Bộ điều khiển hệ thống P3-175 - Martin – Điều khiển Video Mapping Full HD, 520.000 Pixel, 2.000 Thiết Bị
Bộ điều khiển hệ thống P3-175 - Martin là giải pháp điều khiển và ánh xạ hình ảnh chuyên nghiệp của Martin Professional, được thiết kế để kết nối các hệ thống chiếu sáng sân khấu với nội dung video và các giao thức điều khiển ánh sáng hiện đại. Thiết bị hỗ trợ tín hiệu Full HD qua HDMI và NDI, có khả năng xử lý tối đa 520.000 pixel cùng 2.000 thiết bị chiếu sáng tương thích.
Martin P3-175 System Controller sử dụng giao thức Martin P3 để quản lý các thiết bị Creative LED và Moving Head có hỗ trợ P3. Người vận hành có thể kết hợp nội dung video với điều khiển ánh sáng truyền thống qua Art-Net hoặc sACN, tạo hiệu ứng Pixel Mapping đồng bộ trên nhiều nhóm thiết bị.
Bên cạnh hiệu suất xử lý, P3-175 cung cấp khả năng cấu hình thiết bị từ xa, Live Preview, giám sát trạng thái hệ thống, tích hợp dữ liệu MVR và kết nối với phần mềm mô phỏng 3D. Thiết kế rackmount 1U nhỏ gọn phù hợp cho concert, liveshow, touring, sân khấu truyền hình, nhà hát và những công trình chiếu sáng sáng tạo quy mô lớn.
1. Martin P3-175 – Trung Tâm Điều Khiển Và Ánh Xạ Ánh Sáng Chuyên Nghiệp
Martin P3-175 thuộc dòng P3 System Controller, được phát triển nhằm hợp nhất quy trình thiết kế, ánh xạ, điều khiển và giám sát các thiết bị chiếu sáng tương thích.
Trong một hệ thống biểu diễn hiện đại, các Moving Head, đèn LED Pixel Mapping và màn hình hình ảnh thường phải hoạt động theo cùng một kịch bản.
P3-175 giúp kết nối những thành phần ánh sáng hỗ trợ Martin P3 với nguồn nội dung video và dữ liệu điều khiển qua mạng.
Những tính năng nổi bật:
-
Nhận video Full HD qua HDMI hoặc NDI.
-
Xử lý tối đa 520.000 pixel.
-
Quản lý tối đa 2.000 fixture tương thích.
-
Nhận tối đa 256 Universe Art-Net/sACN.
-
Ánh xạ thiết bị trên không gian hình ảnh trực quan.
-
Kết hợp tín hiệu video và điều khiển ánh sáng.
-
Hỗ trợ P3 Mix.
-
Import/Export MVR.
-
Live Preview thời gian thực.
-
Quản lý địa chỉ và cấu hình fixture từ xa.
-
Tích hợp P3 Visualizer Protocol.
-
Giám sát hoạt động hệ thống.
-
Đồng bộ dữ liệu trên nhiều thiết bị.
-
Thiết kế rackmount 19 inch, chiều cao 1U.
Ứng dụng thực tế:
-
Concert, liveshow và lễ hội âm nhạc.
-
Sân khấu biểu diễn chuyên nghiệp.
-
Trường quay và chương trình truyền hình.
-
Hệ thống LED Pixel Mapping.
-
Các thiết kế ánh sáng kết hợp nội dung video.
-
Sân khấu doanh nghiệp và ra mắt sản phẩm.
-
Trung tâm hội nghị và triển lãm.
-
Công trình LED kiến trúc sử dụng hệ Martin tương thích.
-
Hệ thống ánh sáng touring.
-
Đơn vị cho thuê thiết bị sân khấu.
P3-175 đặc biệt phù hợp với các thiết kế cần quản lý nhiều fixture và duy trì sự thống nhất giữa tín hiệu video, màu sắc và những thay đổi ánh sáng trong suốt chương trình.
2. Video Mapping Full HD – HDMI Và NDI Đến 1920 × 1080
Một trong những chức năng cốt lõi của P3-175 là tiếp nhận và xử lý video để ánh xạ lên các thiết bị chiếu sáng tương thích.
Đầu vào HDMI
-
Chuẩn HDMI 1.4a.
-
Độ phân giải hỗ trợ đến 1920 × 1080.
-
Tốc độ khung hình lên đến 75 fps.
-
Hỗ trợ hình ảnh Progressive và Interlaced.
-
Độ sâu màu 8/10/12-bit ở đầu vào.
-
Hỗ trợ RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4 và YCbCr 4:2:2.
-
Có khả năng tùy chỉnh EDID.
Đầu vào NDI
NDI cho phép tiếp nhận video qua mạng Ethernet từ các nguồn phát hoặc phần mềm tương thích.
-
Chuẩn video NDI.
-
Độ phân giải đến 1920 × 1080.
-
Tốc độ khung hình đến 75 fps.
-
Sử dụng cổng mạng NDI chuyên biệt.
Khả năng xử lý hình ảnh
P3-175 xử lý tín hiệu màu ở độ sâu 16-bit cho mỗi thành phần màu, tương đương 48-bit trên mỗi pixel.
Các chức năng xử lý bao gồm:
-
Điều chỉnh tỷ lệ hình ảnh.
-
Hỗ trợ hệ thống có mật độ pixel khác nhau.
-
Điều chỉnh Gamma.
-
Hue và Saturation.
-
Brightness và Contrast.
-
Lowlight và Gain.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu.
-
Quản lý không gian màu.
-
Ánh xạ nội dung theo thời gian thực.
Không gian làm việc và vùng lấy hình ảnh
Thiết bị có vùng làm việc tối đa 8.847.360 pixel, trong khi vùng video được lấy để xử lý tối đa 2.073.600 pixel.
Cần phân biệt vùng làm việc trên giao diện với khả năng xử lý đầu ra thực tế của bộ điều khiển là 520.000 pixel.
Độ trễ và đồng bộ
P3-175 có độ trễ xử lý hệ thống được công bố là 2 khung hình.
Các thiết bị trên cùng hệ thống P3 được đồng bộ nhằm tránh sai lệch thời điểm giữa fixture đầu tiên và fixture cuối cùng.
Đây là yếu tố quan trọng đối với những hiệu ứng ánh sáng được ánh xạ từ video chuyển động.
3. Xử Lý 520.000 Pixel Và Quản Lý Tối Đa 2.000 Thiết Bị
Martin P3-175 hỗ trợ hệ thống có quy mô lớn với nhiều thiết bị LED và Moving Head tương thích.
Khả năng xử lý theo công bố Martin:
| Hạng mục | Giới hạn |
|---|---|
| Pixel xử lý tối đa | 520.000 |
| Số lượng fixture tối đa | 2.000 |
| Art-Net/sACN đầu vào | 256 Universe |
| Vùng làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng video lấy mẫu tối đa | 2.073.600 pixel |
| Độ sâu xử lý màu | 48-bit/pixel |
| Độ trễ hệ thống | 2 khung hình |
Ánh xạ nhiều loại thiết bị
P3-175 có thể đưa các thiết bị Martin tương thích lên cùng một không gian thiết kế.
Ví dụ:
-
Đèn LED Pixel Mapping.
-
Thiết bị Creative LED.
-
Moving Head có hỗ trợ giao thức Martin P3.
-
Hệ thống LED kiến trúc tương thích.
-
Các nhóm đèn sân khấu có khả năng phối hợp điều khiển video và DMX.
Không phải tất cả đèn Martin đều hỗ trợ P3. Khả năng sử dụng phải được kiểm tra theo từng model.
Khả năng mở rộng
Martin cho phép mở rộng quy mô hệ thống bằng cách bổ sung các bộ điều khiển P3-175.
Việc mở rộng không có nghĩa tất cả bộ điều khiển tự động trở thành một thiết bị có công suất xử lý cộng dồn trong mọi cấu hình. Thiết kế hệ thống phải tuân thủ tài liệu P3 System Controller Capacity Info Note.
Tối ưu cho hệ thống nhiều fixture
Khả năng cấu hình và phân địa chỉ từ xa giúp giảm thao tác trực tiếp tại từng đèn, đặc biệt với những hệ thống có hàng trăm hoặc hàng nghìn thiết bị.
Điều này có ý nghĩa tại sân khấu treo đèn trên cao, hệ thống LED mặt dựng và những công trình cần thay đổi thiết lập thường xuyên.
4. Kết Hợp Video Và DMX – Art-Net, sACN Và P3 Mix
Martin P3-175 không chỉ xử lý video mà còn tích hợp dữ liệu điều khiển ánh sáng qua các giao thức mạng.
Hỗ trợ điều khiển ánh sáng:
-
Art-Net.
-
sACN.
-
Tối đa 256 Universe đầu vào.
-
Điều khiển màu và cường độ sáng.
-
Điều chỉnh nhiệt độ màu của fixture tương thích.
-
Phối hợp dữ liệu video và tín hiệu điều khiển ánh sáng.
P3 Mix
P3 Mix cho phép phối hợp nguồn video với điều khiển từ bàn ánh sáng.
Ví dụ, một hệ thống Moving Head có hỗ trợ P3 có thể nhận màu từ nội dung video, đồng thời một số chức năng khác tiếp tục được điều khiển bằng bàn ánh sáng theo khả năng của fixture.
Người vận hành có thể:
-
Chuyển giữa nguồn video và điều khiển DMX.
-
Crossfade giữa hai nguồn điều khiển tương thích.
-
Đóng băng hình ảnh đầu vào.
-
Thực hiện Blackout.
-
Kích hoạt mẫu thử nghiệm.
-
Gọi lại các thiết lập video đã lưu.
-
Kết hợp các hiệu ứng theo kịch bản.
Điều khiển chuyển động trên Canvas
P3-175 hỗ trợ một Universe dữ liệu điều khiển vị trí qua Art-Net, sACN hoặc Kinesys K2.
Chức năng này có thể sử dụng để thay đổi vị trí và góc xoay của fixture hoặc nhóm fixture trên không gian ánh xạ.
Thiết bị tương thích với những giải pháp chuyển động như Kinesys K2/Vector và TAIT Navigator theo cấu hình được hỗ trợ.
Lưu ý
Đây là chức năng điều khiển vị trí đối tượng trên không gian video và tích hợp dữ liệu từ hệ thống chuyển động. Không nên hiểu rằng P3-175 thay thế hoàn toàn bộ điều khiển cơ khí hoặc thiết bị bảo vệ an toàn chuyển động sân khấu.
5. MVR Import/Export, Live Preview Và P3 Visualizer Protocol
P3-175 cung cấp những công cụ giúp cải thiện quy trình thiết kế và lập trình hệ thống ánh sáng.
Tích hợp MVR
MVR là định dạng trao đổi dữ liệu hệ thống giữa phần mềm thiết kế, bàn điều khiển ánh sáng và công cụ mô phỏng tương thích.
P3-175 hỗ trợ:
-
Import dữ liệu MVR.
-
Export dữ liệu MVR.
-
Chia sẻ Mapping và Patch.
-
Chuyển dữ liệu sang bàn điều khiển ánh sáng.
-
Phối hợp với phần mềm CAD và Visualizer.
-
Giảm nhu cầu nhập lại cấu hình thiết bị.
Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể tận dụng dữ liệu thiết kế đã có thay vì tạo lại toàn bộ sơ đồ trong từng ứng dụng.
Live Preview
Live Preview cho phép xem trước tín hiệu hình ảnh và kết quả ánh xạ lên thiết bị trên giao diện phần mềm.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi:
-
Chuẩn bị chương trình trước ngày lắp đặt.
-
Kiểm tra vị trí ánh xạ các fixture.
-
Phát hiện sai lệch bố cục.
-
Điều chỉnh nội dung video.
-
Kiểm tra phối hợp màu và cường độ sáng.
P3 Visualizer Protocol
P3-175 hỗ trợ xuất dữ liệu thời gian thực sang các phần mềm mô phỏng 3D tương thích.
Các loại dữ liệu có thể bao gồm:
-
Thông tin ánh xạ pixel.
-
Dữ liệu đồng bộ.
-
Dữ liệu hiệu chuẩn.
-
Thông tin Patch.
-
Kết quả hiển thị hiệu ứng.
Theo danh mục Martin, giao thức hỗ trợ phần mềm Capture 2025 trong cấu hình tương thích.
Lợi ích cho thiết kế ánh sáng
Các công cụ MVR và Visualizer giúp tăng tính nhất quán giữa thiết kế kỹ thuật, lập trình hiệu ứng và hệ thống vận hành thực tế.
Đây là những tính năng phù hợp với chương trình biểu diễn lớn có nhiều đơn vị cùng tham gia thiết kế ánh sáng, video và sân khấu.
6. Kết Nối Ethernet, Quản Lý Từ Xa Và Thiết Kế Rackmount 1U
P3-175 sử dụng hệ thống cổng mạng độc lập để quản lý các nhóm dữ liệu chuyên biệt.
Các kết nối mạng:
| Kết nối | Giao diện | Chức năng |
|---|---|---|
| P3 Data In/Out | etherCON Gigabit | Giao thức Martin P3 |
| EtherDMX Network | etherCON Gigabit | Art-Net, sACN và dữ liệu chuyển động |
| Management Network | etherCON Gigabit | Quản lý từ xa, webserver, syslog, Visualizer |
| NDI Video Input | etherCON Gigabit | Nhận video NDI |
Các cổng mạng hoạt động ở tốc độ 100/1000 Mbit/s theo cấu hình được nhà sản xuất công bố.
Kết nối hình ảnh và thiết bị ngoại vi
-
HDMI 1.4a để nhận nguồn video.
-
DisplayPort++ để xuất giao diện vận hành.
-
Hai cổng USB 2.0.
-
Hai cổng USB 3.0.
-
Bàn phím và chuột USB.
-
Màn hình độ phân giải Full HD hoặc cao hơn.
Truyền tín hiệu Martin P3
-
Giao thức P3 độc quyền Martin.
-
Kết nối Gigabit Ethernet.
-
Cáp Ethernet chống nhiễu Cat 5e hoặc cao hơn.
-
Khoảng cách tối đa 100 m giữa hai thiết bị mạng theo cấu hình được hỗ trợ.
-
Có thể mở rộng bằng Ethernet Switch tương thích.
-
Tối đa 50 fixture trên một chuỗi Daisy Chain theo giới hạn công bố.
Quản lý từ xa
P3-175 hỗ trợ:
-
Kiểm tra trạng thái bộ điều khiển.
-
Theo dõi fixture tương thích.
-
Cấu hình địa chỉ và thiết lập hệ thống.
-
Giám sát lỗi.
-
Truy cập giao diện quản trị qua mạng.
-
Hệ thống nhật ký syslog.
-
Quản lý từ xa khi có hạ tầng mạng phù hợp.
Việc quản lý từ xa phải được cấu hình với các biện pháp bảo vệ truy cập và phân tách mạng thích hợp.
Thiết kế rackmount
P3-175 có chiều cao 1U và chiều rộng phù hợp tủ rack tiêu chuẩn 19 inch.
Thiết bị cũng có thể đặt trên mặt phẳng phù hợp, với hướng lắp đặt nằm ngang.
Nguồn điện
-
Điện áp: 100–240V AC.
-
Tần số: 50/60Hz.
-
Công suất tối đa: 65W.
-
Công suất điển hình: 28W.
-
Công suất Idle: 21W.
Hệ thống làm mát
Thiết bị sử dụng quạt điều chỉnh theo nhiệt độ kết hợp lọc bụi.
Nhiệt độ môi trường hoạt động được công bố từ +5°C đến +50°C.
Chuẩn bảo vệ
P3-175 đạt IP20, phù hợp trong nhà hoặc khu vực được bảo vệ hoàn toàn khỏi thời tiết.
Không lắp trực tiếp thiết bị dưới mưa hoặc tại nơi có nước xâm nhập.
7. Bảng Tổng Hợp Thông Số Kỹ Thuật Martin P3-175 System Controller
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ điều khiển hệ thống P3-175 - Martin |
| Mã sản phẩm | P3-175 System Controller |
| Thương hiệu | Martin Professional – Martin by HARMAN |
| Xuất xứ | |
| Phân loại | Full HD P3 System Controller |
| Video Input | HDMI 1.4a và NDI |
| Độ phân giải HDMI tối đa | 1920 × 1080 |
| Độ phân giải NDI tối đa | 1920 × 1080 |
| Tốc độ khung hình đầu vào | Tối đa 75 fps |
| HDMI Scan | Progressive / Interlaced |
| Độ sâu màu HDMI | 8/10/12-bit |
| HDMI Color Sampling | RGB 4:4:4, YCbCr 4:4:4, YCbCr 4:2:2 |
| EDID tùy chỉnh | Có |
| Pixel xử lý tối đa | 520.000 |
| Fixture tối đa | 2.000 |
| Vùng làm việc tối đa | 8.847.360 pixel |
| Vùng lấy video tối đa | 2.073.600 pixel |
| Độ sâu xử lý | 16-bit mỗi thành phần màu |
| Độ sâu mỗi pixel | 48-bit |
| Độ trễ xử lý | 2 khung hình |
| Đồng bộ giữa fixture | Có |
| Mapping thời gian thực | Có |
| Scaling | Có |
| Hỗ trợ Mixed Pixel Pitch | Có |
| Gamma Control | Điều chỉnh được |
| Chỉnh màu hình ảnh | Hue, Saturation, Brightness, Contrast |
| Điều chỉnh Lowlight/Gain | Có |
| Color Temperature Control | Có |
| Color Space Control | Có |
| Live Preview | Có |
| Art-Net/sACN Input | Tối đa 256 Universe |
| Motion Control Input | 1 Universe |
| Tích hợp Kinesys K2 | Có, theo hệ thống tương thích |
| P3 Mix | Có |
| DMX/Video Crossfade | Có |
| Video Freeze/Blackout/Test Pattern | Có |
| Video Preset | Có |
| MVR Import | Có |
| MVR Export | Có |
| Mapping Mask Export | Có |
| P3 Visualizer Protocol | Có |
| Phần mềm mô phỏng tương thích được nêu | Capture 2025 |
| Remote Fixture Configuration | Có |
| Remote Monitoring | Có |
| Syslog | Có |
| Giao diện web quản lý | Có |
| P3 Network | 1 cổng etherCON 100/1000 Mbit/s |
| EtherDMX Network | 1 cổng etherCON 100/1000 Mbit/s |
| Management Network | 1 cổng etherCON 100/1000 Mbit/s |
| NDI Video Network | 1 cổng etherCON 100/1000 Mbit/s |
| Cổng HDMI | HDMI 1.4a |
| Xuất giao diện màn hình | DisplayPort++ |
| USB 2.0 | 2 cổng |
| USB 3.0 | 2 cổng |
| Thiết bị nhập liệu | Bàn phím và chuột USB |
| Chuẩn cáp P3 | Ethernet chống nhiễu Cat 5e trở lên |
| Khoảng cách P3 giữa hai thiết bị | Tối đa 100 m |
| Fixture tối đa trong Daisy Chain | 50 |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Đầu nối nguồn | IEC có công tắc nguồn |
| Công suất tối đa | 65W |
| Công suất điển hình | 28W |
| Công suất Idle | 21W |
| Làm mát | Quạt có lọc bụi, điều chỉnh nhiệt độ |
| Nhiệt độ hoạt động | +5°C đến +50°C |
| Tản nhiệt điển hình | Khoảng 96 BTU/giờ |
| Vật liệu vỏ | Thép và nhôm |
| Màu vỏ | Đen nhám |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Lắp đặt | Rackmount 19 inch, 1U hoặc đặt độc lập |
| Hướng lắp | Nằm ngang |
| Chiều rộng | 482,6 mm |
| Chiều cao | 44,45 mm |
| Chiều sâu | 343 mm |
| Trọng lượng | 3,5 kg |
Bảng hiệu suất xử lý
| Khả năng | Giá trị |
|---|---|
| Pixel tối đa | 520.000 |
| Fixture tối đa | 2.000 |
| Art-Net/sACN Input | 256 Universe |
| Motion Control | 1 Universe |
| Video Input | Full HD |
| Độ trễ | 2 khung hình |
| P3 Network | 1 đường mạng Gigabit |
Bảng giao diện kết nối
| Cổng | Số lượng | Chức năng |
|---|---|---|
| HDMI | 1 | Video Full HD |
| P3 etherCON | 1 | Xuất/nhận dữ liệu P3 |
| EtherDMX etherCON | 1 | Art-Net, sACN, Motion |
| Management etherCON | 1 | Quản lý và Visualizer |
| NDI etherCON | 1 | Video NDI |
| DisplayPort++ | 1 | Giao diện màn hình |
| USB 2.0 | 2 | Thiết bị ngoại vi |
| USB 3.0 | 2 | Thiết bị ngoại vi |
| IEC Power | 1 | Nguồn AC |
Bảng công suất tiêu thụ
| Trạng thái | Công suất |
|---|---|
| Maximum | 65W |
| Typical | 28W |
| Idle | 21W |
Bảng tính năng quản lý và điều khiển
| Tính năng | Khả năng |
|---|---|
| P3 Video Mapping | Có |
| MVR Import/Export | Có |
| Live Preview | Có |
| P3 Visualizer Output | Có |
| P3 Mix | Có |
| Art-Net/sACN | Có |
| Remote Configuration | Có |
| Remote Monitoring | Có |
| Real-Time Fixture Feedback | Có |
| Hỗ trợ NDI | Có |
| Đồng bộ toàn hệ thống | Có |
Các giới hạn pixel, số lượng fixture và Art-Net/sACN là những khả năng tối đa được Martin công bố. Hiệu suất thực tế phụ thuộc cấu hình, loại thiết bị, cách tổ chức mạng và giới hạn chi tiết trong tài liệu Capacity Info Note.
8. Giải Pháp Điều Khiển Martin P3-175 Và Thông Tin Tư Vấn Tại Việt Nam
Bộ điều khiển hệ thống P3-175 - Martin phù hợp cho các đơn vị thiết kế ánh sáng, nhà thầu sân khấu, đơn vị cho thuê thiết bị và những công trình cần kết hợp Moving Head với LED Creative và nội dung Video Mapping.
Khi lựa chọn P3-175, cần xem xét số lượng thiết bị, tổng số pixel, phương thức nhận video HDMI/NDI, số Universe Art-Net/sACN, hạ tầng mạng và khả năng tương thích của các fixture Martin.
Thông tin tư vấn sản phẩm và giải pháp hệ thống:
CÔNG TY TNHH ĐÈN SÂN KHẤU ÁNH SÁNG HOÀNG LONG
-
Mã số thuế: 0109886629
-
Địa chỉ: Số nhà 167, Ngõ 245 Phố Định Công, Phường Định Công, Hà Nội, Việt Nam
-
Điện thoại: 0327 383 363
-
Email: anhsanghoanglong.kinhdoanh@gmail.com – anhsanghoanglong@gmail.com
-
Website: https://anhsanghoanglong.com
Ánh Sáng Hoàng Long tư vấn lựa chọn và tích hợp bộ điều khiển Martin P3-175 trong hệ thống chiếu sáng sân khấu, Video Mapping và Pixel Mapping, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.