Đèn Beam Chống Nước MAC Viper XIP - Martin – Moving Head LED 760W, 28.000 Lumens, XIP IP54
Đèn Beam Chống Nước MAC Viper XIP - Martin là dòng Moving Head LED Profile/Performance cao cấp của Martin Professional, được phát triển nhằm kế thừa khả năng trình diễn của dòng MAC Viper và bổ sung công nghệ chống chịu thời tiết XIP. Sản phẩm phù hợp với sân khấu concert, liveshow, lễ hội âm nhạc, nhà hát, studio truyền hình và các chương trình biểu diễn ngoài trời tạm thời.
Martin MAC Viper XIP sử dụng bộ nguồn sáng LED trắng công suất tối đa 760W, cho quang thông đầu ra lên đến 28.000 lumens, nhiệt độ màu danh định 5.800K và hệ thống Zoom với tỷ lệ 1:9. Thiết bị được trang bị trộn màu CMY, hai bánh Gobo xoay, bánh Animation, Framing bốn lá, Prism bốn mặt, hai bộ lọc Frost cùng các hiệu ứng Pixel Mapping và Video Mapping qua Martin P3.
Được thiết kế với khả năng bảo vệ IP54 theo công nghệ XIP, cùng hệ thống làm mát độ ồn thấp, MAC Viper XIP mang lại sự linh hoạt khi vận hành trong nhà hoặc ở các sự kiện ngoài trời theo mùa. Đèn không được thiết kế cho lắp đặt cố định lâu dài ngoài trời.
1. Thiết Kế Moving Head XIP – Giải Pháp Chiếu Sáng Sân Khấu Đa Chức Năng
Martin MAC Viper XIP là thiết bị Moving Head LED đa chức năng, được phát triển để kết hợp hiệu suất ánh sáng mạnh với khả năng tạo hiệu ứng phong phú trong cùng một thân đèn.
Sản phẩm kế thừa định hướng của dòng MAC Viper, đồng thời cải tiến hiệu suất nguồn LED, chất lượng quang học, hệ thống điều khiển và khả năng chống chịu môi trường.
Các ưu điểm nổi bật:
-
Bộ nguồn sáng LED chuyên dụng 760W.
-
Quang thông đầu ra tối đa 28.000 lumens.
-
Zoom tỷ lệ 1:9.
-
Hệ thống quang học độ tương phản cao.
-
Trộn màu CMY và hiệu chỉnh nhiệt độ màu.
-
Hai bánh Gobo xoay với Gobo thay thế được.
-
Bánh Animation.
-
Framing bốn lá cắt sáng.
-
Hai cấp Frost và Prism bốn mặt.
-
Hỗ trợ Pixel Mapping sáu vùng LED.
-
Điều khiển DMX, Art-Net, sACN và Martin P3.
-
Công nghệ chống chịu thời tiết XIP.
-
Làm mát tối ưu độ ồn cho môi trường biểu diễn nhạy cảm.
Ứng dụng:
-
Concert và liveshow quy mô vừa đến lớn.
-
Festival âm nhạc và sự kiện ngoài trời tạm thời.
-
Sân khấu truyền hình và studio ghi hình.
-
Nhà hát, nhạc kịch và opera.
-
Trình diễn nghệ thuật và sự kiện doanh nghiệp.
-
Sân khấu lưu động và hệ thống cho thuê thiết bị.
-
Các chương trình có yêu cầu định vị chùm sáng chính xác.
-
Hệ thống ánh sáng kết hợp hiệu ứng video.
Mặc dù tên thương mại tại website là đèn Beam, cần lưu ý MAC Viper XIP thực chất thuộc nhóm Moving Head đa năng với khả năng tạo Beam, Spot và Profile.
2. Bộ Nguồn LED 760W – Quang Thông Đầu Ra Đến 28.000 Lumens
Martin MAC Viper XIP sử dụng bộ nguồn LED trắng được thiết kế riêng, kết hợp hệ thống quang học gồm 14 thấu kính phủ chính xác.
Thông số nguồn sáng:
-
LED Engine: 760W tối đa.
-
Cấu trúc nguồn sáng: 55 LED trắng trong hệ quang học chuyên dụng.
-
Quang thông LED Engine: 56.000 lumens.
-
Quang thông đầu ra góc rộng: 28.000 lumens.
-
Quang thông đầu ra góc hẹp: 24.700 lumens.
-
Cường độ sáng cực đại góc hẹp: 2.500.000 candela.
-
Nhiệt độ màu danh định: 5.800K ±250K.
-
Thấu kính trước: Đường kính 150 mm.
-
Tần số làm tươi LED: 2.400Hz, có thể điều chỉnh tinh và lựa chọn chế độ Hybrid.
Phân biệt quang thông LED Engine và quang thông đầu ra
Quang thông 56.000 lumens là giá trị của hệ nguồn sáng, trước khi ánh sáng đi qua đầy đủ các thành phần quang học.
Quang thông thực tế đầu ra của bộ đèn được hãng công bố là 28.000 lumens ở góc rộng và 24.700 lumens ở góc hẹp, trong điều kiện đo tiêu chuẩn.
Các giá trị quang học được đo ở nhiệt độ môi trường 25°C sau 30 phút ổn định nhiệt.
Tuổi thọ nguồn LED
Martin công bố:
-
Trên 50.000 giờ đến mức duy trì trên 80% quang thông.
-
Trên 20.000 giờ đến mức duy trì trên 90% quang thông.
Các giá trị này phụ thuộc điều kiện thử nghiệm, nhiệt độ, tải vận hành và chế độ làm mát.
Light Recycling
Một tính năng nổi bật là khả năng tái sử dụng ánh sáng trong hệ thống Gobo, góp phần tăng hiệu suất đầu ra khi sử dụng họa tiết.
Martin giới thiệu mức cải thiện ánh sáng lên đến 25% trong điều kiện áp dụng công nghệ này.
Đây là mức tăng hiệu suất của cơ chế Light Recycling trong điều kiện tương ứng, không phải mức tăng cố định 25% cho mọi cảnh sáng.
3. Hệ Thống Trộn Màu CMY – CTO, Virtual CTC Và Spectral Enhancement
MAC Viper XIP được trang bị hệ thống màu linh hoạt, phù hợp với yêu cầu của sân khấu nghệ thuật, truyền hình và biểu diễn chuyên nghiệp.
Trộn màu CMY
-
Cyan: Điều chỉnh độc lập 0–100%.
-
Magenta: Điều chỉnh độc lập 0–100%.
-
Yellow: Điều chỉnh độc lập 0–100%.
Ba thành phần màu giúp tạo nhiều sắc thái ánh sáng liên tục, hỗ trợ phối màu theo kịch bản biểu diễn.
Điều chỉnh nhiệt độ màu vật lý
Hệ thống điều chỉnh màu vật lý cho phép thay đổi từ khoảng 5.800K xuống 2.850K.
Điều chỉnh nhiệt độ màu ảo
-
Virtual Color Temperature: 2.000K–12.850K.
-
Virtual Tint: Điều chỉnh dịch chuyển xanh lá – magenta.
-
Khoảng điều chỉnh Tint: Δuv từ -0,05 đến +0,05.
Cần phân biệt Virtual Color Temperature với hệ thống CTO vật lý. Các phương thức này hoạt động theo những cơ chế khác nhau.
Bánh màu
Bánh màu gồm:
-
5 bộ lọc màu dichroic.
-
Một vị trí mở.
-
Bộ lọc Spectral Enhancement.
-
Khả năng định vị, xoay, Shake và tạo các hiệu ứng màu.
Bộ lọc tăng CRI
Ở cấu hình tiêu chuẩn, đèn đạt CRI khoảng 68 ±3.
Khi sử dụng Spectral Enhancement Filter, CRI đạt khoảng 90 ±3, đổi lại quang thông đầu ra giảm.
| Chỉ số | Tiêu chuẩn | Khi dùng Spectral Enhancement |
|---|---|---|
| CRI | 68 ±3 | 90 ±3 |
| CQS | 65 ±3 | 83 ±3 |
| TM-30 Rf | 66 ±3 | 78 ±3 |
| TM-30 Rg | 94 ±3 | 107 ±3 |
| TLCI | 44 ±3 | 68 ±3 |
| Quang thông góc rộng | 28.000 lm | 18.700 lm |
| Quang thông góc hẹp | 24.700 lm | 16.600 lm |
Cấu hình tiêu chuẩn ưu tiên hiệu suất ánh sáng cao; cấu hình Spectral Enhancement thích hợp hơn khi yêu cầu tái tạo màu tốt hơn.
4. Gobo, Animation, Prism, Frost Và Hiệu Ứng Sân Khấu
MAC Viper XIP được trang bị nhiều thành phần quang học tạo hiệu ứng, hỗ trợ các nhà thiết kế ánh sáng xây dựng cảnh biểu diễn đa dạng.
Hai bánh Gobo xoay
-
Bánh Gobo 1: 7 Gobo thay thế được và một vị trí mở.
-
Bánh Gobo 2: 7 Gobo thay thế được và một vị trí mở.
-
Hỗ trợ xoay Gobo.
-
Định vị Gobo.
-
Gobo Shake.
-
Xoay liên tục và hiệu ứng ngẫu nhiên.
Hệ thống hai bánh Gobo mang đến nhiều lựa chọn họa tiết, có thể kết hợp với Animation, Prism và Focus để tạo những hiệu ứng ánh sáng phức hợp.
Bánh Animation
-
Có thể thay thế.
-
Hỗ trợ định vị.
-
Xoay liên tục.
-
Điều chỉnh tốc độ.
-
Điều chỉnh góc đưa bánh vào đường sáng.
-
Các hiệu ứng Shake và Bounce.
Lăng kính Prism
-
Lăng kính 4 mặt.
-
Định vị và xoay.
-
Hiệu ứng Shake.
-
Xoay liên tục.
Prism có thể phân tách hình ảnh hoặc chùm sáng, tạo thêm các hình dạng ánh sáng trên sân khấu.
Hai cấp Frost
-
Light Frost: Điều chỉnh 0–100%.
-
Heavy Frost: Điều chỉnh 0–100%.
Các bộ lọc Frost giúp làm mềm vùng chiếu và hỗ trợ chuyển đổi đặc tính chùm sáng.
Iris
Iris điều chỉnh 0–100% và hỗ trợ hiệu ứng đóng/mở dạng Pulse.
Dimmer và Strobe
-
Dimmer liên tục 0–100%.
-
Bốn đường cong điều chỉnh.
-
Regular Strobe.
-
Random Strobe.
-
Mở sáng tức thời và Blackout.
Ngoài ra, thiết bị tích hợp hai nhóm chương trình FX, có thể vận hành độc lập hoặc đồng bộ với nhau.
5. Hệ Thống Framing Bốn Lá – Zoom 1:9 Và Điều Khiển Pan/Tilt
Một trong những tính năng quan trọng của MAC Viper XIP là hệ thống Framing bốn lá, cho phép định hình vùng sáng theo các yêu cầu thiết kế sân khấu.
Framing
-
4 lá cắt sáng điều khiển độc lập.
-
Có thể đưa từng lá vào vùng chiếu từ 0–100%.
-
Điều chỉnh góc từng lá ±30°.
-
Xoay cụm Framing ±83°.
-
Hỗ trợ tạo vùng sáng với hình dạng tùy chỉnh.
Hệ thống Framing phù hợp cho sân khấu nghệ thuật và các ứng dụng cần kiểm soát ánh sáng tại những vùng cụ thể.
Zoom
-
Điều khiển bằng motor.
-
Tỷ lệ Zoom khoảng 1:9.
-
Dải góc Field 5,7°–54°.
-
Hỗ trợ kết hợp với Focus, Gobo, Prism và Framing.
Ở góc hẹp, đèn tạo chùm sáng tập trung cho các hiệu ứng Beam hoặc chiếu họa tiết từ xa.
Ở góc rộng, thiết bị đáp ứng các vùng chiếu lớn hơn.
Focus
-
Điều khiển bằng motor.
-
Hỗ trợ Focus Tracking.
-
Dải lấy nét thay đổi theo góc Zoom.
-
Trong các điều kiện phù hợp, khoảng lấy nét từ 4,5 m đến vô cực.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 268°.
-
Điều khiển độ phân giải cao.
-
Hỗ trợ các chuyển động nhanh và chính xác.
Đặc tính chuyển động của MAC Viper XIP cũng phù hợp với những hệ thống hỗ trợ Followspot và yêu cầu điều khiển vị trí theo thời gian thực.
6. Công Nghệ XIP IP54 – Điều Khiển DMX, Art-Net, sACN Và Martin P3
MAC Viper XIP sử dụng công nghệ chống chịu thời tiết Martin XIP, giúp tăng khả năng bảo vệ các bộ phận bên trong khi thiết bị vận hành trong môi trường biểu diễn ngoài trời.
Khả năng bảo vệ và môi trường hoạt động
-
Chuẩn bảo vệ IP54.
-
Công nghệ XIP của Martin.
-
Thân vỏ nhựa kỹ thuật chịu va đập, chống cháy.
-
Nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến +40°C.
-
Làm mát bằng quạt điều chỉnh theo nhiệt độ.
-
Phù hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời tạm thời.
Lưu ý quan trọng: MAC Viper XIP không phải đèn IP65. Nhà sản xuất quy định thiết bị chỉ dùng cho lắp đặt ngoài trời tạm thời, không dùng như hệ thống chiếu sáng ngoài trời cố định lâu dài.
Điều khiển và lập trình
Các giao thức hỗ trợ:
-
DMX512-A.
-
RDM.
-
Art-Net.
-
RDM over Art-Net.
-
sACN.
-
Martin P3.
Chế độ điều khiển DMX
| Chế độ | Số kênh |
|---|---|
| Basic | 54 |
| Extended | 64 |
| Ludicrous | 70 |
MAC Viper XIP có khả năng điều khiển độ phân giải 16-bit trên nhiều chức năng như Dimmer, màu sắc, Gobo, Framing, Zoom, Focus, Pan và Tilt.
Martin P3 Video Mapping
Thiết bị hỗ trợ điều khiển ánh sáng theo nội dung video qua Martin P3.
-
Pixel Mapping: 6 vùng LED.
-
Điều khiển màu và/hoặc cường độ theo video.
-
Chức năng P3 Mix để chuyển đổi hoặc phối trộn giữa dữ liệu DMX và video.
-
Hỗ trợ các hiệu ứng được lập trình sẵn.
Kết nối
-
DMX/RDM: XLR 5 chân.
-
Ethernet: Neutrik etherCON TOP.
-
Nguồn điện In/Thru: powerCON TRUE1 TOP.
-
USB: Type-C.
-
Giao tiếp NFC qua ứng dụng Martin Companion.
-
Khe mở rộng Universal Connect Module.
Công suất và nguồn điện
-
Nguồn vào: 100–240V AC, 50/60Hz.
-
Công suất tối đa: 1.040W.
-
Công suất điển hình: 945W.
-
Công suất Idle: 68W.
-
Công suất Hibernation: 6W.
Độ ồn hoạt động
Hệ thống làm mát tối ưu tiếng ồn giúp đèn phù hợp với các môi trường nhạy cảm như nhà hát, studio và biểu diễn nghệ thuật.
Mức áp suất âm theo công bố:
-
37,7 dB(A) ở khoảng cách 1 m với chế độ quạt điều chỉnh mặc định và đèn phát sáng tối đa.
-
31,9 dB(A) ở khoảng cách 1 m với chế độ quạt Ultra Low không đổi.
Lưu ý an toàn lắp đặt
-
Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy: 0,2 m.
-
Khoảng cách tối thiểu đến bề mặt được chiếu sáng: 3,25 m.
-
Phải cố định trên kết cấu chịu tải phù hợp.
-
Sử dụng phụ kiện treo và dây an toàn thích hợp.
-
Không lắp màn hình hướng lên trên trong ứng dụng ngoài trời.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin MAC Viper XIP
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam Chống Nước MAC Viper XIP - Martin |
| Mã sản phẩm | MAC Viper XIP |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile/Performance |
| Công nghệ bảo vệ | Martin XIP |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nguồn sáng | LED trắng |
| LED Engine tối đa | 760W |
| Cấu trúc LED | 55 LED trắng trong hệ quang học Martin |
| Quang thông LED Engine | 56.000 lm |
| Quang thông đầu ra góc rộng | 28.000 lm |
| Quang thông đầu ra góc hẹp | 24.700 lm |
| Cường độ cực đại góc hẹp | 2.500.000 cd |
| Nhiệt độ màu danh định | 5.800K ±250K |
| CRI tiêu chuẩn | 68 ±3 |
| CQS tiêu chuẩn | 65 ±3 |
| TM-30 Rf tiêu chuẩn | 66 ±3 |
| TM-30 Rg tiêu chuẩn | 94 ±3 |
| TLCI tiêu chuẩn | 44 ±3 |
| Quang thông góc rộng khi bật Spectral Enhancement | 18.700 lm |
| Quang thông góc hẹp khi bật Spectral Enhancement | 16.600 lm |
| CRI khi bật Spectral Enhancement | 90 ±3 |
| CQS khi bật Spectral Enhancement | 83 ±3 |
| TM-30 Rf khi bật Spectral Enhancement | 78 ±3 |
| TM-30 Rg khi bật Spectral Enhancement | 107 ±3 |
| TLCI khi bật Spectral Enhancement | 68 ±3 |
| Nhiệt độ màu vật lý | 2.850K–5.800K |
| Nhiệt độ màu ảo | 2.000K–12.850K |
| Virtual Tint | Δuv -0,05 đến +0,05 |
| Hệ thống trộn màu | CMY |
| Bánh màu | 5 bộ lọc + Open |
| Spectral Enhancement Filter | Có |
| Bánh Gobo xoay 1 | 7 Gobo thay thế + Open |
| Bánh Gobo xoay 2 | 7 Gobo thay thế + Open |
| Animation | Bánh hiệu ứng có thể thay thế |
| Prism | 4 mặt |
| Light Frost | 0–100% |
| Heavy Frost | 0–100% |
| Iris | 0–100% |
| Framing | 4 lá cắt sáng |
| Điều chỉnh góc từng lá Framing | ±30° |
| Xoay cụm Framing | ±83° |
| Focus | Bằng motor, hỗ trợ Focus Tracking |
| Zoom | Bằng motor |
| Tỷ lệ Zoom | 1:9 |
| Góc Field | 5,7°–54° |
| Đường kính thấu kính trước | 150 mm |
| Pan | 540° |
| Tilt | 268° |
| Dimmer | 0–100%, 4 đường cong |
| Strobe | Thường, ngẫu nhiên, Blackout |
| Hiệu ứng lập trình sẵn | 2 nhóm FX |
| Pixel Mapping | 6 vùng LED |
| Video Mapping | Martin P3 |
| P3 Mix | Có |
| LED Refresh | 2.400Hz, điều chỉnh tinh và Hybrid Mode |
| Tuổi thọ LED đến trên 80% quang thông | Trên 50.000 giờ |
| Tuổi thọ LED đến trên 90% quang thông | Trên 20.000 giờ |
| Điều khiển | DMX512-A, RDM, Art-Net, sACN, P3 |
| Chế độ DMX Basic | 54 kênh |
| Chế độ DMX Extended | 64 kênh |
| Chế độ DMX Ludicrous | 70 kênh |
| Art-Net | Phiên bản 1, 2, 3, 4 |
| RDM over Art-Net | Có |
| sACN | ANSI E1.31-2016 |
| Ethernet | 10/100 Mbit |
| Ethernet Fail-Safe Bypass | Có |
| Daisy Chain DMX/RDM | Tối đa 32 thiết bị |
| Daisy Chain Ethernet khuyến nghị | Tối đa 50 thiết bị |
| Màn hình | LCD có đèn nền |
| NFC | Hỗ trợ Martin Companion |
| USB | Type-C |
| Khe mở rộng | Universal Connect Module |
| Điện áp | 100–240V AC |
| Tần số | 50/60Hz |
| Công suất tối đa | 1.040W |
| Công suất điển hình | 945W |
| Công suất Idle | 68W |
| Công suất Hibernation | 6W |
| Hệ số công suất tại 230V | 0,99 |
| Dòng tối đa tại 100/120V | 11,0A |
| Dòng tối đa tại 230/240V | 4,6A |
| Dòng khởi động điển hình 230V | 17A |
| Kết nối nguồn | powerCON TRUE1 TOP |
| Kết nối DMX | XLR 5 chân TOP |
| Kết nối mạng | Neutrik etherCON TOP |
| Làm mát | Quạt điều chỉnh theo nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +40°C |
| Độ ồn chế độ mặc định ở 1 m | 37,7 dB(A) |
| Độ ồn chế độ Ultra Low ở 1 m | 31,9 dB(A) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật chống cháy |
| Màu thân đèn | Đen |
| Rộng qua càng | 479 mm |
| Rộng đế | 429 mm |
| Cao khi đầu hướng thẳng | 758 mm |
| Chiều cao tối đa | 776 mm |
| Chiều dài đầu đèn | 595 mm |
| Chiều sâu đế | 285 mm |
| Trọng lượng | 37 kg |
| Khoảng cách tâm tối thiểu khi lắp cạnh nhau | 720 mm |
| Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách đến bề mặt chiếu | Tối thiểu 3,25 m |
| Môi trường lắp đặt | Trong nhà / ngoài trời tạm thời |
Bảng so sánh quang thông và khả năng tái tạo màu
| Thông số | Tiêu chuẩn | Spectral Enhancement |
|---|---|---|
| Quang thông góc rộng | 28.000 lm | 18.700 lm |
| Quang thông góc hẹp | 24.700 lm | 16.600 lm |
| CRI | 68 | 90 |
| Cường độ cực đại góc hẹp | 2.500.000 cd | 1.700.000 cd |
Bảng hệ thống hiệu ứng quang học
| Bộ phận | Cấu hình |
|---|---|
| Color Mixing | CMY |
| Color Wheel | 5 bộ lọc + Open |
| Gobo Wheel 1 | 7 Gobo xoay + Open |
| Gobo Wheel 2 | 7 Gobo xoay + Open |
| Animation Wheel | 1 bánh, thay thế được |
| Prism | 4 mặt |
| Frost | Light và Heavy |
| Framing | 4 lá, xoay ±83° |
| Iris | 0–100% |
| Zoom | 1:9 |
| Focus | Motorized / Tracking |
Bảng công suất theo chế độ hoạt động
| Trạng thái | Công suất |
|---|---|
| Maximum | 1.040W |
| Typical | 945W |
| Idle | 68W |
| Hibernation | 6W |
Bảng điều khiển DMX
| Chế độ | Số kênh |
|---|---|
| Basic | 54 |
| Extended | 64 |
| Ludicrous | 70 |
Phụ kiện và thiết bị liên quan
| Phụ kiện | Ứng dụng |
|---|---|
| Omega Bracket tương thích | Gá treo đèn |
| Rigging Clamp phù hợp | Cố định trên giàn |
| Safety Cable phù hợp tải trọng | Bảo đảm an toàn treo |
| Flightcase đơn hoặc đôi | Bảo quản và vận chuyển |
| Cáp nguồn powerCON TRUE1 TOP | Cấp nguồn |
| Cáp DMX XLR 5 chân | Điều khiển DMX |
| Cáp Ethernet etherCON | Điều khiển Art-Net, sACN hoặc P3 |
| Universal Connect Module tương thích | Mở rộng kết nối điều khiển |
| Martin Companion | Cấu hình và cập nhật thiết bị |
| Martin P3 System Controller | Điều khiển Video Mapping |
Danh mục phụ kiện cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng. Không mặc định tất cả phụ kiện đều được cung cấp kèm đèn.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam Chống Nước MAC Viper XIP - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tìm hiểu hoặc đặt mua Đèn Beam Chống Nước MAC Viper XIP - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp chiếu sáng sân khấu chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin MAC Viper XIP, phương án điều khiển DMX/Art-Net/sACN/P3, hệ thống treo, phụ kiện kết nối và cấu hình vận hành phù hợp với concert, liveshow, nhà hát, sự kiện hoặc chương trình biểu diễn ngoài trời tạm thời.