Bộ điều khiển hệ thống P3-275 - Martin – Video Mapping 4K, 1.040.000 Pixel, 6.000 Thiết Bị
Bộ điều khiển hệ thống P3-275 - Martin là giải pháp điều khiển Video Mapping và Pixel Mapping chuyên nghiệp thuộc hệ sinh thái Martin P3 System Controller. Sản phẩm được phát triển dành cho những chương trình biểu diễn quy mô lớn, hệ thống LED sáng tạo và các công trình chiếu sáng có yêu cầu xử lý số lượng lớn pixel, thiết bị và dữ liệu điều khiển.
Martin P3-275 System Controller hỗ trợ video đầu vào DCI 4K 4096 × 2160 qua HDMI 2.0 và NDI, xử lý tối đa 1.040.000 pixel, quản lý tới 6.000 fixture và nhận 1.024 Universe Art-Net/sACN. Thiết bị sử dụng hai mạng đầu ra Martin P3, cho phép quản lý những hệ thống LED và Moving Head tương thích trên cùng một không gian ánh xạ.
Bên cạnh khả năng xử lý hình ảnh, P3-275 còn tích hợp P3 Mix, MVR Import/Export, Live Preview, P3 Visualizer Protocol và giám sát từ xa. Thiết bị là lựa chọn phù hợp cho concert, liveshow, lễ hội âm nhạc, sân khấu truyền hình, hệ thống touring, chiếu sáng kiến trúc và những dự án cần kết hợp nội dung video với điều khiển ánh sáng chuyên nghiệp.
1. Martin P3-275 – Trung Tâm Điều Khiển Ánh Sáng Và Video Mapping 4K
Martin P3-275 được phát triển cho các hệ thống chiếu sáng có quy mô và độ phức tạp cao, nơi nhiều thiết bị Martin cần được quản lý và điều khiển đồng bộ.
Thay vì cấu hình từng đèn riêng lẻ, người vận hành có thể sử dụng giao diện P3 để bố trí fixture trên một Video Canvas, thiết lập địa chỉ, Patch, điều chỉnh thông số và ánh xạ nội dung video.
Những ưu điểm nổi bật:
-
Nhận video DCI 4K qua HDMI và NDI.
-
Xử lý tối đa 1.040.000 pixel.
-
Quản lý tối đa 6.000 fixture.
-
Nhận tới 1.024 DMX Universe qua Art-Net hoặc sACN.
-
Hai mạng đầu ra Martin P3 độc lập.
-
Đồng bộ dữ liệu và thời điểm hiển thị giữa các fixture.
-
Kết hợp tín hiệu video với điều khiển ánh sáng.
-
Hỗ trợ MVR Import/Export.
-
Xem trước hiệu ứng bằng Live Preview.
-
Xuất dữ liệu sang phần mềm Visualizer 3D.
-
Cấu hình và phân địa chỉ thiết bị từ xa.
-
Theo dõi trạng thái hoạt động của hệ thống.
-
Thiết kế rackmount 19 inch, cao 2U.
Ứng dụng thực tế:
-
Concert và liveshow quy mô lớn.
-
Festival và lễ hội âm nhạc.
-
Touring chuyên nghiệp.
-
Sân khấu truyền hình.
-
Nhà hát và trung tâm biểu diễn.
-
Hệ thống Martin Creative LED.
-
Hệ thống Moving Head hỗ trợ Martin P3.
-
LED Pixel Mapping tại triển lãm.
-
Sân khấu ra mắt sản phẩm.
-
Chiếu sáng kiến trúc tại các tòa nhà lớn.
-
Cầu và công trình nghệ thuật ánh sáng.
-
Hệ thống chiếu sáng kết hợp nội dung video.
P3-275 đặc biệt hữu ích khi cần đồng bộ hàng trăm hoặc hàng nghìn thiết bị trong cùng một thiết kế ánh sáng.
2. Video Mapping DCI 4K – HDMI 2.0 Và NDI 4096 × 2160
Martin P3-275 có khả năng tiếp nhận nội dung video độ phân giải cao từ nguồn HDMI hoặc NDI.
Đầu vào HDMI 2.0:
-
Độ phân giải tối đa: 4096 × 2160.
-
Hỗ trợ các chuẩn độ phân giải DCI 4K tương thích.
-
Tốc độ khung hình hỗ trợ đến 75 fps, tùy độ phân giải và cấu hình tín hiệu.
-
Hỗ trợ Progressive và Interlaced.
-
Tùy chỉnh EDID.
-
Độ sâu màu đầu vào: 8/10/12-bit.
-
Lấy mẫu màu: RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4 và YCbCr 4:2:2.
-
Không gian màu: RGB, YCbCr 601, 709 và 2020.
Đầu vào NDI:
NDI cho phép nhận nội dung video qua mạng Ethernet từ những hệ thống phát hoặc phần mềm tương thích.
-
Chuẩn video: NDI.
-
Độ phân giải tối đa: 4096 × 2160.
-
Tốc độ khung hình hỗ trợ đến 75 fps.
-
Đầu vào thông qua cổng etherCON Gigabit chuyên biệt.
Khả năng nhận video DCI 4K giúp P3-275 phù hợp với những thiết kế ánh sáng có Video Canvas lớn, nhiều nhóm đèn hoặc khu vực hiển thị cần bố trí chính xác.
Xử lý hình ảnh chuyên nghiệp
P3-275 tích hợp các chức năng:
-
Thay đổi kích thước và tỷ lệ hình ảnh.
-
Hỗ trợ các nhóm thiết bị có mật độ pixel khác nhau.
-
Điều chỉnh Gamma.
-
Điều chỉnh Hue và Saturation.
-
Điều chỉnh Brightness và Contrast.
-
Điều chỉnh Lowlight.
-
Hiệu chỉnh nhiệt độ màu.
-
Điều chỉnh không gian màu.
-
Ánh xạ hình ảnh theo thời gian thực.
Độ sâu xử lý màu 48-bit
Thiết bị xử lý 16-bit cho mỗi thành phần màu, tương đương 48-bit/pixel.
Độ sâu xử lý này hỗ trợ tạo chuyển tiếp màu mượt và quản lý ánh sáng có độ chính xác cao trong hệ thống tương thích.
Lưu ý về 4K và pixel đầu ra
Khả năng nhận video 4096 × 2160 không có nghĩa thiết bị xuất đồng thời toàn bộ số pixel video đó ra hệ đèn.
Giới hạn xử lý đầu ra của một P3-275 là 1.040.000 pixel. Hai thông số thuộc hai giai đoạn xử lý khác nhau.
3. Điều Khiển 1.040.000 Pixel Và Tối Đa 6.000 Fixture
Martin P3-275 có khả năng quản lý hệ thống ánh sáng lớn với nhiều loại thiết bị Martin hỗ trợ P3.
Giới hạn xử lý công bố:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Pixel đầu ra tối đa | 1.040.000 |
| Fixture tối đa | 6.000 |
| Mạng P3 đầu ra | 2 |
| Art-Net/sACN đầu vào | 1.024 Universe |
| Vùng làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng video lấy mẫu tối đa | 8.847.360 pixel |
| Độ sâu xử lý | 48-bit/pixel |
| Độ trễ hệ thống | 2 khung hình |
Hai mạng P3 độc lập
P3-275 trang bị hai cổng mạng P3 Gigabit, cho phép triển khai hai nhánh hệ thống P3 riêng biệt.
Theo bảng so sánh của Martin, tổng năng lực xử lý là 1.040.000 pixel trên hai mạng, thay vì 1.040.000 pixel cho mỗi mạng.
Quản lý nhiều nhóm thiết bị
P3-275 có thể kết hợp:
-
Martin Creative LED.
-
Đèn Moving Head tương thích Martin P3.
-
Các thiết bị Pixel Mapping.
-
Thiết bị LED kiến trúc Martin.
-
Nhiều nhóm đèn có mật độ pixel khác nhau.
Tất cả có thể được bố trí trong một không gian ánh xạ để tạo những hiệu ứng đồng bộ theo nội dung video.
Tự động hóa cấu hình
Người vận hành có thể thực hiện các thao tác:
-
Phân địa chỉ fixture.
-
Patch thiết bị.
-
Cấu hình tham số từ xa.
-
Kiểm tra vị trí trên Video Canvas.
-
Điều chỉnh ánh xạ.
-
Giám sát trạng thái hoạt động.
Điều này giúp giảm khối lượng công việc tại hiện trường, nhất là với những hệ thống có số lượng đèn lớn hoặc lắp đặt trên cao.
Mở rộng hệ thống
Có thể sử dụng thêm bộ điều khiển P3-275 để mở rộng quy mô.
Tuy nhiên, cần thiết kế cách phân chia tải, số pixel và hạ tầng mạng theo tài liệu P3 System Controller Capacity Info Note của Martin.
Không nên hiểu các giới hạn 1.040.000 pixel, 6.000 fixture và 1.024 Universe luôn đạt đồng thời trong mọi cấu hình.
4. Kết Hợp Video Và DMX – Art-Net, sACN Và P3 Mix
P3-275 cho phép phối hợp điều khiển ánh sáng truyền thống với nội dung video.
Các phương thức điều khiển hỗ trợ:
-
Martin P3.
-
Art-Net.
-
sACN.
-
Video qua HDMI.
-
Video qua NDI.
-
P3 Mix.
1.024 Universe Art-Net/sACN
Thiết bị nhận dữ liệu điều khiển Art-Net hoặc sACN qua mạng Ethernet.
Các tín hiệu có thể được sử dụng để điều khiển:
-
Cường độ ánh sáng.
-
Màu sắc.
-
Nhiệt độ màu.
-
Các tham số tương thích khác của thiết bị.
P3 Mix
P3 Mix cho phép kết hợp tín hiệu video và điều khiển ánh sáng trên những fixture có hỗ trợ chức năng tương ứng.
Ví dụ, hệ thống có thể sử dụng video để tạo màu sắc hoặc hiệu ứng Pixel Mapping, trong khi bàn điều khiển ánh sáng tiếp tục điều khiển một số tham số khác.
Các chức năng điều khiển:
-
Merge tín hiệu video và điều khiển DMX qua mạng.
-
Crossfade giữa video và điều khiển ánh sáng.
-
Chuyển đổi nguồn điều khiển.
-
Freeze nội dung video.
-
Blackout.
-
Hiển thị Test Pattern.
-
Gọi lại Video Preset.
Ứng dụng thực tế
Trên một sân khấu concert, P3-275 có thể nhận nội dung video từ Media Server và dữ liệu Art-Net từ bàn ánh sáng.
Sau khi ánh xạ, những thiết bị hỗ trợ P3 thể hiện màu sắc hoặc hiệu ứng tương ứng với vị trí trên Video Canvas.
Nhờ đó, Moving Head, Creative LED và nội dung hình ảnh có thể được kết hợp trong cùng một thiết kế trình diễn.
Motion Control
P3-275 hỗ trợ một Universe dữ liệu từ Art-Net, sACN hoặc Kinesys K2 để điều chỉnh vị trí hoặc góc xoay của các đối tượng trên không gian ánh xạ.
Thiết bị có khả năng tích hợp với những hệ thống tương thích như Kinesys K2/Vector và TAIT Navigator.
Chức năng này phục vụ đồng bộ dữ liệu vị trí trong Video Mapping, không thay thế bộ điều khiển chuyển động và hệ thống an toàn cơ khí sân khấu.
5. MVR Import/Export, Live Preview Và P3 Visualizer Protocol
P3-275 được tích hợp các công cụ hỗ trợ quy trình thiết kế, lập trình và kiểm tra hệ thống trước khi vận hành.
MVR Import/Export
MVR là định dạng trao đổi dữ liệu dùng trong thiết kế và điều khiển ánh sáng chuyên nghiệp.
P3-275 hỗ trợ:
-
Nhập sơ đồ Mapping.
-
Nhập dữ liệu Patch.
-
Xuất dữ liệu Mapping và Patch.
-
Chia sẻ cấu hình với phần mềm CAD.
-
Phối hợp với bàn điều khiển ánh sáng.
-
Chuyển dữ liệu sang phần mềm mô phỏng tương thích.
Tính năng này giảm công việc nhập lại thông tin trong những dự án có nhiều phần mềm tham gia.
Live Preview
Live Preview cho phép xem trước cách nội dung video và dữ liệu điều khiển được hiển thị trên các fixture.
Ứng dụng:
-
Kiểm tra thiết kế trước khi lắp đèn.
-
Điều chỉnh vị trí ánh xạ.
-
Kiểm tra bố cục Pixel Mapping.
-
Phát hiện sai sót trong Patch.
-
Xem trước hiệu ứng màu và hình ảnh.
P3 Visualizer Protocol
P3-275 có khả năng truyền dữ liệu thời gian thực đến phần mềm mô phỏng 3D tương thích.
Dữ liệu bao gồm:
-
Thông tin pixel.
-
Dữ liệu đồng bộ.
-
Hiệu chuẩn màu.
-
Cấu hình Patch.
-
Vị trí và kết quả ánh xạ.
Martin công bố khả năng tích hợp với phần mềm Capture 2025.
Quy trình thiết kế hiệu quả
Việc kết hợp MVR, Live Preview và Visualizer giúp nhóm thiết kế ánh sáng có thể chuẩn bị chương trình trước khi toàn bộ thiết bị được lắp đặt thực tế.
Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với touring, concert và những công trình có tiến độ thi công ngắn.
6. Hai Mạng P3 Gigabit – Kết Nối, Nguồn Điện Và Quản Lý Từ Xa
Martin P3-275 được trang bị hệ thống kết nối mạng chuyên dụng, phù hợp với hạ tầng điều khiển ánh sáng quy mô lớn.
Giao diện kết nối:
| Cổng | Số lượng | Chức năng |
|---|---|---|
| P3 Data In/Out | 2 etherCON Gigabit | Dữ liệu Martin P3 |
| EtherDMX Network | 1 etherCON Gigabit | Art-Net, sACN, Motion Control |
| Management Network | 1 etherCON Gigabit | Quản lý, Webserver, Syslog, Visualizer |
| NDI Video Input | 1 etherCON Gigabit | Video NDI |
| HDMI 2.0 | 1 | Video DCI 4K |
| DisplayPort++ | 1 | Xuất giao diện điều khiển |
| USB 2.0 | 2 | Thiết bị ngoại vi |
| USB 3.0 | 2 | Thiết bị ngoại vi |
Giao thức truyền Martin P3
-
Tín hiệu P3 trên Gigabit Ethernet.
-
Sử dụng cáp Ethernet chống nhiễu Cat 5e hoặc cao hơn.
-
Khoảng cách tối đa 100 m giữa hai thiết bị mạng.
-
Có thể mở rộng khoảng cách bằng Ethernet Switch tương thích.
-
Tối đa 50 fixture trên một chuỗi Daisy Chain theo giới hạn công bố.
Quản lý từ xa
P3-275 hỗ trợ:
-
Truy cập thông tin hệ thống qua mạng Management.
-
Kiểm tra trạng thái bộ điều khiển.
-
Giám sát fixture.
-
Theo dõi sự cố.
-
Cấu hình thiết bị từ xa.
-
Webserver quản lý.
-
Ghi nhật ký hệ thống bằng Syslog.
Các mạng điều khiển nên được tổ chức và phân quyền truy cập phù hợp để duy trì tính ổn định, bảo mật.
Thiết kế rackmount 2U
Thiết bị có kết cấu thép và nhôm, màu đen nhám.
-
Chiều rộng: 482,6 mm.
-
Chiều cao: 88,9 mm.
-
Chiều sâu: 407 mm.
-
Trọng lượng: 7 kg.
Có thể lắp vào tủ rack 19 inch hoặc đặt độc lập trên bề mặt phẳng.
Nguồn điện:
-
Điện áp: 100–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Đầu nguồn: IEC tích hợp công tắc.
-
Công suất tối đa: 190W.
-
Công suất điển hình: 46W.
-
Công suất Idle: 30W.
Làm mát
Hệ thống sử dụng quạt cưỡng bức có lọc bụi và điều khiển theo nhiệt độ.
-
Nhiệt độ hoạt động: +5°C đến +50°C.
-
Tản nhiệt điển hình: khoảng 157 BTU/giờ.
Chuẩn bảo vệ
P3-275 có cấp bảo vệ IP20.
Thiết bị phải được lắp đặt trong nhà hoặc ở không gian được bảo vệ hoàn toàn khỏi mưa, bụi và các yếu tố thời tiết không phù hợp.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin P3-275 System Controller
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển hệ thống P3-275 - Martin |
| Mã sản phẩm | P3-275 System Controller |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Phân loại | DCI 4K P3 System Controller |
| Ứng dụng | Video Mapping và Pixel Mapping |
| Video HDMI Input | HDMI 2.0 |
| Video NDI Input | NDI qua Ethernet |
| Độ phân giải HDMI tối đa | 4096 × 2160 |
| Độ phân giải NDI tối đa | 4096 × 2160 |
| Tốc độ khung hình hỗ trợ | Đến 75 fps, theo chế độ tương thích |
| HDMI Scan | Progressive / Interlaced |
| Độ sâu màu đầu vào HDMI | 8/10/12-bit |
| Lấy mẫu màu HDMI | RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4, YCbCr 4:2:2 |
| Không gian màu đầu vào | RGB, YCbCr 601/709/2020 |
| EDID | Có thể tùy chỉnh |
| Pixel xử lý tối đa | 1.040.000 |
| Fixture tối đa | 6.000 |
| Mạng P3 | 2 mạng |
| Vùng làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng lấy mẫu video tối đa | 8.847.360 pixel |
| Độ sâu xử lý màu | 16-bit mỗi thành phần |
| Độ sâu trên mỗi pixel | 48-bit |
| Độ trễ hệ thống | 2 khung hình |
| Độ trễ giữa fixture đầu và cuối | Không có sai lệch theo đồng bộ P3 |
| Scaling | Có |
| Mixed Pixel Pitch | Có |
| Gamma Control | Có |
| Hue/Saturation | Có |
| Brightness/Contrast | Có |
| Lowlight | Có |
| Color Temperature Control | Có |
| Color Space Control | Có |
| Mapping thời gian thực | Có |
| Live Preview | Có |
| Art-Net/sACN đầu vào | Tối đa 1.024 Universe |
| P3 Mix | Có |
| Video/DMX Crossfade | Có |
| Freeze/Blackout/Test Pattern | Có |
| Video Preset | Có |
| Motion Control Input | 1 Universe |
| Kinesys K2/Vector | Hỗ trợ tích hợp |
| TAIT Navigator | Hỗ trợ tích hợp |
| MVR Import | Có |
| MVR Export | Có |
| Mapping Mask Export | Có |
| P3 Visualizer Protocol | Có |
| Remote Fixture Addressing | Có |
| Remote Configuration | Có |
| Remote Monitoring | Có |
| Webserver Management | Có |
| Syslog | Có |
| P3 Data In/Out | 2 × etherCON Gigabit |
| EtherDMX Network | 1 × etherCON Gigabit |
| Management Network | 1 × etherCON Gigabit |
| NDI Video In | 1 × etherCON Gigabit |
| HDMI Video In | HDMI 2.0 |
| Monitor Output | DisplayPort++ |
| USB 2.0 | 2 cổng |
| USB 3.0 | 2 cổng |
| Giao diện thao tác | Màn hình ngoài, bàn phím, chuột USB |
| Tốc độ mạng | 100/1000 Mbit/s |
| Cáp mạng P3 | Shielded Cat 5e trở lên |
| Khoảng cách mạng mỗi đoạn | Tối đa 100 m |
| Fixture trên chuỗi Daisy Chain | Tối đa 50 |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Đầu nối nguồn | IEC, có công tắc |
| Công suất điện tối đa | 190W |
| Công suất điển hình | 46W |
| Công suất Idle | 30W |
| Dòng khởi động điển hình tại 230V | 28A |
| Hệ số công suất tại 230V | 0,93 |
| Làm mát | Quạt cưỡng bức có lọc bụi |
| Nhiệt độ hoạt động | +5°C đến +50°C |
| Tản nhiệt điển hình | Khoảng 157 BTU/giờ |
| Vỏ | Thép và nhôm |
| Màu | Đen nhám |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Vị trí lắp đặt | Trong nhà / nơi được bảo vệ khỏi thời tiết |
| Kiểu lắp | Rackmount 19 inch, 2U hoặc đặt độc lập |
| Hướng lắp | Nằm ngang |
| Chiều rộng | 482,6 mm |
| Chiều cao | 88,9 mm |
| Chiều sâu | 407 mm |
| Trọng lượng | 7 kg |
Bảng hiệu suất xử lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Video Input | DCI 4K |
| Pixel Output tối đa | 1.040.000 |
| Fixture tối đa | 6.000 |
| Mạng đầu ra P3 | 2 |
| Art-Net/sACN Input | 1.024 Universe |
| Motion Control Input | 1 Universe |
| Độ sâu xử lý | 48-bit/pixel |
| Độ trễ | 2 khung hình |
Bảng kết nối vật lý
| Kết nối | Số lượng |
|---|---|
| P3 etherCON Gigabit | 2 |
| EtherDMX etherCON | 1 |
| Management etherCON | 1 |
| NDI etherCON | 1 |
| HDMI 2.0 | 1 |
| DisplayPort++ | 1 |
| USB 2.0 | 2 |
| USB 3.0 | 2 |
| IEC Power Input | 1 |
Bảng điện năng
| Trạng thái | Công suất |
|---|---|
| Tối đa | 190W |
| Điển hình | 46W |
| Idle | 30W |
So sánh Martin P3-175 và P3-275
| Thông số | P3-175 | P3-275 |
|---|---|---|
| Video Input | Full HD | DCI 4K |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 | 4096 × 2160 |
| Pixel tối đa | 520.000 | 1.040.000 |
| Fixture tối đa | 2.000 | 6.000 |
| Art-Net/sACN | 256 Universe | 1.024 Universe |
| Số mạng P3 | 1 | 2 |
| Rackmount | 1U | 2U |
| Công suất điện tối đa | 65W | 190W |
Các thông số là mức tối đa công bố. Giới hạn thực tế giữa số pixel, số fixture và số Universe có thể phụ thuộc lẫn nhau theo cấu hình và phiên bản phần mềm.
8. Giải Pháp Điều Khiển Martin P3-275 Và Tư Vấn Tại Việt Nam
Bộ điều khiển hệ thống P3-275 - Martin là giải pháp dành cho những hệ thống ánh sáng cần xử lý Video Mapping độ phân giải cao, số lượng pixel lớn và nhiều thiết bị Martin hoạt động đồng bộ.
Khi thiết kế hệ thống P3-275, cần đánh giá tổng số pixel, số fixture, số Universe Art-Net/sACN, nguồn video HDMI/NDI, hạ tầng Ethernet và khả năng hỗ trợ Martin P3 của từng model đèn.
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn giải pháp điều khiển hệ thống Martin P3-275, tích hợp Creative LED, Moving Head, Pixel Mapping, Art-Net, sACN và nguồn video độ phân giải 4K, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của sân khấu biểu diễn và các công trình chiếu sáng chuyên nghiệp.