Bộ điều khiển hệ thống P3-PC - Martin – Phần Mềm Video Mapping Full HD, 20.736 Pixel
Bộ điều khiển hệ thống P3-PC - Martin là phần mềm điều khiển và ánh xạ hình ảnh chuyên nghiệp thuộc hệ sinh thái Martin P3 System Controller. Sản phẩm được cung cấp miễn phí, hoạt động trên máy tính Windows và hỗ trợ thiết kế, lập trình, quản lý cũng như điều khiển hệ thống ánh sáng Martin tương thích với giao thức P3.
Martin P3-PC System Controller có khả năng xử lý tối đa 20.736 pixel đầu ra, quản lý đến 2.000 thiết bị và nhận dữ liệu từ 256 Universe Art-Net/sACN. Phần mềm hỗ trợ nguồn video Full HD qua NDI, Screen Capture hoặc tích hợp Media Server Hippotizer, giúp kết hợp nội dung hình ảnh với những thiết bị chiếu sáng LED và Moving Head hỗ trợ Martin P3.
Một ưu điểm quan trọng của P3-PC là khả năng làm việc dưới dạng Offline Editor, cho phép chuẩn bị sơ đồ Mapping, Patch và hiệu ứng trước khi triển khai thiết bị thực tế. Với chi phí phần mềm bằng 0 và yêu cầu máy tính tương đối thấp, P3-PC phù hợp cho các đơn vị thiết kế ánh sáng, sân khấu vừa và nhỏ, hệ thống thử nghiệm, đào tạo kỹ thuật và các dự án Martin Creative LED.
1. Martin P3-PC – Phần Mềm Điều Khiển Ánh Sáng Và Video Mapping Trên Windows
Martin P3-PC là phiên bản phần mềm của hệ thống P3 System Controller, phát triển nhằm mang đến khả năng điều khiển và Mapping trên máy tính thông thường.
Khác với các bộ điều khiển P3-175 hoặc P3-275 sử dụng thiết bị phần cứng chuyên dụng, P3-PC được cài trực tiếp trên máy tính Windows.
Hai phương thức sử dụng chính:
Offline Editor
Cho phép người dùng chuẩn bị và chỉnh sửa hệ thống ánh xạ ánh sáng khi chưa kết nối thiết bị thực tế.
Các công việc có thể thực hiện:
-
Tạo sơ đồ thiết bị trên Video Canvas.
-
Bố trí vị trí các fixture.
-
Thiết lập Mapping.
-
Chuẩn bị dữ liệu Patch.
-
Nhập và xuất dữ liệu MVR.
-
Xem trước nội dung và bố cục.
-
Chuẩn bị cấu hình cho hệ thống P3 chuyên dụng.
Stand-Alone System Controller
P3-PC còn có thể hoạt động như một bộ điều khiển P3 trực tiếp, xuất tín hiệu qua Gigabit Ethernet tới những fixture Martin tương thích.
Ở chế độ này, phần mềm hỗ trợ các hệ thống nhỏ với tổng năng lực tối đa 20.736 pixel đầu ra.
Ưu điểm nổi bật:
-
Phần mềm P3 miễn phí.
-
Cài đặt trên Windows 10/11 64-bit.
-
Không cần bộ điều khiển Martin dạng rackmount.
-
Hỗ trợ NDI và Screen Capture Full HD.
-
Nhận tối đa 256 Universe Art-Net/sACN.
-
Quản lý tối đa 2.000 fixture.
-
Mapping và Patch trực quan.
-
Hỗ trợ P3 Mix.
-
MVR Import/Export.
-
Live Preview.
-
Cấu hình và giám sát fixture tương thích.
Ứng dụng thực tế:
-
Hệ thống LED Pixel Mapping sân khấu.
-
Thiết kế ánh sáng concert và liveshow.
-
Sự kiện doanh nghiệp.
-
Nhà hát và sân khấu biểu diễn.
-
Triển lãm và trình diễn nghệ thuật.
-
Hệ thống Martin Creative LED.
-
Lập trình thử nghiệm trước khi thi công.
-
Đào tạo kỹ thuật viên điều khiển ánh sáng.
-
Các dự án tích hợp Media Server.
-
Hệ thống chiếu sáng sử dụng Moving Head hỗ trợ P3.
P3-PC là giải pháp hữu ích khi cần tiếp cận hệ sinh thái Martin P3 mà không phải sử dụng ngay bộ điều khiển phần cứng chuyên dụng.
2. Video Mapping Full HD – NDI, Screen Capture Và Hippotizer Integration
Martin P3-PC hỗ trợ nhiều phương thức tiếp nhận nội dung video từ máy tính và hệ thống Media Server.
Các nguồn video có thể được ánh xạ trực tiếp lên những fixture tương thích với giao thức Martin P3.
Đầu vào NDI
P3-PC hỗ trợ nhận tín hiệu video NDI qua Ethernet.
Thông số:
-
Giao thức: NDI và NDI HX.
-
Độ phân giải: Tối đa 1920 × 1080.
-
Tốc độ khung hình: Tối đa 75 fps.
-
Kết nối: Qua cổng mạng Ethernet.
-
Ứng dụng: Nhận video từ phần mềm hoặc thiết bị phát NDI tương thích.
NDI phù hợp với những hệ thống sân khấu có hạ tầng mạng video, cần truyền hình ảnh mà không sử dụng đầu HDMI trực tiếp trên bộ điều khiển.
Screen Capture
P3-PC có thể lấy nội dung từ một vùng màn hình trên chính máy tính đang chạy phần mềm.
Thông số:
-
Vùng lấy hình: Tối đa 1920 × 1080 pixel.
-
Tốc độ lấy hình: Có thể cấu hình tối đa 50 Hz.
-
Chọn vùng màn hình để đưa vào Video Mapping.
Screen Capture giúp sử dụng nội dung từ các ứng dụng hiển thị trên máy tính, phù hợp với thử nghiệm, lập trình và những hệ thống trình diễn nhỏ.
Hippo Share – Media Server Integration
P3-PC hỗ trợ tích hợp trực tiếp với Green Hippo Hippotizer.
Theo tài liệu Martin:
-
Hỗ trợ Hippotizer V4 hoặc mới hơn.
-
Có thể lấy nội dung từ một Hippotizer Viewport.
-
P3-PC cần được cài trên Media Server tương thích.
-
Hỗ trợ chức năng đảo chiều hình ảnh theo cấu hình.
Lưu ý về video đầu vào
P3-PC không có đầu vào HDMI vật lý chuyên dụng như P3-175 và P3-275.
Thiết bị cũng không hỗ trợ trực tiếp các loại card capture của bên thứ ba theo thông số công bố.
Vì vậy, khi xây dựng hệ thống cần lựa chọn nguồn NDI, Screen Capture hoặc phương thức tích hợp Media Server phù hợp.
3. Điều Khiển 20.736 Pixel Và Tối Đa 2.000 Fixture Martin
Một trong những thông số quan trọng nhất của P3-PC là khả năng xử lý 20.736 pixel đầu ra P3.
Hiệu suất xử lý:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel đầu ra tối đa | 20.736 |
| Fixture tối đa | 2.000 |
| Số mạng P3 | 1 |
| Art-Net/sACN đầu vào | 256 Universe |
| Không gian làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng lấy mẫu video tối đa | 2.073.600 pixel |
| Độ sâu xử lý màu | 48-bit/pixel |
| Độ trễ hệ thống | 3 khung hình |
Điều khiển nhiều loại thiết bị
P3-PC được thiết kế cho những thiết bị hỗ trợ Martin P3 như:
-
Martin Creative LED tương thích.
-
Thiết bị LED Pixel Mapping.
-
Moving Head hỗ trợ P3.
-
Hệ thống LED kiến trúc tương thích.
-
Những cụm đèn được bố trí theo ma trận.
Phần mềm có thể quản lý các fixture trên cùng một Video Canvas, kể cả khi các thiết bị có cách bố trí và mật độ pixel khác nhau.
Giới hạn 20.736 pixel
Đây là tổng số pixel đầu ra tối đa mà P3-PC có thể xử lý trong cấu hình được hỗ trợ.
Ví dụ, nếu mỗi thiết bị có 144 pixel được ánh xạ độc lập, giới hạn lý thuyết theo riêng số pixel là:
20.736 / 144 = 144 thiết bị.
Tuy nhiên, giới hạn triển khai thực tế còn phụ thuộc loại fixture, khả năng ánh xạ pixel, cấu hình mạng và các giới hạn khác của hệ thống.
Giới hạn 2.000 fixture
Martin công bố P3-PC hỗ trợ tối đa 2.000 fixture.
Điều này không có nghĩa có thể đồng thời điều khiển 2.000 thiết bị có số lượng pixel lớn mà không vượt giới hạn xử lý.
Cần tính đồng thời tổng số pixel và số fixture theo tài liệu Capacity Info Note của Martin.
Đồng bộ tín hiệu
P3-PC có độ trễ hệ thống được công bố là 3 khung hình và hỗ trợ đồng bộ dữ liệu giữa các fixture trên cùng hệ thống.
Đây là yếu tố quan trọng khi cần truyền các hiệu ứng màu sắc hoặc video chuyển động tới nhiều thiết bị.
4. Tích Hợp Art-Net, sACN Và P3 Mix – Kết Hợp Video Với Điều Khiển Ánh Sáng
Bên cạnh Video Mapping, P3-PC còn hỗ trợ các giao thức điều khiển ánh sáng qua mạng.
Các giao thức chính:
-
Martin P3.
-
Art-Net.
-
sACN.
-
NDI.
-
Kinesys K2 trong cấu hình điều khiển chuyển động tương thích.
256 Universe Art-Net/sACN
P3-PC có khả năng nhận tối đa 256 Universe đầu vào từ Art-Net hoặc sACN.
Dữ liệu được sử dụng để điều khiển các tham số được fixture hỗ trợ, ví dụ:
-
Cường độ ánh sáng.
-
Màu sắc.
-
Nhiệt độ màu.
-
Lựa chọn nguồn điều khiển.
-
Phối hợp video và tín hiệu điều khiển ánh sáng.
P3 Mix
P3 Mix là một trong những chức năng nổi bật của hệ sinh thái Martin P3.
Tính năng này cho phép phối hợp nội dung video với dữ liệu điều khiển ánh sáng, giúp kỹ thuật viên sử dụng cả Media Server và bàn ánh sáng trong cùng một hệ thống.
Các chức năng điều khiển:
-
Kết hợp dữ liệu video và Art-Net/sACN.
-
Chuyển đổi giữa điều khiển video và ánh sáng.
-
Crossfade giữa hai nguồn.
-
Freeze nội dung.
-
Blackout.
-
Hiển thị Test Pattern.
-
Gọi lại Video Preset.
Ứng dụng thực tế
Trong một chương trình concert, P3-PC có thể nhận nội dung video qua NDI và tín hiệu điều khiển từ bàn ánh sáng thông qua Art-Net.
Phần mềm xử lý các nguồn dữ liệu và xuất tín hiệu P3 tới các thiết bị Martin tương thích.
Nhờ đó, những fixture có thể tạo hiệu ứng màu sắc đồng bộ với nội dung hình ảnh của chương trình.
Motion Control
P3-PC còn hỗ trợ một Universe dữ liệu từ Art-Net, sACN hoặc Kinesys K2.
Chức năng này dùng để thay đổi vị trí hoặc góc xoay của các đối tượng trên Video Canvas.
P3-PC có khả năng tích hợp với hệ thống Kinesys K2/Vector, TAIT Navigator và những giải pháp tương thích khác.
Đây là chức năng xử lý dữ liệu vị trí trong môi trường Video Mapping, không thay thế hệ thống điều khiển an toàn chuyển động cơ khí thực tế.
5. MVR Import/Export, Live Preview Và Offline Editor
Martin P3-PC được phát triển không chỉ để vận hành trực tiếp mà còn phục vụ công tác thiết kế và chuẩn bị chương trình.
Offline Editor
Tính năng này cho phép kỹ thuật viên làm việc với dự án P3 mà không cần sử dụng bộ điều khiển phần cứng chuyên dụng.
Những công việc thường gặp:
-
Tạo mới dự án P3.
-
Thiết lập Video Canvas.
-
Thêm các fixture tương thích.
-
Bố trí vị trí thiết bị.
-
Điều chỉnh kích thước và tọa độ ánh xạ.
-
Chuẩn bị Patch.
-
Xem trước các nội dung.
-
Lưu cấu hình cho quá trình triển khai.
MVR Import/Export
MVR là định dạng trao đổi dữ liệu giữa các phần mềm thiết kế và điều khiển ánh sáng.
P3-PC hỗ trợ:
-
Nhập dữ liệu MVR.
-
Xuất dữ liệu MVR.
-
Trao đổi sơ đồ Mapping.
-
Trao đổi thông tin Patch.
-
Phối hợp với CAD.
-
Phối hợp với bàn điều khiển ánh sáng.
-
Tích hợp với phần mềm mô phỏng tương thích.
Live Preview
P3-PC có khả năng hiển thị trước nội dung video và kết quả Mapping trên giao diện phần mềm.
Đây là công cụ hữu ích khi cần:
-
Kiểm tra vị trí fixture.
-
Kiểm tra màu sắc.
-
Xác nhận bố cục Video Mapping.
-
Phát hiện lỗi Patch.
-
Điều chỉnh nội dung trước ngày biểu diễn.
Điều chỉnh hình ảnh
Phần mềm hỗ trợ các chức năng xử lý:
-
Scaling.
-
Mixed Pixel Pitch.
-
Gamma Curve.
-
Hue.
-
Saturation.
-
Brightness.
-
Contrast.
-
Lowlight.
-
Color Temperature.
-
Color Space.
Các công cụ này giúp người vận hành tối ưu cách nội dung video được hiển thị trên hệ thống ánh sáng.
6. Yêu Cầu Cấu Hình Máy Tính Và Kết Nối Mạng P3
P3-PC không phải thiết bị phần cứng độc lập mà là phần mềm chạy trên máy tính Windows.
Vì vậy, hiệu quả vận hành phụ thuộc một phần vào cấu hình phần cứng và hạ tầng mạng.
Cấu hình tối thiểu được Martin công bố:
| Thành phần | Yêu cầu |
|---|---|
| Hệ điều hành | Windows 10/11 64-bit |
| CPU | Intel Core i3 trở lên |
| RAM | 4 GB |
| Dung lượng trống | 250 MB |
| Màn hình | Full HD trở lên |
| Quyền cài đặt | Administrator |
| Cổng mạng P3 | Gigabit Ethernet |
| Cổng mạng Art-Net/sACN | Ethernet riêng nếu sử dụng |
| Cổng mạng NDI | Ethernet riêng nếu sử dụng |
Các yêu cầu trên là cấu hình tối thiểu. Với dự án sử dụng nhiều pixel, video NDI và nhiều Universe điều khiển, nên lựa chọn máy tính có khả năng xử lý và hạ tầng mạng cao hơn mức tối thiểu.
Kết nối Martin P3
-
Giao thức: Martin P3 độc quyền.
-
Phương thức truyền: Gigabit Ethernet.
-
Cáp: Shielded Cat 5e hoặc tốt hơn.
-
Khoảng cách mỗi đoạn: Tối đa 100 m.
-
Có thể mở rộng qua Ethernet Switch tương thích.
-
Tối đa 50 fixture trong một chuỗi Daisy Chain theo cấu hình tiêu chuẩn của Martin.
Kết nối EtherDMX
Art-Net/sACN được truyền qua Ethernet và cần giao diện mạng phù hợp khi sử dụng đồng thời với P3.
Kết nối video NDI
NDI hoạt động qua mạng Ethernet và cần cổng riêng theo yêu cầu cấu hình tối thiểu của Martin.
Quản lý thiết bị
P3-PC cho phép cấu hình và giám sát các fixture hỗ trợ P3 từ phần mềm.
Tuy nhiên, P3-PC không có tính năng Remote Management riêng cho bộ điều khiển qua webserver/syslog như các thiết bị phần cứng P3-175 hoặc P3-275.
An toàn và ổn định hệ thống
Đối với hệ thống biểu diễn trực tiếp, nên:
-
Sử dụng máy tính ổn định, đáp ứng cấu hình cần thiết.
-
Kiểm tra phiên bản phần mềm và firmware của fixture.
-
Tổ chức mạng điều khiển riêng với mạng văn phòng hoặc Internet.
-
Tránh những ứng dụng nền gây tải CPU hoặc mạng không cần thiết.
-
Kiểm tra trước giới hạn pixel, fixture và Universe.
-
Chuẩn bị phương án dự phòng phù hợp với mức độ quan trọng của chương trình.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin P3-PC System Controller
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển hệ thống P3-PC - Martin |
| Mã sản phẩm | P3-PC System Controller |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Phân loại | Phần mềm P3 System Controller |
| Hình thức | Phần mềm cài trên PC Windows |
| Chi phí phần mềm | Miễn phí |
| Offline Editor | Có |
| Stand-Alone P3 Controller | Có |
| Hệ điều hành | Windows 10/11 64-bit |
| CPU tối thiểu | Intel Core i3 |
| RAM tối thiểu | 4 GB |
| Dung lượng trống tối thiểu | 250 MB |
| Độ phân giải màn hình | 1920 × 1080 trở lên |
| Quyền cài đặt | Administrator |
| Đầu ra P3 | 1 mạng Gigabit Ethernet |
| Pixel đầu ra tối đa | 20.736 |
| Fixture tối đa | 2.000 |
| Art-Net/sACN Input | Tối đa 256 Universe |
| Video NDI | NDI và NDI HX |
| Độ phân giải NDI tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình NDI tối đa | 75 fps |
| Screen Capture | Có |
| Độ phân giải Screen Capture | Tối đa 1920 × 1080 |
| Tốc độ Screen Capture | Đến 50 Hz |
| Hippo Share Integration | Có |
| Hippotizer tương thích | V4 trở lên |
| Capture Card bên thứ ba | Không hỗ trợ trực tiếp |
| Đầu vào HDMI vật lý tích hợp | Không |
| Không gian làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng lấy video tối đa | 2.073.600 pixel |
| Độ sâu xử lý | 16-bit mỗi màu |
| Độ sâu mỗi pixel | 48-bit |
| Độ trễ hệ thống | 3 khung hình |
| Đồng bộ fixture | Có |
| Scaling | Có |
| Mixed Pixel Pitch | Có |
| Gamma Control | Có |
| Hue/Saturation | Có |
| Brightness/Contrast | Có |
| Lowlight | Có |
| Color Temperature Control | Có |
| Color Space Control | Có |
| Mapping thời gian thực | Có |
| Live Preview | Có |
| Video/DMX Merge | Có |
| P3 Mix | Có |
| Video/DMX Crossfade | Có |
| Freeze/Blackout/Test Pattern | Có |
| Video Preset | Có |
| MVR Import | Có |
| MVR Export | Có |
| Mapping Mask Export | Có |
| Remote Fixture Configuration | Có |
| Fixture Status Feedback | Có |
| Remote Management bộ điều khiển | Không |
| Motion Control Input | 1 Universe |
| Kinesys K2/Vector | Có, theo cấu hình tương thích |
| TAIT Navigator | Có, theo cấu hình tương thích |
| Giao thức đầu ra | Martin P3 |
| Chuẩn mạng đầu ra | Gigabit Ethernet |
| EtherDMX | Art-Net/sACN qua mạng |
| Cổng NDI | Ethernet riêng nếu sử dụng |
| Cáp P3 | Shielded Cat 5e hoặc cao hơn |
| Khoảng cách mỗi đoạn Ethernet | Tối đa 100 m |
| Daisy Chain | Tối đa 50 fixture |
| Thiết bị phần cứng chuyên dụng đi kèm | Không |
| Nguồn điện và công suất | Phụ thuộc máy tính sử dụng |
| Kích thước, trọng lượng | Phụ thuộc máy tính sử dụng |
Bảng nguồn video đầu vào
| Nguồn video | Khả năng |
|---|---|
| NDI | Full HD, tối đa 75 fps |
| NDI HX | Hỗ trợ |
| Screen Capture | Full HD, tối đa 50 Hz |
| Hippo Share | Tích hợp Hippotizer V4 trở lên |
| HDMI vật lý riêng | Không tích hợp |
| Card Capture bên thứ ba | Không hỗ trợ trực tiếp |
Bảng hiệu suất điều khiển
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Pixel đầu ra | 20.736 |
| Fixture | 2.000 |
| Art-Net/sACN | 256 Universe |
| P3 Network | 1 |
| Độ sâu xử lý | 48-bit/pixel |
| Độ trễ | 3 khung hình |
So sánh Martin P3-PC, P3-175 và P3-275
| Thông số | P3-PC | P3-175 | P3-275 |
|---|---|---|---|
| Loại | Phần mềm Windows | Phần cứng 1U | Phần cứng 2U |
| Video | NDI, Screen Capture, Hippo | HDMI/NDI Full HD | HDMI/NDI DCI 4K |
| Pixel tối đa | 20.736 | 520.000 | 1.040.000 |
| Fixture tối đa | 2.000 | 2.000 | 6.000 |
| Art-Net/sACN | 256 Universe | 256 Universe | 1.024 Universe |
| Mạng P3 | 1 | 1 | 2 |
| Remote Management bộ điều khiển | Không | Có | Có |
| Hình thức triển khai | PC Windows | Rackmount 1U | Rackmount 2U |
Các thông số xử lý được Martin công bố theo giới hạn hệ thống. Số lượng pixel, fixture và Universe thực tế cần đối chiếu với tài liệu P3 System Controller Capacity Info Note. Cấu hình máy tính và điều kiện mạng có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành ổn định.
8. Giải Pháp Điều Khiển Martin P3-PC Và Thông Tin Tư Vấn Tại Việt Nam
Bộ điều khiển hệ thống P3-PC - Martin phù hợp với những đơn vị muốn thiết kế, thử nghiệm hoặc triển khai hệ thống Video Mapping và Pixel Mapping sử dụng thiết bị Martin tương thích.
Với khả năng hoạt động miễn phí trên Windows, P3-PC là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống nhỏ và quy trình chuẩn bị dự án trước khi chuyển sang những bộ điều khiển phần cứng như P3-175 hoặc P3-275.
Khi xây dựng hệ thống, cần đánh giá:
-
Tổng số pixel cần điều khiển.
-
Số lượng và chủng loại fixture.
-
Khả năng hỗ trợ giao thức Martin P3.
-
Nguồn nội dung video NDI, Screen Capture hoặc Hippotizer.
-
Số lượng Universe Art-Net/sACN.
-
Cấu hình máy tính Windows.
-
Hạ tầng Gigabit Ethernet và yêu cầu vận hành thực tế.
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp điều khiển ánh sáng Martin P3-PC, tích hợp Creative LED, Moving Head tương thích, Video Mapping, Pixel Mapping và hệ thống điều khiển Art-Net/sACN phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.