Đèn Beam ERA 400 Performance CLD 300W LED Framing - Martin – Moving Head 10.000 Lumens, CMY, Zoom 10°–30°
Đèn Beam ERA 400 Performance CLD 300W LED Framing - Martin là dòng Moving Head LED Profile/Performance chuyên nghiệp của Martin Professional, được thiết kế dành cho sân khấu biểu diễn, concert, liveshow, nhà hát, truyền hình và hệ thống cho thuê thiết bị ánh sáng. Sản phẩm sử dụng nguồn sáng LED trắng lạnh 300W, cung cấp quang thông đầu ra 10.000 lumens cùng hệ thống Zoom 10°–30°.
Martin ERA 400 Performance CLD nổi bật với công nghệ Full Curtain Framing 4 lá cắt sáng, cho phép điều chỉnh hình dạng vùng sáng và kiểm soát ánh sáng trên sân khấu. Thiết bị còn sở hữu hệ thống trộn màu CMY, bánh màu 9 bộ lọc, hai bánh Gobo, Prism xoay ba mặt, Iris và Focus bằng motor.
Với thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng 22,5 kg, điều khiển DMX512/RDM và khả năng tạo hiệu ứng phong phú, ERA 400 Performance CLD là lựa chọn phù hợp với những chương trình cần một Moving Head Profile linh hoạt, có khả năng tạo chùm sáng, họa tiết và định hình vùng chiếu chính xác.
1. Thiết Kế Moving Head LED Profile – Chuyên Nghiệp Và Linh Hoạt
Martin ERA 400 Performance CLD thuộc dòng ERA Performance, được phát triển nhằm cung cấp hiệu suất chiếu sáng tốt cùng nhiều tính năng quang học trong một thiết bị thuận tiện cho vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.
Sản phẩm sử dụng bộ nguồn LED trắng lạnh 6.500K, kết hợp các cơ cấu hiệu ứng điều khiển bằng motor.
Những ưu điểm nổi bật:
-
Nguồn sáng LED công suất 300W.
-
Quang thông đầu ra 10.000 lumens.
-
Hệ thống Framing bốn lá cắt sáng toàn phần.
-
Cụm Framing xoay ±45°.
-
Trộn màu CMY.
-
Bánh màu gồm chín bộ lọc.
-
Hai bánh Gobo tạo họa tiết.
-
Lăng kính Prism xoay ba mặt.
-
Iris điều chỉnh khẩu độ.
-
Zoom 10°–30°.
-
Focus và Dimmer điều khiển điện tử.
-
Pan/Tilt linh hoạt.
-
Điều khiển DMX512/RDM.
-
Trọng lượng 22,5 kg.
Ứng dụng thực tế:
-
Sân khấu concert và liveshow.
-
Chương trình biểu diễn âm nhạc.
-
Nhà hát, nhạc kịch và nghệ thuật biểu diễn.
-
Sân khấu truyền hình và studio.
-
Hội nghị, hội thảo và sự kiện doanh nghiệp.
-
Sân khấu khách sạn, trung tâm tổ chức sự kiện.
-
Hệ thống chiếu sáng trên tàu du lịch.
-
Chương trình biểu diễn tại các không gian giải trí.
-
Hệ thống cho thuê thiết bị ánh sáng chuyên nghiệp.
ERA 400 Performance CLD thích hợp với sân khấu vừa và nhỏ, nơi cần khả năng tạo họa tiết, phối màu và kiểm soát vùng chiếu trong cùng một thiết bị.
2. Nguồn Sáng LED 300W – Quang Thông Đầu Ra 10.000 Lumens
Martin ERA 400 Performance CLD sử dụng nguồn LED trắng lạnh 300W, với nhiệt độ màu danh định 6.500K.
Đèn được thiết kế để tạo trường sáng đồng đều và hình ảnh Gobo sắc nét.
Thông số nguồn sáng:
-
Nguồn sáng: LED trắng lạnh.
-
Công suất LED Engine: 300W.
-
Quang thông đầu ra: 10.000 lumens.
-
Nhiệt độ màu: 6.500K.
-
Chỉ số hoàn màu: CRI trên 70 theo trang sản phẩm.
-
Tần số làm tươi LED: 1.200Hz.
-
Đường kính thấu kính phía trước: 110 mm.
-
Tuổi thọ LED tối thiểu: 20.000 giờ đến mức duy trì trên 70% quang thông.
Quang thông đầu ra 10.000 lumens
Đây là quang thông được Martin công bố cho bộ đèn sau khi ánh sáng đi qua hệ thống quang học.
Giá trị này phù hợp để mô tả hiệu suất ánh sáng thực tế của sản phẩm trong cấu hình đo tiêu chuẩn.
Trường sáng đồng đều
Hệ thống quang học được thiết kế nhằm duy trì sự đồng đều trên vùng chiếu, hỗ trợ:
-
Chiếu họa tiết Gobo sắc nét.
-
Tạo chùm sáng tập trung.
-
Kiểm soát vùng sáng bằng Framing.
-
Chuyển đổi góc Zoom theo yêu cầu sân khấu.
-
Phối hợp giữa màu sắc và các hiệu ứng quang học.
Ưu điểm của nguồn LED:
-
Điều chỉnh sáng tối bằng điện tử.
-
Hỗ trợ hiệu ứng Strobe nhanh.
-
Không sử dụng bóng phóng điện làm nguồn sáng chính.
-
Giảm nhu cầu thay bóng so với các công nghệ nguồn sáng truyền thống.
-
Hỗ trợ nhiều đường cong Dimmer.
-
Phù hợp với những chương trình có nhiều cảnh sáng thay đổi liên tục.
Lưu ý công suất
300W là công suất của bộ nguồn sáng LED.
Công suất tiêu thụ điện điển hình của toàn bộ ERA 400 Performance CLD khoảng 455W tại 120V, phụ thuộc điện áp và điều kiện hoạt động.
Hai giá trị này không nên nhầm lẫn khi lập bảng tải điện hoặc tư vấn sản phẩm.
3. Hệ Thống Trộn Màu CMY – Bánh Màu 9 Bộ Lọc Và CTO
ERA 400 Performance CLD được trang bị hệ thống trộn màu CMY, hỗ trợ tạo nhiều dải màu sắc phù hợp cho sân khấu biểu diễn.
Các thành phần trộn màu:
-
Cyan: Xanh lơ.
-
Magenta: Hồng tím.
-
Yellow: Vàng.
Mỗi thành phần màu có thể điều chỉnh độc lập từ 0–100%.
Ưu điểm trộn màu CMY:
-
Tạo các màu pastel.
-
Phối những gam màu có độ bão hòa cao.
-
Chuyển màu mượt theo kịch bản.
-
Thay đổi sắc thái ánh sáng theo từng cảnh diễn.
-
Kết hợp với Gobo và Framing để tạo hiệu ứng sân khấu.
Bánh màu bổ sung
Thiết bị có bánh màu gồm chín bộ lọc màu và một vị trí mở.
Các chức năng của bánh màu bao gồm:
-
Chọn nhanh màu ánh sáng.
-
Tạo hiệu ứng chuyển màu.
-
Tạo hiệu ứng chia màu.
-
Mở rộng lựa chọn màu bên cạnh hệ CMY.
Bộ lọc CTO
Hệ thống màu có bộ lọc CTO nhằm tạo sắc thái ánh sáng ấm khoảng 3.000K, gần với ánh sáng Tungsten.
Đây là tính năng hữu ích trong những chương trình cần ánh sáng có cảm giác tự nhiên, ấm áp.
Ứng dụng hệ thống màu:
-
Tạo ánh sáng trắng lạnh 6.500K.
-
Sử dụng ánh sáng ấm qua bộ lọc CTO.
-
Phối màu theo chủ đề chương trình.
-
Kết hợp màu sắc với họa tiết Gobo.
-
Tạo hiệu ứng chuyển màu nhanh hoặc chậm.
-
Phối hợp nhiều Moving Head trong một hệ thống sân khấu.
Nguồn sáng chính của ERA 400 Performance CLD là LED trắng lạnh, không phải hệ LED RGBW.
4. Full Curtain Framing – Bốn Lá Cắt Sáng Toàn Phần
Một trong những tính năng quan trọng nhất của ERA 400 Performance CLD là hệ thống Full Curtain Framing.
Thiết bị sử dụng bốn lá cắt sáng điều khiển độc lập, cho phép tạo hình và giới hạn vùng chiếu theo yêu cầu.
Cấu hình Framing:
-
Bốn lá cắt sáng.
-
Điều khiển vị trí độc lập từng lá.
-
Điều khiển góc của từng lá.
-
Mỗi lá có thể cắt xuyên toàn bộ chùm sáng.
-
Cụm Framing xoay ±45°.
-
Hỗ trợ tạo các hình dạng vùng sáng tùy chỉnh.
Khả năng cắt hết chùm sáng
Khác với hệ Framing chỉ cho phép một phần lá cắt đi vào chùm sáng, thiết kế Full Curtain cho phép từng lá cắt đi qua toàn bộ đường sáng để tạo hiệu ứng Blackout.
Điều này giúp kỹ thuật viên linh hoạt hơn khi xây dựng các cảnh sáng có hình dạng đặc biệt.
Những ứng dụng nổi bật:
-
Chiếu sáng từng khu vực cụ thể trên sân khấu.
-
Hạn chế ánh sáng tràn ra phông nền.
-
Định hình vùng sáng dạng hình học.
-
Tạo các vùng sáng có cạnh cắt.
-
Chiếu sáng đạo cụ và bối cảnh.
-
Phối hợp Framing với Gobo để tạo hình ảnh sáng tạo.
-
Thay đổi hướng của hình cắt thông qua chuyển động cụm Framing.
Xoay cụm Framing ±45°
Toàn bộ cụm Framing có thể xoay trong phạm vi ±45°, tương đương dải xoay tổng cộng 90°.
Khả năng này cho phép thay đổi hướng vùng sáng mà không bắt buộc phải điều chỉnh từng lá cắt từ đầu.
Đây là một lợi thế khi sử dụng ERA 400 Performance CLD cho nhà hát, sự kiện và những chương trình cần kiểm soát vùng chiếu chính xác.
5. Hai Bánh Gobo – Prism 3 Mặt, Iris Và Zoom 10°–30°
Ngoài Framing, Martin ERA 400 Performance CLD còn trang bị các thành phần hiệu ứng quang học đa dạng.
Bánh Gobo xoay
-
Bảy Gobo và vị trí mở.
-
Hỗ trợ xoay Gobo.
-
Điều chỉnh và định vị góc.
-
Tạo hiệu ứng Shake.
-
Kết hợp Gobo với màu sắc và Prism.
Bánh Gobo tĩnh
-
Chín Gobo và vị trí mở.
-
Hỗ trợ tạo nhiều họa tiết khác nhau.
-
Có các chức năng điều khiển bánh Gobo theo chương trình.
Hai bánh Gobo hỗ trợ tạo hình ảnh ánh sáng đa dạng trên sân khấu, phông nền hoặc các bề mặt chiếu phù hợp.
Prism xoay ba mặt
Thiết bị tích hợp lăng kính Prism ba mặt, có khả năng xoay và định vị.
Prism hỗ trợ:
-
Nhân chùm sáng.
-
Nhân hình ảnh Gobo.
-
Tạo hiệu ứng chuyển động.
-
Kết hợp cùng Zoom và Focus.
Iris
Iris có dải điều chỉnh từ 0–100%, giúp thay đổi khẩu độ và tạo các vùng sáng tròn với kích thước linh hoạt.
Zoom 10°–30°
Hệ thống Zoom được điều khiển bằng motor, với tỷ lệ thay đổi góc 1:3.
Ở góc 10°, chùm sáng tập trung hơn.
Ở góc 30°, vùng chiếu được mở rộng, phù hợp với những ứng dụng cần phủ sáng khu vực lớn hơn.
Focus
Focus điều khiển bằng motor giúp thay đổi độ sắc nét của hình ảnh Gobo theo khoảng cách chiếu và góc Zoom.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 260°.
-
Hỗ trợ điều khiển thô và tinh.
-
Có thể điều chỉnh tốc độ chuyển động.
Dimmer và Strobe
-
Dimmer điện tử 0–100%.
-
Bốn đường cong Dimmer.
-
Hiệu ứng Strobe.
-
Hiệu ứng Pulse.
-
Mở sáng tức thời và Blackout.
Sự kết hợp giữa Zoom, Focus, Framing và Gobo giúp ERA 400 Performance CLD thực hiện nhiều loại hình chiếu sáng mà các đèn Beam đơn chức năng không thể đảm nhiệm.
6. Điều Khiển DMX512/RDM – Thiết Kế Lắp Đặt Và Nguồn Điện
Martin ERA 400 Performance CLD sử dụng hệ thống điều khiển DMX512 và hỗ trợ RDM để cấu hình, quản lý thiết bị.
Giao thức điều khiển: DMX512/ RDM theo ANSI/ESTA E1.20/ Bộ thu phát tín hiệu RS-485 cách ly quang/ Một chế độ DMX gồm 30 kênh.
Các chức năng điều khiển: Dimmer/ Shutter/Strobe/ Trộn màu CMY/ Bánh màu/ Gobo xoay và Gobo tĩnh/ Iris/ Prism/ Framing/ Zoom và Focus/ Pan/Tilt.
Điều khiển 16-bit
Các chức năng được Martin công bố hỗ trợ điều khiển 16-bit bao gồm: Dimmer/ Pan/ Tilt.
Giao diện cấu hình
Thiết bị trang bị màn hình LCD có đèn nền, hỗ trợ cài đặt địa chỉ DMX và các thông số vận hành.
Kết nối:
-
Nguồn AC Input/Thru: Neutrik powerCON TRUE1.
-
DMX Input/Output: XLR 3 chân.
-
DMX Input/Output: XLR 5 chân.
Thông số nguồn điện:
-
Điện áp hoạt động: 100–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Bộ nguồn xung tự động thích ứng điện áp.
-
Công suất điển hình: 455W tại 120V, 442W tại 230V.
-
Công suất Idle: 44W.
-
Dòng khởi động RMS nửa chu kỳ tại 230V: 6A.
Hệ thống làm mát:
-
Quạt cưỡng bức.
-
Tốc độ quạt điều chỉnh theo nhiệt độ.
-
Thiết kế tối ưu độ ồn.
-
Nhiệt độ môi trường từ 0°C đến +40°C.
Chuẩn bảo vệ IP20
Martin ERA 400 Performance CLD có cấp bảo vệ IP20, được thiết kế cho môi trường trong nhà.
Sản phẩm không phải đèn chống nước và không thích hợp để sử dụng trực tiếp dưới mưa.
Lắp đặt
Đèn hỗ trợ gá treo bằng hai Omega Bracket khóa nhanh 1/4 vòng, có thể lắp đặt theo những hướng được nhà sản xuất cho phép.
Khi thi công cần bảo đảm:
-
Kết cấu giàn treo chịu được tải trọng.
-
Sử dụng kẹp treo phù hợp.
-
Có dây an toàn khi treo thiết bị.
-
Duy trì thông gió cho hệ thống làm mát.
-
Đấu nối điện và tín hiệu đúng tiêu chuẩn.
-
Bảo vệ đèn khỏi nước và độ ẩm không phù hợp.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin ERA 400 Performance CLD
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam ERA 400 Performance CLD 300W LED Framing - Martin |
| Mã sản phẩm | ERA 400 Performance CLD |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Mã đặt hàng | 9025121796 |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile/Performance |
| Nguồn sáng | LED trắng lạnh |
| Công suất LED Engine | 300W |
| Quang thông đầu ra | 10.000 lm |
| Nhiệt độ màu | 6.500K |
| CRI | Trên 70 theo trang sản phẩm |
| Tuổi thọ LED tối thiểu | 20.000 giờ đến trên 70% quang thông |
| Tần số làm tươi LED | 1.200Hz |
| Đường kính thấu kính trước | 110 mm |
| Góc Zoom | 10°–30° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:3 |
| Zoom | Motorized |
| Focus | Motorized |
| Hệ thống trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | Độc lập 0–100% |
| Bánh màu | 9 bộ lọc + Open |
| Bộ lọc CTO | Khoảng 3.000K |
| Gobo xoay | 7 Gobo + Open |
| Chức năng Gobo xoay | Rotation, Indexing, Shake |
| Gobo tĩnh | 9 Gobo + Open |
| Chức năng bánh Gobo tĩnh | Rotation, Indexing, Shake |
| Framing | Full Curtain Framing |
| Số lá Framing | 4 |
| Điều khiển lá Framing | Vị trí và góc độc lập |
| Khả năng Blackout bằng Framing | Có |
| Xoay cụm Framing | ±45° |
| Prism | Lăng kính xoay 3 mặt |
| Điều khiển Prism | Rotation, Indexing |
| Iris | 0–100% |
| Dimmer | Điện tử 0–100% |
| Đường cong Dimmer | 4 tùy chọn |
| Shutter | Strobe, Pulse, Open, Blackout |
| Pan | 540° |
| Tilt | 260° |
| Điều khiển Pan/Tilt | Coarse/Fine và Speed |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Pan, Tilt |
| Giao thức điều khiển | DMX512, RDM |
| Số kênh DMX | 30 |
| Tiêu chuẩn DMX | USITT DMX512/1990 |
| Tiêu chuẩn RDM | ANSI/ESTA E1.20 |
| Bộ thu phát dữ liệu | RS-485 cách ly quang |
| Màn hình điều khiển | LCD có đèn nền |
| Điện áp hoạt động | 100–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Bộ nguồn | Nguồn xung tự động thích ứng |
| Công suất điển hình 120V | 455W |
| Công suất điển hình 230V | 442W |
| Công suất Idle | 44W |
| Dòng điển hình 120V | 3,8A |
| Dòng điển hình 230V | 1,96A |
| Hệ số công suất 120V | 0,992 |
| Hệ số công suất 230V | 0,968 |
| Dòng khởi động nửa chu kỳ 230V | 6A |
| Cổng nguồn | Neutrik powerCON TRUE1 In/Thru |
| Cổng DMX | XLR 3 chân và 5 chân In/Out |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức theo nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +40°C |
| Nhiệt độ bề mặt tối đa | 70°C tại môi trường 40°C |
| Tản nhiệt tính toán | 1.550 BTU/giờ |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu va đập |
| Màu vỏ | Đen |
| Chiều dài | 379 mm |
| Chiều rộng | 237 mm |
| Chiều cao | 632 mm |
| Trọng lượng | 22,5 kg |
| Phương án lắp đặt | Treo bằng Omega Bracket |
| Điểm gá | Hai vị trí khóa nhanh 1/4 vòng |
| Hướng lắp đặt | Linh hoạt theo hướng dẫn Martin |
Bảng nguồn sáng và quang học
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn LED | 300W Cold White |
| Nhiệt độ màu | 6.500K |
| Quang thông đầu ra | 10.000 lumens |
| CRI | Trên 70 |
| Zoom | 10°–30° |
| Thấu kính trước | 110 mm |
| LED Refresh | 1.200Hz |
| Tuổi thọ LED tối thiểu | 20.000 giờ |
Bảng hệ thống hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| Color Mixing | CMY | Trộn màu liên tục |
| Color Wheel | 9 bộ lọc + Open | Chọn màu nhanh |
| CTO | Khoảng 3.000K | Tạo sắc thái trắng ấm |
| Rotating Gobo | 7 Gobo + Open | Chiếu họa tiết xoay |
| Static Gobo | 9 Gobo + Open | Chiếu họa tiết |
| Framing | 4 lá Full Curtain | Định hình vùng chiếu |
| Framing Rotation | ±45° | Xoay hình cắt |
| Prism | Xoay 3 mặt | Nhân chùm sáng/họa tiết |
| Iris | 0–100% | Điều chỉnh khẩu độ |
| Zoom | 10°–30° | Thay đổi góc chiếu |
| Focus | Motorized | Điều chỉnh độ sắc nét |
| Shutter | Strobe/Pulse/Blackout | Hiệu ứng chớp |
Bảng điều khiển và kết nối
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điều khiển | DMX512/RDM |
| DMX Channels | 30 |
| DMX Input | XLR 3/5 chân |
| DMX Output | XLR 3/5 chân |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Pan, Tilt |
| AC Power In/Thru | powerCON TRUE1 |
| Giao diện | LCD có đèn nền |
Bảng công suất tiêu thụ
| Điều kiện | Công suất |
|---|---|
| LED Engine | 300W |
| Điển hình tại 120V AC | 455W |
| Điển hình tại 230V AC | 442W |
| Idle | 44W |
Kích thước và trọng lượng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 379 mm |
| Chiều rộng | 237 mm |
| Chiều cao | 632 mm |
| Trọng lượng | 22,5 kg |
Thông số Gobo thay thế
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Đường kính Gobo | 26,8 mm ±0,2 mm |
| Đường kính hình ảnh tối đa | 19,0 mm |
| Độ dày tối đa | 1,1 mm với Gobo thủy tinh borosilicate |
Phụ kiện được liệt kê kèm theo thiết bị: 2 Omega Bracket dùng để gắn kẹp treo.
Phụ kiện lựa chọn theo nhu cầu:
-
Flightcase bảo quản thiết bị.
-
Rigging Clamp.
-
Safety Cable phù hợp tải trọng.
-
Cáp DMX XLR 3 chân hoặc 5 chân.
-
Cáp nguồn powerCON TRUE1 tương thích.
-
Gobo thay thế phù hợp kích thước.
Danh mục phụ kiện lựa chọn thêm không mặc định được cung cấp kèm bộ đèn. Cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng thực tế.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam ERA 400 Performance CLD 300W LED Framing - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tư vấn hoặc đặt mua Đèn Beam ERA 400 Performance CLD 300W LED Framing - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp chiếu sáng sân khấu và Moving Head chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin ERA 400 Performance CLD, thiết lập điều khiển DMX/RDM, lựa chọn Gobo, phụ kiện treo và phương án bố trí thiết bị phù hợp với sân khấu, nhà hát, truyền hình, sự kiện hoặc chương trình biểu diễn thực tế.