thống kết nối:
-
Đầu vào Hybrid BBD 6 chân.
-
Đầu xuyên tiếp Hybrid BBD 6 chân.
-
Truyền nguồn và dữ liệu trên cùng tuyến cáp.
-
Hỗ trợ Daisy Chain.
-
Hỗ trợ Hot-plug theo quy định của hãng.
Trong các cấu hình phù hợp, Martin giới thiệu khả năng bố trí bộ nguồn cách thanh đèn tối đa 50 m, giúp giảm số lượng hộp nguồn đặt trực tiếp trên sân khấu.
Khoảng cách và số lượng thiết bị thực tế phụ thuộc công suất tải, tiết diện dây, sụt áp và thiết bị cấp nguồn.
Hệ thống lắp đặt:
-
Rãnh gá M6 ở phía sau thân đèn.
-
Sliding Bracket.
-
Half Coupler.
-
Spigot Adapter.
-
Linear Coupler.
-
Parallel Coupler.
-
Pivot Coupler.
-
Floorstand.
Các phụ kiện cho phép tạo nhiều cấu trúc lắp đặt khác nhau, bao gồm thanh thẳng, khung ánh sáng và các hình khối 3D.
Lưu ý an toàn: Không đấu trực tiếp VDO Sceptron 40 vào nguồn điện lưới 220V AC. Thiết bị yêu cầu nguồn 48V DC và hệ thống kết nối phù hợp.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin VDO Sceptron 40
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Led Thanh VDO Sceptron 40 - Martin |
| Mã sản phẩm | VDO Sceptron 40 |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | LED Video Batten RGB |
| Ứng dụng | Pixel Mapping, Video Mapping, ánh sáng sân khấu 3D |
| Nguồn sáng | LED RGB |
| Pixel Pitch | 40 mm |
| Số LED bản 320 mm | 8 |
| Số LED bản 1.000 mm | 25 |
| Quang thông hiệu chuẩn | 187 lm/m |
| Cường độ sáng hiệu chuẩn | 62 cd/m |
| Độ sáng bề mặt hiệu chuẩn | 2.083 nits |
| Điều kiện đo độ sáng nits | Ghép bề mặt liên tục, khoảng cách tâm 30 mm |
| Góc nhìn Half-Peak | 120° × 120° |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K |
| Công nghệ hiệu chuẩn | Full Gamut Pixel Calibration |
| Độ phân giải màu qua P3 | 16-bit/màu |
| Độ phân giải màu qua DMX | 8-bit/màu |
| Tổng độ phân giải RGB qua P3 | 48-bit/pixel |
| Tần số làm tươi tiêu chuẩn | 1.001 Hz |
| Tần số làm tươi cao | 4.004 Hz |
| Tuổi thọ LED | Tối thiểu 50.000 giờ theo điều kiện thử nghiệm |
| Điều khiển | Martin P3, DMX512-A, RDM |
| Chế độ DMX trực tiếp | RGB, Basic, Segment, Pixel |
| Kênh DMX bản 320 mm | 3 / 10 / 13 / 31 |
| Kênh DMX bản 1.000 mm | 3 / 10 / 22 / 82 |
| Chế độ DMX qua P3 | P3 Intensity, RGB, Basic, Hybrid, PixelMap |
| Kênh DMX qua P3 | Tùy cấu hình, từ 1 đến 78 |
| Phát hiện giao thức | Tự động |
| Cài đặt địa chỉ | Martin P3 System Controller / RDM |
| Cập nhật firmware | Martin P3 System Controller |
| Giao diện trạng thái | Đèn LED nhiều màu |
| Test và Reset | Nút từ tính |
| Tán quang tiêu chuẩn | Square Diffuser |
| Phụ kiện quang học tùy chọn | Flat, Round, Tube, Smoked, NoBlend |
| Thấu kính tùy chọn | Lens Array Narrow 40 mm, Asymmetric Lens |
| Điện áp hoạt động | 48V DC ±4% |
| Công suất tối đa bản 320 mm | 2,5W |
| Công suất tối đa bản 1.000 mm | 7,5W |
| Nguồn tương thích | P3 PowerPort, DMX PowerPort 375, IP66 PSU 240W |
| Kết nối nguồn và dữ liệu | Hybrid BBD 6 chân |
| Cấp bảo vệ đầu nối | IP66 |
| Hỗ trợ Daisy Chain | Có |
| Hỗ trợ Hot-plug | Có, theo thiết kế hãng |
| Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến +55°C |
| Chuẩn bảo vệ thân đèn | IP65 |
| Vật liệu thân đèn | Nhôm định hình |
| Màu thân đèn | Đen mờ |
| Kiểu gá | Rãnh M6, phụ kiện rigging tương thích |
| Hướng lắp đặt | Linh hoạt |
Bảng So Sánh Hai Phiên Bản VDO Sceptron 40
| Thông số | Phiên bản 320 mm | Phiên bản 1.000 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài | 320 mm | 1.000 mm |
| Chiều rộng | 27 mm | 27 mm |
| Chiều cao không tán quang | 28 mm | 28 mm |
| Chiều cao với Square Diffuser | 42 mm | 42 mm |
| Số LED RGB | 8 | 25 |
| Pixel Pitch | 40 mm | 40 mm |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 2,5W | 7,5W |
| Trọng lượng không tán quang | 0,40 kg | 1,20 kg |
| Trọng lượng với Square Diffuser | 0,50 kg | 1,40 kg |
| Nhiệt lượng tỏa ra tính toán | 10 BTU/h | 30 BTU/h |
Bảng Chế Độ Điều Khiển DMX
| Chế độ | Bản 320 mm | Bản 1.000 mm |
|---|---|---|
| RGB | 3 kênh | 3 kênh |
| Basic | 10 kênh | 10 kênh |
| Segment | 13 kênh | 22 kênh |
| Pixel | 31 kênh | 82 kênh |
Bảng Thông Số Quang Học
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Pixel Pitch | 40 mm |
| Quang thông hiệu chuẩn | 187 lumens/m |
| Cường độ sáng hiệu chuẩn | 62 cd/m |
| Độ sáng bề mặt hiệu chuẩn | 2.083 nits |
| Góc nhìn | 120° × 120° |
| Nhiệt độ màu tham chiếu | 6.500K |
| Tần số làm tươi tiêu chuẩn | 1.001 Hz |
| Tần số làm tươi cao | 4.004 Hz |
Các giá trị quang học được Martin công bố sau 30 phút ổn định nhiệt tại 25°C. Giá trị độ sáng 2.083 nits áp dụng cho cấu hình các thanh ghép thành bề mặt liên tục với khoảng cách tâm 30 mm.
Bảng Phụ Kiện Lắp Đặt
| Phụ kiện | |
|---|---|
| Sliding Brackets – Bộ 10 chiếc | |
| Linear Coupler – Bộ 10 chiếc | |
| Parallel Couplers 30/40/50 mm | |
| Parallel Couplers 60/70/80 mm | |
| Sceptron/Fatron Linear Coupler | |
| Low Profile Half Coupler | |
| Spigot Adapter 28 mm | |
| Floorstands – Bộ 2 chiếc | |
| Pivot Coupler | |
| Magnetic Test Tool – Bộ 10 chiếc | |
| Diffuser Lens Removal Jaws |
Bộ nguồn, bộ điều khiển, cáp BBD và phụ kiện rigging được lựa chọn theo cấu hình sử dụng, không mặc định đi kèm bộ đèn.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Led Thanh VDO Sceptron 40 - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu, lựa chọn hoặc đặt mua Đèn Led Thanh VDO Sceptron 40 - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp thiết bị chiếu sáng sân khấu và LED Video chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn VDO Sceptron 40, chiều dài thanh đèn, phụ kiện quang học, hệ thống Martin P3, bộ cấp nguồn 48V DC và phương án lắp đặt phù hợp với yêu cầu biểu diễn thực tế.