Đèn Beam MAC One Fresnel - Martin – Moving Head Beam 7 Triệu Candela, Góc 0,4°, RGB Backlight
Đèn Beam MAC One Fresnel - Martin, với mã sản phẩm nhà sản xuất MAC One Beam, là dòng Moving Head Beam siêu nhỏ gọn của Martin Professional. Thiết bị được thiết kế để tạo chùm sáng cực hẹp, cường độ cao và những hiệu ứng ánh sáng có chiều sâu trong concert, liveshow, sân khấu truyền hình, sự kiện, bar và club.
Khác với phiên bản MAC One BeamWash sử dụng thấu kính Fresnel và nguồn LED RGBL 120W, MAC One Beam trang bị công nghệ LILI – Laser Illuminated Lighting Instrument công suất 20W, đạt cường độ sáng tối đa 7.000.000 candela cùng góc Beam chỉ 0,4°. Đèn còn tích hợp trộn màu CMY tốc độ cao và hệ thống 24 LED RGB Backlight phía sau thấu kính 120 mm.
Nhờ trọng lượng chỉ 4,95 kg, hỗ trợ DMX512-A, Art-Net, sACN, Martin P3 cùng các phụ kiện MAC One Family Fourbar và VDO Grid Mount Ring, MAC One Beam phù hợp cho các hệ thống sử dụng nhiều Moving Head để tạo hiệu ứng chùm sáng, ma trận ánh sáng và Pixel Mapping.
1. Martin MAC One Beam – Đèn Moving Head Beam Siêu Nhỏ Gọn
MAC One Beam được Martin Professional phát triển dành cho những thiết kế sân khấu cần nhiều chùm sáng mạnh nhưng có giới hạn về diện tích lắp đặt, tải trọng giàn treo và chi phí vận chuyển.
Điểm khác biệt của sản phẩm là khả năng tạo cường độ sáng lên đến 7 triệu candela trong một thân đèn nặng chưa đến 5 kg.
Đặc điểm nổi bật:
-
Moving Head Beam sử dụng công nghệ LILI.
-
Chùm sáng siêu hẹp 0,4°.
-
Cường độ sáng cực đại 7.000.000 cd.
-
Thấu kính trước đường kính 120 mm.
-
Hệ thống trộn màu CMY tốc độ cao.
-
24 LED RGB tạo hiệu ứng Backlight.
-
Hỗ trợ Pixel Mapping độc lập trên từng LED nền.
-
Hơn 200 macro hiệu ứng tích hợp.
-
Tương thích Martin P3 Video Mapping.
-
Kết nối DMX, Art-Net và sACN.
-
Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng 4,95 kg.
-
Hỗ trợ MAC One Family Fourbar và hệ thống VDO Grid Mount.
Ứng dụng thực tế:
-
Concert và liveshow.
-
Lễ hội âm nhạc.
-
Chương trình truyền hình.
-
Sân khấu sự kiện doanh nghiệp.
-
Hệ thống ánh sáng bar và club.
-
Sân khấu có chiều cao trần hạn chế.
-
Ma trận Moving Head quy mô lớn.
-
Hệ thống cho thuê thiết bị biểu diễn.
-
Trình diễn chùm sáng trong không gian có hiệu ứng khói hoặc haze.
Với kích thước nhỏ, MAC One Beam cho phép bố trí nhiều thiết bị trên cùng một kết cấu để tạo hiệu ứng đồng bộ, tăng mật độ ánh sáng và mở rộng khả năng sáng tạo.
2. Công Nghệ LILI 20W – Cường Độ Sáng 7.000.000 Candela
Nguồn sáng chính của Martin MAC One Beam là công nghệ Laser Illuminated Lighting Instrument, viết tắt LILI.
Đây là nguồn sáng chuyên dụng tạo chùm Beam tập trung, khác với bộ nguồn RGBL LED của phiên bản MAC One Fresnel.
Thông số quang học:
-
Nguồn sáng Beam: 1 × 20W LILI Engine.
-
Công suất tối đa của Beam Engine: 20W.
-
Cường độ sáng cực đại: 7.000.000 cd.
-
Góc Beam Half Peak: 0,4°.
-
Góc Field Tenth Peak: 0,8°.
-
Đường kính thấu kính trước: 120 mm.
-
Nhiệt độ màu điều khiển: 2.000K–12.850K.
-
Tần số nguồn sáng Beam: 19.200Hz, có thể điều chỉnh tinh qua DMX.
Ý nghĩa cường độ 7 triệu candela
Candela (cd) biểu thị cường độ sáng theo một hướng.
Với góc Beam cực hẹp 0,4°, ánh sáng của MAC One Beam được tập trung vào một vùng góc nhỏ, tạo hiệu ứng chùm sáng rõ và có khả năng nổi bật trong những không gian biểu diễn lớn.
Điều này khác với quang thông lumens, vốn đo tổng lượng ánh sáng nhìn thấy.
Do đó, không nên quy đổi trực tiếp 7.000.000 candela thành 7.000.000 lumens.
Góc Beam và Field
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Góc Beam – Half Peak | 0,4° |
| Góc Field – Tenth Peak | 0,8° |
| Cường độ sáng cực đại | 7.000.000 cd |
| Thấu kính trước | 120 mm |
| Công suất LILI Engine | 20W |
Đây là hệ quang học Beam có góc chiếu gần như cố định, không phải cơ cấu Zoom Fresnel 4°–27° của MAC One đời trước.
Chất lượng ánh sáng
Theo thông số Martin công bố:
-
CRI: Từ 72 trở lên.
-
CQS: Từ 61 trở lên.
-
TM-30 Rf: Từ 65 trở lên.
-
TM-30 Rg: Từ 89 trở lên.
-
TLCI: Từ 37 trở lên.
Những chỉ số này phản ánh định hướng của sản phẩm: ưu tiên chùm Beam sắc nét và hiệu ứng sân khấu, thay vì thay thế các đèn Profile hoặc Fresnel chuyên chiếu sáng nhân vật.
3. Trộn Màu CMY – Virtual Color Wheel Và Điều Chỉnh Nhiệt Độ Màu
Martin MAC One Beam sử dụng hệ thống trộn màu CMY cho chùm sáng chính.
Ba thành phần màu:
-
Cyan – Xanh lơ.
-
Magenta – Hồng tím.
-
Yellow – Vàng.
Mỗi thành phần có thể điều chỉnh độc lập từ 0–100%, hỗ trợ tạo màu sắc đa dạng và hiệu ứng chuyển màu nhanh.
Virtual Color Temperature
MAC One Beam hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ màu ảo trong dải:
-
2.000K – ánh sáng sắc thái ấm.
-
6.500K – ánh sáng trắng lạnh trung tính theo lựa chọn điều khiển.
-
12.850K – ánh sáng sắc thái lạnh hơn.
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ Virtual Tint với dải dịch chuyển xanh lá – magenta từ Δuv -0,05 đến +0,05.
Bánh màu ảo cho Beam
-
16 màu cài đặt sẵn.
-
18 hiệu ứng Split Color.
-
18 hiệu ứng Split Color Shake.
-
Lựa chọn màu ngẫu nhiên.
Các hiệu ứng Split Color giúp tạo sự chuyển tiếp hoặc phân chia màu trong chùm Beam, mở rộng khả năng thể hiện bên cạnh trộn màu CMY thông thường.
Dimmer và Strobe của Beam
-
Dimmer liên tục 0–100%.
-
Bốn đường cong điều chỉnh sáng tối.
-
Regular Strobe.
-
Random Strobe.
-
Instant Open.
-
Blackout.
Hệ thống điều khiển màu và cường độ giúp MAC One Beam thích hợp với những kịch bản biểu diễn cần chùm sáng thay đổi nhanh theo nhạc.
4. RGB Backlight 24 Pixel – Hiệu Ứng Eye-Candy Và Video Mapping
Ngoài nguồn sáng Beam chính, Martin MAC One Beam còn trang bị 24 LED RGB Backlight bố trí phía sau thấu kính trước đường kính 120 mm.
Hệ thống này tạo hiệu ứng ánh sáng nền mang chiều sâu thị giác, giúp thiết bị trở nên nổi bật ngay cả khi chùm Beam chính không phát sáng.
Thông số RGB Backlight:
-
Số LED: 24.
-
Công suất mỗi LED: 0,25W.
-
Công suất tổng tối đa: 6W.
-
Hệ màu: RGB.
-
Điều khiển từng pixel: Có.
-
Tần số LED Backlight: 1.200Hz.
-
Dimmer: 0–100%.
Các tính năng Backlight:
-
Trộn màu RGB.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Điều chỉnh Tint.
-
48 màu cài đặt sẵn.
-
Hiệu ứng xoay màu liên tục.
-
Chọn màu ngẫu nhiên.
-
Điều khiển RGB độc lập trên 24 pixel.
Công nghệ Full Gamut Color Calibration
Martin tích hợp khả năng hiệu chuẩn màu cho hệ thống Backlight, hỗ trợ tăng độ đồng nhất khi sử dụng nhiều thiết bị.
Các chế độ màu gồm:
-
Direct Color Mode.
-
Extended Gamut Mode.
-
Calibrated Color Mode.
Pixel Mapping và Martin P3
MAC One Beam hỗ trợ ánh xạ nội dung video lên phần Beam và/hoặc các pixel RGB Backlight thông qua Martin P3.
Chức năng P3 Mix cho phép phối trộn hoặc chuyển tiếp giữa dữ liệu điều khiển DMX và nội dung video.
Ứng dụng thực tế:
-
Tạo ma trận ánh sáng nhiều thiết bị.
-
Hiệu ứng hình học chuyển động trên hệ thống đèn.
-
Đồng bộ màu theo nội dung video.
-
Hiệu ứng ánh sáng nền của từng Moving Head.
-
Các chương trình dùng nhiều MAC One Beam kết hợp MAC One Fresnel.
MAC One Beam cũng có hơn 200 macro FX tích hợp, hỗ trợ xây dựng những hiệu ứng kết hợp giữa Beam và Backlight mà không phải lập trình từng chuyển động từ đầu.
5. Pan/Tilt Tốc Độ Cao – Fourbar Và Hệ Thống VDO Grid Mount
Thiết bị sử dụng hệ thống chuyển động Moving Head với kích thước nhỏ, phù hợp lắp đặt dày trên giàn hoặc trong hệ thống ma trận.
Chuyển động:
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 225° theo trang thông số hiện hành.
-
Điều khiển chuyển động bằng motor.
-
Hỗ trợ điều khiển 16-bit.
-
Có chế độ tối ưu tiếng ồn cho cơ cấu chuyển động.
Các phương án lắp đặt:
-
Giá Omega khóa nhanh.
-
Kẹp treo trực tiếp thông qua lỗ ren M12.
-
Phụ kiện MAC One Family Fourbar.
-
VDO Grid Mount Ring.
-
MAC One Family Dual VDO Header.
-
MAC One Family Single VDO Adapter.
MAC One Family Fourbar
Phụ kiện Fourbar hỗ trợ lắp nhiều Moving Head thành một hàng, thuận tiện cho việc bố trí và vận chuyển theo cụm.
VDO Grid Mount Ring
Hệ thống VDO Grid Mount Ring giúp bố trí các đèn theo ma trận để tạo những bức tường hiệu ứng ánh sáng.
Martin công bố khả năng kết hợp các phụ kiện thuộc gia đình MAC One, cho phép triển khai chung MAC One Beam và MAC One BeamWash Fresnel trong một thiết kế.
Lợi ích khi triển khai nhiều thiết bị:
-
Dễ tạo hàng Beam đồng nhất.
-
Tăng mật độ thiết bị trên giàn.
-
Giảm diện tích chiếm chỗ.
-
Giảm tải trọng so với nhiều Moving Head kích thước lớn.
-
Hỗ trợ dựng ma trận cho Pixel Mapping.
-
Thuận tiện bố trí những hiệu ứng Eye-Candy đồng bộ.
Việc xác định số lượng thiết bị, khoảng cách và chiều cao ma trận phải tuân theo tải trọng cùng tài liệu lắp đặt của Martin.
6. Điều Khiển DMX, Art-Net, sACN, Martin P3 Và Hệ Thống Điện
MAC One Beam hỗ trợ các giao thức điều khiển chuyên nghiệp, cho phép tích hợp với bàn ánh sáng truyền thống hoặc các hệ thống điều khiển qua Ethernet.
Giao thức hỗ trợ:
-
DMX512-A.
-
RDM.
-
Art-Net 1, 2, 3 và 4.
-
RDM over Art-Net.
-
sACN theo ANSI E1.31-2016.
-
Martin P3.
Các chế độ DMX:
| Chế độ | Kênh DMX |
|---|---|
| Compact | 19 |
| Basic | 35 |
| Ludicrous | 107 |
Điều khiển 16-bit
Các tham số hỗ trợ bao gồm:
-
Beam Dimmer.
-
Backlight Dimmer.
-
Beam CMY.
-
Pan.
-
Tilt.
Martin P3
Sản phẩm tương thích với Martin P3 System Controller từ phiên bản phần mềm 5.1.0 trở lên theo tài liệu kỹ thuật.
Các chức năng gồm:
-
Gán địa chỉ thiết bị.
-
Video Mapping.
-
P3 Mix.
-
Kiểm soát Beam và Backlight.
-
Quản lý nhiều Moving Head trong cùng hệ thống.
Kết nối:
-
Nguồn AC In/Thru: Neutrik powerCON TRUE1 TOP.
-
DMX/RDM: Neutrik XLR 5 chân.
-
Ethernet: Neutrik etherCON.
-
Ethernet Fail-Safe Bypass: Có.
Điện áp và công suất tiêu thụ:
| Trạng thái | Công suất |
|---|---|
| Tối đa | 55W |
| Điển hình | 45W |
| Idle | 12W |
| Hibernation | 8W |
Điện áp hoạt động 100–240V AC, 50/60Hz.
Làm mát và độ ồn
-
Quạt làm mát tập trung ở đầu đèn.
-
Không sử dụng quạt tại đế.
-
Hỗ trợ chế độ Theater/Broadcast với mức ồn công bố khoảng 21,5 dB(A) theo điều kiện đo của hãng.
Môi trường sử dụng
MAC One Beam có chuẩn bảo vệ IP20, không chống nước.
Sản phẩm dùng trong nhà hoặc ngoài trời tại vị trí được che chắn hoàn toàn khỏi mưa, nước và các tác động thời tiết không phù hợp.
An toàn ánh sáng
Do sử dụng nguồn sáng tập trung cường độ rất cao, việc lắp đặt phải tuân thủ hướng dẫn an toàn quang học của Martin, bao gồm khoảng cách chiếu tối thiểu, vị trí khán giả và hướng chiếu phù hợp.
Không nhìn trực tiếp vào chùm sáng và không hướng Beam vào mắt người ở khoảng cách nguy hiểm.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC One Beam
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm đăng bán | Đèn Beam MAC One Fresnel - Martin |
| Mã sản phẩm thực tế | MAC One Beam |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Ultra-Compact Beam Moving Head |
| Công nghệ nguồn sáng chính | LILI – Laser Illuminated Lighting Instrument |
| Công suất nguồn LILI | 20W |
| Nguồn sáng RGB Backlight | 24 × 0,25W RGB LED |
| Công suất Backlight tối đa | 6W |
| Cường độ Beam cực đại | 7.000.000 cd |
| Góc Beam Half Peak | 0,4° |
| Góc Field Tenth Peak | 0,8° |
| Đường kính thấu kính trước | 120 mm |
| CCT điều khiển | 2.000K–12.850K |
| CRI | ≥72 |
| CQS | ≥61 |
| TM-30 Rf | ≥65 |
| TM-30 Rg | ≥89 |
| TLCI | ≥37 |
| Tần số nguồn Beam | 19.200Hz, chỉnh tinh ±2% qua DMX |
| Tần số RGB Backlight | 1.200Hz |
| Tuổi thọ nguồn sáng | Trên 50.000 giờ đến trên 70% quang thông |
| Trộn màu Beam | CMY |
| Điều chỉnh CMY | 0–100% độc lập |
| Virtual Tint | Δuv -0,05 đến +0,05 |
| Virtual Color Wheel | 16 màu, 18 Split Color, 18 Split Color Shake |
| Beam Dimmer | 0–100% |
| Đường cong Beam Dimmer | 4 |
| Beam Shutter | Strobe, Random Strobe, Blackout |
| Backlight Color Mixing | RGB |
| Backlight Pixel Mapping | 24 pixel độc lập |
| Backlight Color Wheel | 48 màu cài đặt sẵn |
| Backlight Dimmer | 0–100% |
| Đường cong Backlight Dimmer | 4 |
| Backlight Strobe | Có |
| FX Macro | Hơn 200 |
| Dimming Zones | Tối đa 8 vùng |
| Color Calibration | Full Gamut, cho Backlight |
| Color Modes | Direct, Extended Gamut, Calibrated |
| Pan | 540° |
| Tilt | 225° theo trang sản phẩm hiện hành |
| Điều khiển | DMX512-A, RDM, Art-Net, sACN, Martin P3 |
| DMX Compact | 19 kênh |
| DMX Basic | 35 kênh |
| DMX Ludicrous | 107 kênh |
| DMX Multi-Universe Overflow | Có |
| RDM over Art-Net | Có |
| Ethernet | 10/100 Mbit/s |
| Ethernet Fail-Safe Bypass | Có |
| Phiên bản Martin P3 tương thích | 5.1.0 trở lên |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| Cấu hình khi chưa cấp điện lưới | Màn hình hoạt động bằng pin |
| Firmware Update | Martin Companion / Ethernet / P3 |
| Điện áp hoạt động | 100–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Công suất điện tối đa | 55W |
| Công suất điện điển hình | 45W |
| Công suất Idle | 12W |
| Công suất Hibernation | 8W |
| Cổng nguồn | powerCON TRUE1 TOP |
| Cổng DMX | XLR 5 chân In/Thru |
| Cổng mạng | etherCON In/Thru |
| Làm mát | Quạt ở đầu đèn |
| Độ ồn Theater/Broadcast | 21,5 dB(A) theo điều kiện đo |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu va đập |
| Màu vỏ | Đen |
| Rộng qua càng | 226 mm |
| Rộng đế | 254 mm |
| Cao đầu hướng trước | 303 mm |
| Cao tối đa | 350 mm |
| Sâu đầu đèn | 233 mm |
| Sâu đế | 177 mm |
| Khoảng cách tâm tối thiểu giữa hai đèn | 300 mm |
| Trọng lượng | 4,95 kg |
| Lắp đặt | Omega Bracket, ren M12, Fourbar, Grid Mount |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà hoặc nơi được bảo vệ khỏi thời tiết |
Bảng so sánh MAC One Beam và MAC One Fresnel
| Hạng mục | MAC One Beam | MAC One Fresnel |
|---|---|---|
| Tên hãng | MAC One Beam | MAC One |
| Loại thiết bị | Beam Moving Head | BeamWash Moving Head |
| Nguồn sáng chính | LILI 20W | RGBL LED 120W |
| Cường độ sáng cực đại | 7.000.000 cd | 375.000 cd |
| Góc Beam hẹp | 0,4° | 4° |
| Zoom Fresnel | Không | Có |
| Góc Field rộng | 0,8° | 27° |
| Hệ trộn màu chính | CMY | RGBL |
| RGB Backlight | 24 LED | 24 LED |
| Trọng lượng | 4,95 kg | 4,40 kg |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 | IP20 |
Bảng công suất MAC One Beam
| Thành phần / trạng thái | Công suất |
|---|---|
| LILI Beam Engine | 20W |
| RGB Backlight LED Engine | 6W |
| Công suất toàn bộ đèn tối đa | 55W |
| Công suất toàn bộ đèn điển hình | 45W |
| Idle | 12W |
| Hibernation | 8W |
Không cộng riêng 20W + 6W để thay thế cho công suất tiêu thụ điện tối đa 55W của cả thiết bị.
Bảng chế độ DMX
| Chế độ | Số kênh |
|---|---|
| Compact | 19 |
| Basic | 35 |
| Ludicrous | 107 |
Các phụ kiện và thiết bị tương thích
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| MAC One Family Fourbar | Lắp nhiều Moving Head thành hàng |
| MAC One Family VDO Grid Mount Ring | Tạo hệ thống ma trận ánh sáng |
| MAC One Family Dual VDO Header | Liên kết bố cục Grid |
| MAC One Family Single VDO Adapter | Gá thiết bị vào hệ thống VDO |
| Omega Bracket | Gắn kẹp treo |
| Rigging Clamp tương thích | Cố định lên giàn |
| Safety Cable phù hợp | An toàn treo thiết bị |
| MAC One Family Flightcase | Bảo quản và vận chuyển |
| Martin P3 System Controller | Video Mapping |
| Cáp DMX XLR 5 chân | Điều khiển DMX/RDM |
| Cáp Ethernet etherCON | Truyền Art-Net, sACN, P3 |
| Cáp nguồn TRUE1 TOP | Cấp nguồn điện |
Phụ kiện tùy chọn và thiết bị điều khiển không mặc định đi kèm đèn. Mã SKU và quy cách đóng gói cần xác nhận theo danh mục đặt hàng hiện hành của Martin.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam MAC One Fresnel - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tư vấn hoặc đặt mua Đèn Beam MAC One Fresnel - Martin (mã hãng MAC One Beam) có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp chiếu sáng sân khấu và Moving Head chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn MAC One Beam, bố trí số lượng đèn, thiết kế hiệu ứng ma trận, hệ thống điều khiển DMX/Art-Net/sACN/P3 và lựa chọn phụ kiện Fourbar, Grid Mount phù hợp với từng chương trình biểu diễn.