Đèn Beam Chống Nước ERA 700 Performance IP - Martin – LED 680W, 26.000 Lumens, IP65/IP66
Đèn Beam Chống Nước ERA 700 Performance IP - Martin là dòng Moving Head LED Profile/Performance chuyên nghiệp, được thiết kế phục vụ các hệ thống chiếu sáng sân khấu, sự kiện, concert và trình diễn ánh sáng kiến trúc ngoài trời. Thiết bị sử dụng bộ nguồn sáng LED 680W, cung cấp quang thông đầu ra lên đến 26.000 lumens, kết hợp hệ thống Zoom 5,4°–44° cùng nhiều chức năng tạo hiệu ứng chuyên nghiệp.
Martin ERA 700 Performance IP sở hữu hệ thống trộn màu CMYC, hai bánh Gobo, hai lăng kính Prism, hai bộ lọc Frost, bánh Animation và hệ thống Full Curtain Framing. Nhờ đó, đèn có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ như tạo chùm sáng hẹp, chiếu họa tiết, định hình vùng sáng và tạo các hiệu ứng chuyển động.
Được thiết kế cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt, ERA 700 Performance IP đạt chuẩn IP65 ở cấu hình tiêu chuẩn và IP66 khi lắp hộp bảo vệ Anti-Tamper. Kết hợp khả năng chống ăn mòn C5 High, kiểm soát độ ẩm chủ động và các giao thức DMX, RDM, Art-Net, sACN, sản phẩm đáp ứng yêu cầu của các dự án chiếu sáng biểu diễn và công trình lắp đặt lâu dài.
1. Moving Head Profile/Performance – Giải Pháp Chiếu Sáng Sân Khấu Ngoài Trời
Martin ERA 700 Performance IP là thiết bị Moving Head chuyên nghiệp được phát triển nhằm đáp ứng những chương trình biểu diễn yêu cầu cường độ sáng cao và khả năng vận hành trong môi trường ngoài trời.
Không giống các loại đèn Beam chỉ tập trung vào tạo chùm sáng hẹp, ERA 700 Performance IP kết hợp nhiều công cụ quang học để thực hiện các nhiệm vụ Beam, Spot và Profile.
Đặc điểm nổi bật:
-
Bộ nguồn sáng LED 680W.
-
Quang thông đầu ra 26.000 lumens.
-
Góc Zoom 5,4°–44°.
-
Hệ thống trộn màu CMYC.
-
Hai bánh Gobo tạo họa tiết.
-
Bánh Animation tạo hiệu ứng động.
-
Hai lăng kính Prism.
-
Hai bộ lọc Frost.
-
Framing bốn lá cắt sáng độc lập.
-
Pan/Tilt điều khiển chính xác.
-
Tích hợp DMX, Art-Net và sACN.
-
Chuẩn bảo vệ IP65/IP66.
-
Chống ăn mòn C5 High.
Ứng dụng thực tế:
-
Sân khấu concert và liveshow quy mô lớn.
-
Lễ hội âm nhạc và sự kiện ngoài trời.
-
Chương trình trình diễn ánh sáng nghệ thuật.
-
Sân khấu tại quảng trường.
-
Nhà hát và trung tâm biểu diễn.
-
Công viên chủ đề và khu giải trí.
-
Chiếu sáng nghệ thuật công trình kiến trúc.
-
Hệ thống chiếu sáng tại tàu du lịch.
-
Sân khấu lưu động và hệ thống cho thuê thiết bị.
-
Các dự án chiếu sáng ngoài trời cố định.
Với khả năng kết hợp nhiều hiệu ứng trong một thiết bị, ERA 700 Performance IP giúp nhà thiết kế ánh sáng thực hiện nhiều kịch bản chiếu sáng mà không cần sử dụng riêng một loại đèn cho từng nhiệm vụ.
2. Nguồn Sáng LED 680W – Quang Thông Đầu Ra 26.000 Lumens
Martin ERA 700 Performance IP sử dụng bộ nguồn sáng LED công suất 680W với hệ thống quang học hiệu suất cao.
Thông số nguồn sáng:
-
Công suất LED Engine: 680W.
-
Quang thông bộ nguồn sáng: 41.600 lumens.
-
Quang thông đầu ra của bộ đèn: 26.000 lumens.
-
Nhiệt độ màu đầu ra: 6.500K.
-
Chỉ số hoàn màu tiêu chuẩn: CRI 70.
-
Tuổi thọ LED tối thiểu: 20.000 giờ.
-
Tần số làm tươi LED: 3.600Hz.
Quang thông đầu ra 26.000 lumens
Quang thông 26.000 lumens là thông số đầu ra sau hệ thống quang học, được Martin công bố ở cấu hình tiêu chuẩn.
Trong khi đó, 41.600 lumens là quang thông của bộ nguồn sáng LED trước khi đi qua toàn bộ hệ thống quang học.
Việc phân biệt hai giá trị này giúp kỹ thuật viên và đơn vị thiết kế lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu độ sáng của chương trình.
Bộ lọc Spectral Enhancement – CRI 90
ERA 700 Performance IP được trang bị bộ lọc Spectral Enhancement Filter trên bánh màu.
Khi sử dụng bộ lọc này:
-
CRI tăng từ 70 lên 90.
-
Quang thông đầu ra còn 16.420 lumens.
-
Chất lượng tái tạo màu được cải thiện.
-
Phù hợp hơn cho một số ứng dụng cần ánh sáng có độ trung thực màu cao.
So sánh hai cấu hình:
| Thông số | Tiêu chuẩn | Spectral Enhancement |
|---|---|---|
| Quang thông đầu ra | 26.000 lm | 16.420 lm |
| Chỉ số hoàn màu CRI | 70 | 90 |
| Nhiệt độ màu danh định | 6.500K | Khoảng 6.400K |
| Ưu tiên | Hiệu suất quang thông | Chất lượng tái tạo màu |
Lưu ý: Quang thông 26.000 lumens không được duy trì nguyên vẹn khi bật bộ lọc tăng CRI.
3. Hệ Thống CMYC – Bánh Màu Và Điều Chỉnh Nhiệt Độ Màu
ERA 700 Performance IP trang bị hệ thống trộn màu CMYC, kết hợp các bộ lọc Cyan, Magenta, Yellow với chức năng hiệu chỉnh nhiệt độ màu.
Hệ thống trộn màu:
-
Cyan: Điều chỉnh 0–100%.
-
Magenta: Điều chỉnh 0–100%.
-
Yellow: Điều chỉnh 0–100%.
-
CTO: Điều chỉnh nhiệt độ màu.
Khả năng điều chỉnh nhiệt độ màu:
-
Từ 2.700K đến 6.500K.
-
2.700K: Ánh sáng trắng ấm.
-
4.000K: Ánh sáng trắng trung tính.
-
6.500K: Ánh sáng trắng lạnh.
Hệ thống màu giúp kỹ thuật viên phối hợp ánh sáng trong những cảnh biểu diễn khác nhau, từ không gian có sắc thái ấm đến hiệu ứng màu mạnh và hiện đại.
Bánh màu bổ sung
Thiết bị còn có bánh màu gồm bảy bộ lọc màu và một vị trí mở, trong đó tích hợp Spectral Enhancement Filter.
Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể lựa chọn giữa:
-
Phối trộn màu liên tục bằng CMY.
-
Sử dụng bộ lọc màu trên bánh màu.
-
Tăng chỉ số hoàn màu bằng Spectral Enhancement.
-
Phối hợp màu sắc với Gobo, Prism và Animation.
Các ứng dụng điển hình:
-
Phối màu sân khấu theo tiết mục.
-
Tạo không gian ánh sáng nghệ thuật.
-
Điều chỉnh sắc thái ánh sáng trên nhân vật và bối cảnh.
-
Phối hợp với các dòng Moving Head Martin khác.
-
Chiếu sáng mặt dựng kiến trúc theo chủ đề.
-
Trình diễn ánh sáng có kịch bản thay đổi màu liên tục.
4. Hai Bánh Gobo – Animation, Prism, Frost Và Iris
Martin ERA 700 Performance IP tích hợp hệ thống tạo hiệu ứng quang học phong phú, cho phép xây dựng những cảnh biểu diễn có chiều sâu và sự chuyển động.
Bánh Gobo xoay
-
7 Gobo và một vị trí mở.
-
Hỗ trợ định vị Gobo.
-
Xoay liên tục.
-
Điều chỉnh tốc độ xoay.
-
Hiệu ứng Gobo Shake.
Hệ thống Gobo xoay cho phép chiếu những họa tiết lên sàn sân khấu, phông nền hoặc các bề mặt kiến trúc.
Bánh Gobo tĩnh
-
8 Gobo và một vị trí mở.
-
Hỗ trợ lựa chọn nhiều mẫu họa tiết.
-
Kết hợp với Zoom, Focus và Prism để tạo các hiệu ứng hình học đa dạng.
Bánh Animation
Thiết bị có bánh hiệu ứng Animation với khả năng điều chỉnh hướng chuyển động, tốc độ và vị trí.
Animation có thể kết hợp với Gobo để tạo những hiệu ứng ánh sáng chuyển động phức tạp.
Hệ thống Prism
ERA 700 Performance IP có hai lăng kính:
-
Prism tròn 4 mặt.
-
Prism tuyến tính 6 mặt.
Các lăng kính hỗ trợ xoay và định vị, cho phép phân tách chùm sáng hoặc hình ảnh Gobo thành nhiều phần.
Hệ thống Frost
Đèn tích hợp hai hiệu ứng Frost:
-
Soft/Medium Frost.
-
Heavy Frost.
Frost giúp làm mềm và khuếch tán ánh sáng, hỗ trợ chuyển đổi giữa hiệu ứng Spot sắc nét và ánh sáng mềm.
Iris và Dimmer
-
Iris điều chỉnh 0–100%.
-
Dimmer điện tử 0–100%.
-
Bốn đường cong điều chỉnh độ sáng.
-
Hiệu ứng Strobe, Pulse, Shutter và Blackout.
Việc kết hợp các thành phần này giúp ERA 700 Performance IP đáp ứng nhiều yêu cầu thiết kế chiếu sáng trên cùng một sân khấu.
5. Full Curtain Framing – Zoom 5,4°–44° Và Pan/Tilt Chính Xác
Một trong những công nghệ nổi bật của Martin ERA 700 Performance IP là Full Curtain Framing, hệ thống định hình vùng sáng bằng bốn lá cắt sáng.
Hệ thống Framing:
-
4 lá cắt sáng điều khiển độc lập.
-
Điều chỉnh vị trí của từng lá.
-
Điều chỉnh góc cắt sáng.
-
Cụm Framing có khả năng xoay ±60°.
-
Hỗ trợ định hình vùng chiếu theo hình học.
Lợi ích của Framing:
-
Kiểm soát vùng sáng trên sân khấu.
-
Hạn chế ánh sáng tràn vào những khu vực không mong muốn.
-
Chiếu sáng một phần cụ thể của bối cảnh.
-
Tạo các vùng sáng có hình dạng khác nhau.
-
Hỗ trợ chiếu sáng các chi tiết kiến trúc.
Hệ thống Zoom
ERA 700 Performance IP hỗ trợ Zoom bằng motor với dải góc rộng:
-
Góc nhỏ nhất: 5,4°.
-
Góc lớn nhất: 44°.
-
Tỷ lệ Zoom: 1:8.
Ở góc hẹp, đèn tạo chùm sáng tập trung có cường độ cao.
Ở góc rộng, thiết bị có thể mở rộng vùng chiếu để phục vụ những cảnh ánh sáng khác.
Pan/Tilt
-
Pan: 540°.
-
Tilt: 270°.
-
Điều khiển vị trí độ phân giải 16-bit.
-
Hỗ trợ điều chỉnh tốc độ chuyển động.
-
Focus và Zoom điều khiển bằng motor.
Độ phân giải điều khiển 16-bit hỗ trợ các chuyển động và thao tác định vị có độ chính xác cao, phù hợp với những yêu cầu sân khấu cần chuyển cảnh mượt.
6. Chuẩn IP65/IP66 – Điều Khiển DMX, Art-Net, sACN Và Nguồn AC
Martin ERA 700 Performance IP được thiết kế dành cho môi trường biểu diễn ngoài trời với yêu cầu chống bụi, chống nước và độ bền cao.
Khả năng chống chịu môi trường:
-
IP65 ở cấu hình tiêu chuẩn.
-
IP66 khi lắp hộp bảo vệ Anti-Tamper.
-
Chống ăn mòn C5 High.
-
Nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +40°C.
-
Vỏ nhôm đúc và nhựa kỹ thuật chống cháy.
-
Hệ thống kiểm soát độ ẩm chủ động.
-
Gia nhiệt hỗ trợ hạn chế ngưng tụ hơi nước.
Hộp Anti-Tamper
Hộp bảo vệ Anti-Tamper được thiết kế để bảo vệ các đầu kết nối nguồn và dữ liệu.
Phụ kiện này có hai vai trò:
-
Hạn chế việc truy cập hoặc tháo kết nối trái phép.
-
Tăng cấp bảo vệ của thiết bị lên IP66 khi lắp đặt đúng hướng dẫn.
Điều khiển chuyên nghiệp
-
DMX512.
-
RDM.
-
Art-Net.
-
sACN.
-
Tự động phát hiện giao thức.
-
Ethernet Fail-Safe Bypass.
Chế độ DMX
-
Basic: 42 kênh.
-
Extended: 54 kênh.
Hệ thống điều khiển hỗ trợ độ phân giải 16-bit cho nhiều chức năng gồm Dimmer, CMY, CTO, Zoom, Focus, Framing, Gobo và chuyển động Pan/Tilt.
Kết nối
-
DMX/RDM: XLR 5 chân.
-
Ethernet: Neutrik etherCON.
-
Nguồn điện: Đầu nối tương thích powerCON TRUE1.
Thông số nguồn
-
Điện áp: 100–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Công suất tiêu thụ tối đa: 990W.
-
Công suất tiêu thụ điển hình: 856W.
-
Công suất Idle: 114W.
-
Công suất Hibernation: 19W.
Lắp đặt
Thiết bị được thiết kế để gắn trên kết cấu chịu tải phù hợp và hỗ trợ các phụ kiện Omega Bracket khóa nhanh.
Các yêu cầu an toàn quan trọng:
-
Khoảng cách tối thiểu đến vật liệu dễ cháy: 0,2 m.
-
Khoảng cách tối thiểu đến bề mặt được chiếu sáng: 2 m.
-
Sử dụng phụ kiện treo phù hợp trọng lượng đèn.
-
Kiểm tra tải trọng và độ ổn định của kết cấu.
-
Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt ngoài trời và bảo vệ kết nối điện.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin ERA 700 Performance IP
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đèn Beam Chống Nước ERA 700 Performance IP - Martin |
| Mã sản phẩm | ERA 700 Performance IP |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Loại thiết bị | Moving Head LED Profile/Performance |
| Nguồn sáng | Bộ nguồn LED 680W |
| Quang thông LED Engine | 41.600 lm |
| Quang thông đầu ra tiêu chuẩn | 26.000 lm |
| Quang thông với Spectral Enhancement Filter | 16.420 lm |
| Nhiệt độ màu tiêu chuẩn | 6.500K |
| Dải điều chỉnh CTO | 2.700K–6.500K |
| CRI tiêu chuẩn | 70 |
| CRI với Spectral Enhancement | 90 |
| CQS tiêu chuẩn | 68 |
| CQS với Spectral Enhancement | 88 |
| TM-30 Rf tiêu chuẩn | 71 |
| TM-30 Rg tiêu chuẩn | 94 |
| TLCI tiêu chuẩn | 46 |
| TLCI với Spectral Enhancement | 73 |
| Đường kính thấu kính trước | 120 mm |
| Góc Zoom | 5,4°–44° |
| Tỷ lệ Zoom | 1:8 |
| Cường độ sáng cực đại góc hẹp | 1.393.059 cd |
| Tuổi thọ LED tối thiểu | 20.000 giờ |
| Tần số làm tươi LED | 3.600Hz |
| Trộn màu | CMY |
| Bánh màu | 7 bộ lọc + vị trí mở |
| Bộ lọc tăng CRI | Spectral Enhancement Filter |
| Gobo xoay | 7 Gobo + vị trí mở |
| Gobo tĩnh | 8 Gobo + vị trí mở |
| Animation | Bánh hiệu ứng động |
| Framing | 4 lá cắt sáng độc lập |
| Xoay cụm Framing | ±60° |
| Prism tròn | 4 mặt |
| Prism tuyến tính | 6 mặt |
| Frost | Soft/Medium và Heavy |
| Iris | 0–100% |
| Focus | Bằng motor |
| Dimmer | 0–100%, 4 đường cong |
| Shutter | Strobe, Pulse, Blackout |
| Pan | 540° |
| Tilt | 270° |
| Điều khiển Pan/Tilt | 16-bit |
| Giao thức điều khiển | DMX512, RDM, Art-Net, sACN |
| Số kênh DMX Basic | 42 |
| Số kênh DMX Extended | 54 |
| Art-Net | Phiên bản 1, 2, 3, 4 |
| RDM over Art-Net | Có |
| sACN | ANSI E1.31-2016 |
| Ethernet Fail-Safe Bypass | Có |
| Màn hình cài đặt | LCD có đèn nền |
| Cài đặt bằng pin | Có |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 990W |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 856W |
| Công suất Idle | 114W |
| Công suất Hibernation | 19W |
| Hệ số công suất | 0,97 |
| Dòng khởi động điển hình tại 230V | 14A |
| Kết nối nguồn | powerCON TRUE1 tương thích |
| Kết nối DMX | XLR 5 chân |
| Kết nối Ethernet | Neutrik etherCON |
| Hệ thống làm mát | Quạt cưỡng bức, điều chỉnh theo nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +40°C |
| Kiểm soát độ ẩm | Chủ động, hỗ trợ gia nhiệt |
| Cấp bảo vệ tiêu chuẩn | IP65 |
| Cấp bảo vệ khi lắp Anti-Tamper | IP66 |
| Chống ăn mòn | C5 High |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc và nhựa kỹ thuật chống cháy |
| Màu vỏ | Đen / Trắng |
| Chiều dài đầu đèn | 542 mm |
| Chiều dài đế | 436 mm |
| Chiều rộng đế | 314 mm |
| Chiều rộng qua càng | 450 mm |
| Chiều cao đầu đèn hướng thẳng | 759 mm |
| Chiều cao tối đa | 767 mm |
| Trọng lượng | 39,7 kg |
| Khoảng cách đến vật liệu dễ cháy | Tối thiểu 0,2 m |
| Khoảng cách đến bề mặt được chiếu sáng | Tối thiểu 2 m |
Bảng so sánh quang thông và chỉ số hoàn màu
| Cấu hình | Quang thông đầu ra | CRI |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 26.000 lm | 70 |
| Spectral Enhancement Filter | 16.420 lm | 90 |
Thông số quang học được Martin công bố sau khi thiết bị ổn định nhiệt 30 phút tại nhiệt độ môi trường 25°C.
Bảng hệ thống hiệu ứng
| Bộ phận | Cấu hình | Chức năng |
|---|---|---|
| Color Mixing | CMY | Phối trộn màu |
| CTO | 2.700K–6.500K | Điều chỉnh nhiệt độ màu |
| Color Wheel | 7 màu + Open | Chọn bộ lọc màu |
| Rotating Gobo | 7 Gobo + Open | Họa tiết xoay |
| Static Gobo | 8 Gobo + Open | Họa tiết tĩnh |
| Animation | 1 bánh | Họa tiết chuyển động |
| Framing | 4 lá cắt sáng | Định hình vùng chiếu |
| Circular Prism | 4 mặt | Phân tách chùm sáng |
| Linear Prism | 6 mặt | Phân tách chùm sáng tuyến tính |
| Frost | 2 cấp | Khuếch tán ánh sáng |
| Iris | 0–100% | Điều chỉnh khẩu độ |
Bảng điện năng tiêu thụ
| Trạng thái | Công suất |
|---|---|
| Maximum | 990W |
| Typical | 856W |
| Idle | 114W |
| Hibernation | 19W |
Phụ kiện đi kèm theo danh mục Martin
| Phụ kiện | Số lượng |
|---|---|
| Omega Bracket khóa nhanh 1/4 vòng | 2 |
| Hộp bảo vệ đầu nối Anti-Tamper Environmental Protection Box | 1 bộ |
Phụ kiện liên quan
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| Flightcase 2 đèn ERA 700 Performance IP | Vận chuyển và bảo quản |
| Rigging Clamp tương thích | Treo đèn lên giàn |
| Safety Cable phù hợp tải trọng | Bảo vệ an toàn khi treo |
| Cáp DMX XLR 5 chân | Truyền tín hiệu điều khiển |
| Cáp Ethernet phù hợp | Truyền dữ liệu Art-Net/sACN |
| Cáp nguồn và đầu nối TRUE1 tương thích | Cấp điện cho thiết bị |
Phụ kiện liên quan không mặc định đi kèm bộ đèn; cần xác định theo danh mục cung cấp thực tế.
8. Tư Vấn Và Cung Cấp Đèn Beam Chống Nước ERA 700 Performance IP - Martin Tại Việt Nam
Khách hàng cần tư vấn hoặc đặt mua Đèn Beam Chống Nước ERA 700 Performance IP - Martin có thể liên hệ:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn các giải pháp chiếu sáng sân khấu chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn Martin ERA 700 Performance IP, hệ thống điều khiển DMX/Art-Net/sACN, phụ kiện treo, Flightcase và phương án lắp đặt phù hợp với sân khấu, chương trình biểu diễn hoặc công trình chiếu sáng ngoài trời.