Đèn Beam ERA 300 Profile 260W LED - Martin – Moving Head CMY, 9.500 Lumens, Zoom 13°–28°
Đèn Beam ERA 300 Profile 260W LED - Martin là dòng Moving Head LED Profile chuyên nghiệp thuộc thương hiệu Martin Professional, được phát triển cho các hệ thống chiếu sáng sân khấu, concert, liveshow, nhà hát và chương trình truyền hình. Sản phẩm sử dụng nguồn sáng LED trắng 260W, mang đến quang thông đầu ra 9.500 lumens, kết hợp hệ thống trộn màu CMY và các hiệu ứng quang học đa dạng.
Martin ERA 300 Profile sở hữu hệ thống Zoom 13°–28°, hai bánh Gobo, lăng kính xoay ba mặt, Iris, Focus bằng motor, Dimmer điện tử và hiệu ứng Strobe. Với khả năng tạo chùm sáng sắc nét, trường sáng đồng đều và nhiều lựa chọn màu sắc, thiết bị phù hợp với các chương trình biểu diễn yêu cầu hiệu ứng chuyên nghiệp trong không gian vừa và nhỏ.
Một trong những ưu điểm của ERA 300 Profile là thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng 17 kg và cấu trúc mô-đun thuận tiện cho bảo trì. Đèn sử dụng nguồn điện 100–240V AC, điều khiển DMX512/RDM và có cấp bảo vệ IP20, dành cho những hệ thống lắp đặt trong nhà.
1. Thiết Kế Moving Head LED Profile – Nhỏ Gọn, Đa Hiệu Ứng
Martin ERA 300 Profile được phát triển để đáp ứng nhu cầu chiếu sáng sân khấu chuyên nghiệp trong một thân đèn có kích thước gọn và dễ bố trí.
Sản phẩm thuộc nhóm Moving Head Profile, hỗ trợ tạo chùm sáng có họa tiết, thay đổi màu sắc và chuyển động theo kịch bản.
Đặc điểm nổi bật:
-
Nguồn sáng LED trắng công suất 260W.
-
Quang thông đầu ra 9.500 lumens.
-
Hệ thống trộn màu CMY.
-
Bánh màu với chín bộ lọc màu.
-
Hai bánh Gobo tạo họa tiết.
-
Prism xoay ba mặt.
-
Iris điều chỉnh khẩu độ.
-
Zoom 13°–28° bằng motor.
-
Focus bằng motor.
-
Dimmer điện tử 0–100%.
-
Hiệu ứng Strobe và Pulse.
-
Điều khiển Pan/Tilt linh hoạt.
-
Hỗ trợ DMX512 và RDM.
-
Trọng lượng 17 kg.
Ứng dụng thực tế:
-
Sân khấu concert, liveshow quy mô vừa và nhỏ.
-
Sân khấu biểu diễn âm nhạc.
-
Nhà hát, nhạc kịch và chương trình nghệ thuật.
-
Trường quay truyền hình.
-
Sự kiện doanh nghiệp, hội nghị và lễ ra mắt.
-
Sân khấu khách sạn, trung tâm hội nghị.
-
Chương trình biểu diễn trên tàu du lịch.
-
Các hệ thống cho thuê thiết bị ánh sáng.
-
Những không gian biểu diễn có vị trí treo đèn hạn chế.
Thiết kế nhỏ gọn giúp ERA 300 Profile thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và bảo trì, đặc biệt khi chương trình cần sử dụng nhiều bộ đèn trên cùng một hệ thống giàn treo.
2. Nguồn Sáng LED 260W – Quang Thông Đầu Ra 9.500 Lumens
Martin ERA 300 Profile sử dụng nguồn sáng LED trắng công suất 260W, kết hợp hệ thống quang học được thiết kế để tạo trường sáng phẳng và độ đồng đều cao.
Thông số nguồn sáng:
-
LED Engine: 260W.
-
Nhiệt độ màu danh định: 6.500K.
-
Quang thông LED Engine: 20.000 lumens.
-
Quang thông đầu ra bộ đèn: 9.500 lumens.
-
Chỉ số hoàn màu: CRI trên 70.
-
Tần số làm tươi LED: 1.200Hz.
-
Tuổi thọ LED tối thiểu: 20.000 giờ đến mức duy trì trên 70% quang thông theo điều kiện thử nghiệm.
Quang thông đầu ra 9.500 lumens
Nguồn sáng LED được Martin công bố đạt quang thông 20.000 lumens trước hệ thống quang học.
Sau khi đi qua các thành phần quang học của bộ đèn, quang thông đầu ra được công bố là 9.500 lumens.
Đây là giá trị phù hợp để giới thiệu khả năng phát sáng của ERA 300 Profile, thay vì sử dụng quang thông riêng của LED Engine.
Chất lượng chùm sáng
ERA 300 Profile được tối ưu để tạo hình chiếu Gobo sắc nét và trường sáng đồng đều.
Nhờ hệ thống Focus, Zoom và Gobo, đèn có thể thực hiện nhiều hiệu ứng từ những chùm sáng tập trung đến các họa tiết có diện tích chiếu lớn hơn.
Ưu điểm của nguồn LED:
-
Không sử dụng bóng phóng điện làm nguồn sáng chính.
-
Điều chỉnh độ sáng bằng điện tử.
-
Hỗ trợ Strobe nhanh.
-
Duy trì trường sáng tương đối đồng đều ở nhiều mức dimmer.
-
Giảm yêu cầu thay bóng so với công nghệ đèn phóng điện.
-
Phù hợp với những ứng dụng biểu diễn cần thay đổi cường độ liên tục.
Lưu ý về công suất
260W là công suất của nguồn sáng LED Engine.
Công suất điện tiêu thụ điển hình của cả thiết bị là 374W theo điều kiện đo của Martin. Hai giá trị này không được sử dụng thay thế cho nhau.
3. Hệ Thống Trộn Màu CMY – Bánh Màu 9 Bộ Lọc Và CTO 3.000K
Martin ERA 300 Profile được trang bị hệ thống trộn màu CMY, cho phép phối hợp ba thành phần màu trong đường sáng.
Ba màu cơ bản của hệ CMY:
-
Cyan: Xanh lơ.
-
Magenta: Hồng tím.
-
Yellow: Vàng.
Mỗi thành phần được điều chỉnh độc lập từ 0–100%, hỗ trợ tạo nhiều sắc thái ánh sáng khác nhau.
Ưu điểm khi sử dụng CMY:
-
Tạo màu pastel nhẹ nhàng.
-
Pha những màu có độ bão hòa cao.
-
Chuyển màu mượt.
-
Thay đổi sắc độ theo kịch bản biểu diễn.
-
Phối hợp với Gobo để tạo hình ảnh ánh sáng có màu sắc đa dạng.
Bánh màu bổ sung
Ngoài hệ trộn màu CMY, đèn còn có bánh màu với chín bộ lọc màu và vị trí mở.
Bánh màu cho phép:
-
Lựa chọn màu nhanh.
-
Tạo hiệu ứng chuyển màu tức thời.
-
Tạo hiệu ứng chia màu.
-
Phối hợp với hệ CMY để mở rộng lựa chọn màu sắc.
Bộ lọc CTO
Bánh màu tích hợp bộ lọc CTO để tạo ánh sáng có nhiệt độ màu khoảng 3.000K, mang sắc thái trắng ấm gần với ánh sáng Tungsten.
Ứng dụng màu sắc
-
Ánh sáng trắng 6.500K cho các cảnh biểu diễn thông thường.
-
Ánh sáng ấm khoảng 3.000K với bộ lọc CTO.
-
Ánh sáng màu bão hòa cho những chương trình sôi động.
-
Phối hợp màu sân khấu theo chủ đề.
-
Kết hợp màu với Gobo để tạo họa tiết trang trí trên phông nền.
Lưu ý: ERA 300 Profile sử dụng nguồn sáng LED trắng 6.500K cùng hệ CMY và CTO. Không nên mô tả đây là đèn LED RGBW hoặc là đèn có khả năng điều chỉnh CCT điện tử liên tục.
4. Hai Bánh Gobo – Prism 3 Mặt, Iris Và Hiệu Ứng Strobe
Martin ERA 300 Profile tích hợp các bộ phận hiệu ứng quang học nhằm đáp ứng những nhu cầu trình diễn ánh sáng khác nhau.
Bánh Gobo xoay
-
7 Gobo và một vị trí mở.
-
Xoay Gobo.
-
Định vị góc quay.
-
Hiệu ứng Gobo Shake.
-
Xoay bánh Gobo.
Bánh Gobo xoay cho phép tạo những họa tiết có chuyển động trên sân khấu, phông nền hoặc các bề mặt được chiếu sáng.
Bánh Gobo tĩnh
-
9 Gobo và một vị trí mở.
-
Lựa chọn nhiều họa tiết.
-
Hỗ trợ các chức năng chuyển động và Shake của bánh Gobo theo cấu hình điều khiển.
Hai bánh Gobo giúp tăng số lượng họa tiết có thể sử dụng trong cùng một chương trình biểu diễn.
Prism xoay ba mặt
ERA 300 Profile sử dụng lăng kính ba mặt có khả năng xoay, giúp tạo hiệu ứng nhân hình ảnh hoặc chùm sáng.
Khi kết hợp Prism với Gobo, hệ thống có thể tạo nhiều hình ảnh ánh sáng đồng thời.
Iris
Iris cho phép điều chỉnh khẩu độ 0–100%, hỗ trợ:
-
Thu nhỏ vùng sáng.
-
Tạo điểm sáng tập trung.
-
Điều chỉnh hình dạng khẩu độ tròn.
-
Phối hợp với Zoom và Focus trong các cảnh biểu diễn.
Dimmer điện tử
-
Điều chỉnh từ 0–100%.
-
Bốn lựa chọn đường cong dimmer.
-
Kiểm soát cường độ nhanh.
-
Hỗ trợ chuyển cảnh ánh sáng.
Hiệu ứng Strobe và Shutter
Thiết bị hỗ trợ:
-
Strobe.
-
Pulse.
-
Mở sáng tức thời.
-
Blackout.
Các hiệu ứng này có thể được kết hợp với chuyển động Pan/Tilt, CMY và Gobo để tạo cảnh sân khấu sinh động.
5. Zoom 13°–28°, Focus Bằng Motor Và Pan/Tilt Chính Xác
ERA 300 Profile trang bị hệ thống Zoom và Focus bằng motor, hỗ trợ điều khiển chùm sáng theo khoảng cách và diện tích sân khấu.
Hệ thống Zoom
-
Góc nhỏ nhất: 13°.
-
Góc lớn nhất: 28°.
-
Tỷ lệ Zoom xấp xỉ 1:2.
-
Zoom điều khiển bằng motor.
Ở góc 13°
Đèn tạo chùm sáng tập trung hơn, phù hợp với những cảnh cần nhấn vào vùng nhỏ hoặc thể hiện họa tiết có kích thước gọn.
Ở góc 28°
Vùng chiếu được mở rộng, phù hợp với sân khấu nhỏ, bề mặt phông nền và các ứng dụng cần hình chiếu lớn hơn.
Focus
Hệ thống Focus bằng motor cho phép điều chỉnh độ sắc nét của hình ảnh Gobo và các hiệu ứng trong đường sáng.
Kỹ thuật viên có thể phối hợp Focus với Zoom để tối ưu họa tiết theo khoảng cách lắp đặt.
Hệ thống Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 260°.
-
Điều khiển thô và tinh.
-
Có thể điều chỉnh tốc độ chuyển động.
Điều khiển 16-bit
Martin công bố khả năng điều khiển 16-bit cho: Dimmer/ Pan/ Tilt.
Độ phân giải điều khiển cao giúp tăng độ chính xác khi điều chỉnh vị trí và mức sáng.
Lợi ích trong biểu diễn
-
Chuyển hướng chùm sáng theo từng cảnh.
-
Định vị Gobo trên các vùng sân khấu.
-
Chuyển động theo nhịp âm nhạc.
-
Thiết lập các vị trí chiếu sáng cố định.
-
Phối hợp nhiều Moving Head trong một chương trình.
6. Điều Khiển DMX512/RDM – Nguồn Điện Và Thiết Kế Lắp Đặt
Martin ERA 300 Profile hỗ trợ hệ thống điều khiển DMX512 chuyên nghiệp, có khả năng tích hợp với bàn điều khiển ánh sáng của các sân khấu biểu diễn.
Giao thức điều khiển
-
DMX512 theo USITT DMX512/1990.
-
RDM theo ANSI/ESTA E1.20.
-
Bộ thu phát RS-485 cách ly quang.
-
Một chế độ điều khiển với 21 kênh DMX.
Các chức năng có thể điều khiển: Dimmer/ Shutter và Strobe/ Hệ thống CMY/ Bánh màu/ Hai bánh Gobo/ Prism/ Iris/ Zoom/ Focus/ Pan/Tilt.
Giao diện cấu hình: Đèn sử dụng màn hình LCD có đèn nền để thiết lập địa chỉ DMX và các thông số hoạt động.
Hệ thống kết nối
-
Cổng DMX vào/ra XLR 3 chân.
-
Cổng DMX vào/ra XLR 5 chân.
-
Cổng nguồn Neutrik powerCON TRUE1 Input/Thru.
Nguồn điện và tiêu thụ
-
Điện áp hoạt động: 100–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Nguồn xung điện tử tự động thích ứng điện áp.
-
Công suất tiêu thụ điển hình: 374W.
-
Hệ số công suất: 0,99 tại 120V/230V.
Thiết kế cơ khí
-
Vỏ nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu va đập.
-
Hai lựa chọn màu vỏ đen và trắng.
-
Trọng lượng 17 kg.
-
Hai vị trí gá treo bằng khóa nhanh 1/4 vòng.
-
Có thể lắp đặt theo những hướng được nhà sản xuất cho phép.
Chuẩn bảo vệ IP20
ERA 300 Profile có cấp bảo vệ IP20, phù hợp sử dụng trong nhà.
Thiết bị không được thiết kế để chống mưa hoặc vận hành trực tiếp ngoài trời. Nếu sử dụng tại sự kiện ngoài trời, cần có phương án bảo vệ và lắp đặt phù hợp theo yêu cầu an toàn của nhà sản xuất.
Lưu ý thi công
-
Sử dụng giàn hoặc kết cấu chịu tải phù hợp.
-
Dùng phụ kiện kẹp treo và dây an toàn đạt yêu cầu.
-
Bố trí đủ không gian thông gió.
-
Không che chắn các vị trí làm mát.
-
Đấu nối điện và tín hiệu theo hướng dẫn Martin.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin ERA 300 Profile
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam ERA 300 Profile 260W LED - Martin |
| Mã sản phẩm | ERA 300 Profile |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| Công suất LED Engine | 260W |
| Quang thông LED Engine | 20.000 lumens |
| Quang thông đầu ra | 9.500 lumens |
| Nhiệt độ màu | 6.500K |
| Bộ lọc CTO | Khoảng 3.000K |
| CRI | Trên 70 |
| Tần số làm tươi LED | 1.200Hz |
| Tuổi thọ LED tối thiểu | 20.000 giờ đến trên 70% quang thông |
| Trộn màu | CMY |
| Điều chỉnh CMY | Độc lập 0–100% |
| Bánh màu | 9 bộ lọc + Open |
| Bánh Gobo xoay | 7 Gobo + Open |
| Chức năng Gobo xoay | Rotation, Indexing, Shake |
| Bánh Gobo tĩnh | 9 Gobo + Open |
| Chức năng bánh Gobo tĩnh | Wheel Rotation, Indexing, Shake |
| Prism | Lăng kính xoay 3 mặt |
| Iris | 0–100% |
| Zoom | Motorized |
| Góc Zoom | 13°–28° |
| Tỷ lệ Zoom | Xấp xỉ 1:2 |
| Focus | Motorized |
| Dimmer | Điện tử 0–100% |
| Đường cong dimmer | 4 tùy chọn |
| Shutter | Strobe, Pulse, Open, Blackout |
| Pan | 540° |
| Tilt | 260° |
| Điều khiển Pan/Tilt | Coarse/Fine và Speed |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Pan, Tilt |
| Giao thức | DMX512 và RDM |
| Số kênh DMX | 21 |
| Tiêu chuẩn DMX | USITT DMX512/1990 |
| Tiêu chuẩn RDM | ANSI/ESTA E1.20 |
| Bộ thu phát tín hiệu | RS-485 cách ly quang |
| Giao diện cài đặt | Màn hình LCD có đèn nền |
| Nguồn điện | 100–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Bộ nguồn | Nguồn xung điện tử tự động thích ứng |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 374W |
| Hệ số công suất | 0,99 tại 120V/230V |
| Dòng tiêu thụ điển hình tại 120V | 3,1A |
| Dòng tiêu thụ điển hình tại 230V | 1,6A |
| Cổng nguồn | Neutrik powerCON TRUE1 In/Thru |
| Cổng DMX | XLR 3 chân và 5 chân In/Out |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chống cháy, chịu va đập |
| Màu vỏ | Đen / Trắng |
| Chiều dài | 375 mm |
| Chiều rộng | 217 mm |
| Chiều cao | 564 mm |
| Trọng lượng | 17 kg |
| Phương án lắp đặt | Treo bằng kẹp và giá gá phù hợp |
| Vị trí gá treo | Hai vị trí khóa nhanh 1/4 vòng |
| Hướng lắp đặt | Linh hoạt theo hướng dẫn hãng |
Bảng thông số nguồn sáng và quang học
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| LED Engine | 260W |
| Quang thông nguồn sáng | 20.000 lm |
| Quang thông đầu ra bộ đèn | 9.500 lm |
| Nhiệt độ màu | 6.500K |
| Bộ lọc CTO | Khoảng 3.000K |
| CRI | Trên 70 |
| Zoom | 13°–28° |
| Tuổi thọ tối thiểu | 20.000 giờ |
Thông số quang học được đo ở trạng thái ổn định sau 30 phút, tại nhiệt độ môi trường 25°C.
Bảng hệ thống hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| Color Mixing | CMY | Trộn màu |
| Color Wheel | 9 bộ lọc + Open | Chọn màu nhanh |
| Rotating Gobo Wheel | 7 Gobo + Open | Tạo họa tiết xoay |
| Static Gobo Wheel | 9 Gobo + Open | Tạo họa tiết |
| Prism | Xoay 3 mặt | Nhân chùm sáng/họa tiết |
| Iris | 0–100% | Điều chỉnh khẩu độ |
| Zoom | 13°–28° | Thay đổi góc chiếu |
| Focus | Bằng motor | Chỉnh độ sắc nét |
| Dimmer | 0–100% | Điều chỉnh cường độ sáng |
| Shutter | Strobe, Pulse, Blackout | Tạo hiệu ứng chớp |
Bảng điều khiển và kết nối
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điều khiển | DMX512/RDM |
| Kênh DMX | 21 |
| DMX Input | XLR 3 chân / 5 chân |
| DMX Output | XLR 3 chân / 5 chân |
| Điều khiển 16-bit | Dimmer, Pan, Tilt |
| Nguồn AC In/Thru | Neutrik powerCON TRUE1 |
| Màn hình điều khiển | LCD có đèn nền |
Bảng điện năng
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp đầu vào | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất nguồn sáng LED | 260W |
| Công suất tiêu thụ điển hình toàn bộ đèn | 374W |
| Dòng điển hình tại 120V | 3,1A |
| Dòng điển hình tại 230V | 1,6A |
| Hệ số công suất tại 120V/230V | 0,99 |
Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 375 mm |
| Chiều rộng | 217 mm |
| Chiều cao | 564 mm |
| Trọng lượng | 17 kg |
Phụ kiện và thiết bị liên quan
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| Rigging Clamp tương thích | Gắn thiết bị vào giàn treo |
| Omega Bracket/giá gá tương thích | Cố định bộ đèn |
| Safety Cable phù hợp tải trọng | Tăng an toàn khi treo |
| Cáp DMX XLR 3/5 chân | Truyền tín hiệu điều khiển |
| Cáp nguồn powerCON TRUE1 | Cấp nguồn |
| Flightcase phù hợp | Vận chuyển và bảo quản |
| Gobo thay thế đúng kích thước | Tùy chỉnh họa tiết chiếu |
Thông số Gobo thay thế theo Martin:
-
Đường kính Gobo: 26,8 mm ±0,2 mm.
-
Đường kính hình ảnh tối đa: 19,0 mm.
-
Độ dày tối đa: 1,1 mm đối với Gobo thủy tinh borosilicate.
Phụ kiện cần được lựa chọn theo cấu hình thực tế, không mặc định tất cả được cung cấp kèm đèn.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam ERA 300 Profile 260W LED - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tìm hiểu, lựa chọn hoặc đặt mua Đèn Beam ERA 300 Profile 260W LED - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp chiếu sáng sân khấu và thiết bị Moving Head chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin ERA 300 Profile, thiết lập hệ thống DMX, lựa chọn Gobo, phụ kiện treo và phương án bố trí thiết bị phù hợp với sân khấu, nhà hát, sự kiện hoặc chương trình biểu diễn thực tế.